
INOR Process AB và dòng transmitter IPAQ cho ứng dụng đo nhiệt độ công nghiệp
- INOR Process AB (Malmö, Thụy Điển) – nhà sản xuất transmitter nhiệt độ công nghiệp từ năm 1939, hiện thuộc WIKA Group (từ 12/5/2025).
- Dòng IPAQ hỗ trợ đầu vào đa năng: RTD, thermocouple, mV, điện trở – với độ chính xác đến ±0,08°C hoặc ±0,08% span.
- Các model tiêu biểu: IPAQ 202 (chuyên Pt100), IPAQ 330 (đa năng, NFC), IPAQ 520S (2 kênh, SIL2, HART 6), IPAQ 530 (HART 7, NFC, Bluetooth).
- Chứng nhận còn hiệu lực: ATEX Ex ia (Directive 2014/34/EU), IECEx, cFMus (FM Approvals), SIL2 (theo IEC 61508-2, đánh giá bởi Exida) – tùy model.
- Lắp đặt linh hoạt: dòng C (head-mounted, DIN EN 50446) và dòng R (rail-mounted, DIN EN 50022, 35 mm).
Trong hệ thống đo lường và điều khiển công nghiệp, bộ chuyển đổi nhiệt độ (temperature transmitter) đảm nhiệm vai trò then chốt: chuyển đổi tín hiệu từ cảm biến RTD hoặc thermocouple thành tín hiệu dòng 4–20 mA chuẩn công nghiệp để truyền về PLC, DCS hoặc SCADA. Độ chính xác, khả năng chống nhiễu và độ ổn định dài hạn của transmitter ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giám sát và điều khiển quá trình – đặc biệt trong các ngành yêu cầu kiểm soát chặt chẽ như dầu khí, dược phẩm và thực phẩm.
INOR Process AB là nhà sản xuất thiết bị đo nhiệt độ công nghiệp có trụ sở tại Malmö, Thụy Điển, với hơn 85 năm kinh nghiệm. Dòng transmitter IPAQ của INOR được triển khai rộng rãi trong các ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng và thực phẩm nhờ khả năng cấu hình linh hoạt, độ ổn định dài hạn cao và hỗ trợ đa dạng chuẩn truyền thông công nghiệp.
Bài viết dưới đây tổng hợp thông tin kỹ thuật về hãng INOR, nguyên lý hoạt động của transmitter nhiệt độ, đặc điểm từng dòng IPAQ và tiêu chí lựa chọn thiết bị phù hợp với từng ứng dụng.
1. INOR Process AB – Tổng quan hãng và vị thế thị trường
INOR Process AB được thành lập năm 1939 tại Malmö, Thụy Điển bởi kỹ sư người Áo Alfred Brakl. Công ty khởi đầu là đơn vị phân phối linh kiện đo nhiệt độ, sau đó mở rộng sang sản xuất cụm cảm biến và phát triển transmitter riêng. Năm 1974, INOR giới thiệu bộ transmitter gắn đầu cảm biến (head-mounted transmitter) đầu tiên trên thế giới – thiết kế sau đó trở thành tiêu chuẩn công nghiệp được áp dụng rộng rãi.
Năm 2006, tập đoàn KROHNE (Duisburg, Đức) mua lại INOR để mở rộng năng lực đo nhiệt độ trong danh mục sản phẩm của mình. Sau gần hai thập kỷ, ngày 12/5/2025, INOR Process AB chính thức được chuyển giao về WIKA Group (Klingenberg am Main, Đức) trong khuôn khổ quan hệ đối tác chiến lược giữa KROHNE và WIKA, nhằm củng cố năng lực công nghệ đo nhiệt độ của WIKA. Công ty tiếp tục hoạt động độc lập, sản xuất cảm biến và transmitter nhiệt độ tại cơ sở Malmö.
| Thông tin hãng | Chi tiết |
| Tên công ty | INOR Process AB (thuộc WIKA Group từ 12/5/2025) |
| Quốc gia | Thụy Điển |
| Năm thành lập | 1939 |
| Tập đoàn mẹ | WIKA Group (Đức) – từ 12/5/2025; trước đó thuộc KROHNE Group 2006–2025 |
| Kinh nghiệm | Hơn 85 năm trong đo lường nhiệt độ công nghiệp |
| Trụ sở sản xuất | Malmö, Thụy Điển |
| Chứng nhận thiết bị | ATEX Ex ia (2014/34/EU), IECEx, cFMus (FM Approvals), SIL2 – tùy model |
| Dòng sản phẩm chính | IPAQ (transmitter số), APAQ (transmitter analog), IsoPAQ (bộ cách ly), OEM series |
| Phân phối tại Việt Nam | AUMI – nhà phân phối chính hãng |
2. Nguyên lý hoạt động của bộ chuyển đổi nhiệt độ
Bộ chuyển đổi nhiệt độ hoạt động theo nguyên lý biến đổi tín hiệu: sự thay đổi điện trở từ cảm biến Pt100/Pt1000 (theo đặc tuyến IEC 60751) hoặc sức điện động từ cặp nhiệt điện (theo IEC 60584) được khuếch đại, tuyến tính hóa và chuyển thành tín hiệu dòng 4–20 mA chuẩn công nghiệp, tỷ lệ tuyến tính với dải nhiệt độ đã cấu hình.
Trong dòng INOR IPAQ, quá trình này được thực hiện bởi bộ chuyển đổi tương tự – số (ADC) độ phân giải cao kết hợp với thuật toán tuyến tính hóa 50 điểm hoặc phương trình Callendar-Van Dusen cho RTD. Công nghệ “zero-drift” trong thiết kế mạch điện tử giúp hạn chế hiện tượng trôi điểm zero theo thời gian và nhiệt độ môi trường – đây là yếu tố cốt lõi giúp dòng IPAQ 330 và 530 đạt mức drift tối đa ±0,1°C hoặc ±0,1% span trong 5 năm (IPAQ 330) và ±0,02% span/năm (IPAQ 530).
Hai cấu hình lắp đặt phổ biến:
- Head-mounted (dòng C) – Transmitter đặt trực tiếp trong đầu cảm biến tiêu chuẩn DIN B (theo DIN EN 50446), giảm thiểu nhiễu tín hiệu trên đường dây dài. Phù hợp với lắp đặt cố định trong nhà máy khi cần tích hợp gọn với cụm cảm biến.
- Rail-mounted (dòng R) – Lắp trên thanh DIN 35 mm (DIN EN 50022) trong tủ điều khiển. Phù hợp khi cần truy cập dễ dàng cho bảo trì hoặc khi cấu hình lại thường xuyên trong quá trình vận hành.
Tham chiếu tiêu chuẩn: IEC 60751 – đặc tính kỹ thuật RTD Pt100/Pt1000; IEC 60584 – đặc tính thermocouple; HART Communication Protocol – giao thức truyền thông số phổ biến nhất trong công nghiệp quá trình, cho phép truyền dữ liệu chẩn đoán đồng thời trên đường tín hiệu 4–20 mA.
3. Các dòng sản phẩm INOR IPAQ – So sánh thông số kỹ thuật

INOR phân chia dòng IPAQ thành nhiều phân khúc theo tính năng và ứng dụng. Bảng dưới đây tổng hợp thông số từ datasheet chính hãng cho các model phổ biến:
| Thông số | IPAQ C/R202 | IPAQ C/R330 | IPAQ C/R520S | IPAQ C/R530 |
| Loại đầu vào | Pt100 3 dây (chuyên dụng) | RTD, TC, mV, Ohm (đa năng) | RTD, TC, mV, Ohm (đa năng) | RTD, TC, mV, Ohm (đa năng) |
| Số kênh đo | 1 kênh | 1 kênh | 2 kênh | 1 kênh |
| Dải đo RTD (Pt100) | –200…+850°C | –200…+850°C | –200…+850°C | –200…+850°C |
| Dải đo TC (type K) | — | –200…+1.372°C | –200…+1.372°C | –200…+1.372°C |
| Độ chính xác điển hình | ±0,1°C hoặc ±0,1% span | ±0,08°C hoặc ±0,08% span | RTD: ±0,1°C hoặc ±0,05% span; TC: ±0,05% span | ±0,08°C hoặc ±0,08% span |
| Độ trôi dài hạn | ±0,1% span/năm | Tối đa ±0,1°C hoặc ±0,1% span / 5 năm | Không công bố trong tài liệu công khai | Tối đa ±0,02% span/năm |
| Cách ly galvanic | Không cách ly | 1.500 VAC | 1.500 VAC | 1.500 VAC |
| Truyền thông / Cấu hình | USB (ConSoft) | NFC®; Bluetooth® qua ICON-BT (phụ kiện rời) | HART® 6; ConSoft | HART® 7 (tương thích ngược HART 6/5); NFC®; Bluetooth® qua ICON-BT |
| Rung động (IEC 60068-2-6) | 10 g (dòng C202) | C330: 10 g; R330: 5 g | 10 g (IEC 60068-2-6) | C530: 10 g; R530: 8 g |
| Chứng nhận Ex | ATEX, IECEx (tùy phiên bản) | ATEX, IECEx, cFMus | ATEX, IECEx, SIL2 | ATEX, IECEx, cFMus |
| Đầu ra | 4–20 mA | 4–20 mA | 4–20 mA + HART® 6 | 4–20 mA + HART® 7 |
Nguồn: Datasheet IPAQ C202/C330/C520S/C530 – INOR Process AB (inor.com); Instrumentation 2000 INOR product specifications; Instrumart INOR IPAQ datasheets.
Lưu ý: IPAQ R202 hiện được INOR đánh dấu “Discontinued” – khuyến nghị sử dụng dòng C202 hoặc liên hệ AUMI để được tư vấn thay thế.
3.1. IPAQ 202 – Transmitter chuyên dụng cho Pt100
IPAQ 202 là transmitter kỹ thuật số 2 dây được thiết kế riêng cho cảm biến Pt100 kết nối 3 dây. Thiết kế đơn giản với chiều cao chỉ 18,5 mm cho phép lắp gọn trong đầu cảm biến tiêu chuẩn DIN B trở lên. Cấu hình thực hiện hoàn toàn qua phần mềm ConSoft và cáp USB ICON – không cần nguồn cấp ngoài trong quá trình cấu hình.
Thiết bị đạt độ chính xác ±0,1°C hoặc ±0,1% span, độ trôi dài hạn tối đa ±0,1% span/năm và chịu rung động đến 10 g (IEC 60068-2-6). Đây là lựa chọn tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng chỉ cần đo Pt100 trong công nghiệp thực phẩm, xử lý nước và môi trường. Có phiên bản ATEX/IECEx (dòng C202X) cho môi trường nguy hiểm. Lưu ý: dòng IPAQ R202 (rail-mounted) đã được INOR ngừng sản xuất.
3.2. IPAQ 330 – Transmitter đa năng với ổn định dài hạn vượt trội
IPAQ 330 là dòng transmitter không HART có tính năng đầy đủ nhất trong danh mục INOR dành cho ứng dụng phổ thông. Một model C330 hoặc R330 có thể cấu hình cho RTD (Pt100, Pt1000, Ni100, Ni120, Ni1000, Cu10), thermocouple (loại B, C, D, E, J, K, N, R, S, T), tín hiệu mV và Ohm – giảm đáng kể số chủng loại cần dự trữ trong kho.
Theo datasheet chính hãng, IPAQ 330 đạt độ chính xác ±0,08°C hoặc ±0,08% span và độ trôi tối đa ±0,1°C hoặc ±0,1% span trong 5 năm. Hỗ trợ NFC® để cấu hình trực tiếp qua ứng dụng INOR Connect trên smartphone; Bluetooth® khả dụng khi kết hợp thêm modem ICON-BT (phụ kiện bán riêng).
Lưu ý: thông số chịu rung động khác nhau giữa dòng C330 và R330 (xem bảng so sánh ở mục 3) – cần xác định rõ cấu hình lắp đặt khi lựa chọn cho môi trường rung động cao.
3.3. IPAQ 520S – Transmitter 2 kênh với chứng nhận SIL2
IPAQ 520S được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu an toàn chức năng theo IEC 61508. Thiết bị có 2 kênh đầu vào độc lập, tương thích HART® 6, cách ly galvanic 1.500 VAC. Các tính năng an toàn bao gồm: giám sát trôi cảm biến (sensor drift monitoring), giám sát cách ly cảm biến (sensor isolation monitoring), tính năng Sensor Backup với chuyển đổi tự động sang cảm biến dự phòng – tất cả phục vụ phát hiện sớm sự cố trong vòng lặp SIL.
Chứng nhận SIL2 được cấp dựa trên đánh giá phần cứng FMEDA (Failure Modes, Effects and Diagnostics Analysis) theo IEC 61508-2, do tổ chức Exida thực hiện. Thiết bị tuân thủ NAMUR NE 21 (EMC), NE 43 (dòng lỗi), NE 53 (phần mềm), NE 89 (lựa chọn hệ thống an toàn nội tại) và NE 107 (tự giám sát và chẩn đoán). Độ chính xác RTD: ±0,1°C hoặc ±0,05% span; TC: ±0,05% span.
3.4. IPAQ 530 – Transmitter HART 7 với truyền thông không dây
IPAQ 530 là dòng transmitter HART cao cấp nhất của INOR dành cho ứng dụng phổ thông 1 kênh. Thiết bị tương thích hoàn toàn với HART® 7 và có khả năng tương thích ngược với HART® 6 và 5. Ngoài tín hiệu analog 4–20 mA, IPAQ 530 cung cấp thông tin chẩn đoán mở rộng qua HART theo NAMUR NE 107: trạng thái thiết bị, tình trạng cảm biến và dây đấu nối. Đây là lựa chọn phù hợp cho các nhà máy tích hợp hệ thống Asset Management (Emerson AMS, Siemens PDM) hoặc triển khai HART multiplexer tập trung.
Độ chính xác ±0,08°C hoặc ±0,08% span, drift tối đa ±0,02% span/năm. Hỗ trợ NFC® và Bluetooth® (qua ICON-BT) để cấu hình và giám sát từ xa qua ứng dụng INOR Connect hoặc hệ thống EDD/DTM/FDT. Tương tự dòng IPAQ 330, thông số chịu rung động khác nhau giữa C530 và R530 (xem bảng mục 3) – lưu ý khi lựa chọn cho môi trường rung động cao.
4. Ứng dụng thực tế của INOR temperature transmitter trong công nghiệp
Nhờ dải đo rộng, đầu vào đa năng và đa dạng tùy chọn chứng nhận, transmitter INOR IPAQ được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp tại Việt Nam:
| Lĩnh vực | Ứng dụng cụ thể | Dòng INOR phù hợp |
| Dầu khí & hóa dầu | Đo nhiệt độ lò phản ứng, cột chưng cất, đường ống dẫn hơi | IPAQ C530 (HART 7, ATEX Ex ia) |
| Hóa chất & dược phẩm | Kiểm soát nhiệt độ quá trình theo GMP, vòng lặp an toàn SIL | IPAQ 520S (SIL2, 2 kênh, HART 6) |
| Sản xuất điện & năng lượng | Giám sát nhiệt độ turbine hơi, lò hơi, hệ thống làm mát | IPAQ 330 hoặc 530 (TC type B lên đến +1.820°C, type R/S lên đến +1.768°C) |
| Thực phẩm & đồ uống | Kiểm soát nhiệt độ thanh trùng, làm lạnh, lên men | IPAQ C202 (Pt100, kích thước nhỏ gọn) |
| Giấy & bột giấy | Đo nhiệt độ trong môi trường ẩm ướt, rung động cao | IPAQ C330 (10 g, cách ly 1.500 VAC) |
| Xử lý nước & môi trường | Giám sát nhiệt độ bể phản ứng, thiết bị trao đổi nhiệt | IPAQ C202 hoặc C330 |
Tham chiếu ứng dụng: Nhà máy điện mặt trời Solana (Arizona, Mỹ) sử dụng hơn 1.000 transmitter dòng HART SIL2 của KROHNE INOR tích hợp tại các điểm đo nhiệt độ – nguồn: INOR 75 Years of Temperature Measurement (inor.com, 10/2014).
5. INOR IPAQ tại AUMI – Nhà phân phối chính hãng tại Việt Nam
Tại Việt Nam, hai model được triển khai phổ biến nhất trong các dự án công nghiệp là IPAQ C530 (HART 7, head-mounted) và IPAQ R330 (không HART, rail-mounted). Việc lựa chọn model phụ thuộc vào loại cảm biến đầu vào, yêu cầu truyền thông, môi trường lắp đặt và tiêu chuẩn an toàn của dự án.
IPAQ C530 (head-mounted, HART 7):
Phù hợp với các hệ thống có sẵn hạ tầng HART hoặc yêu cầu chẩn đoán từ xa theo NAMUR NE 107. Thiết bị tương thích với đầu cảm biến tiêu chuẩn DIN B (DIN EN 50446), có thể cấu hình qua PC (ConSoft), handheld HART, hoặc ứng dụng INOR Connect qua NFC/Bluetooth (với ICON-BT).
IPAQ R330 (rail-mounted, không HART):
Lựa chọn tối ưu về chi phí cho các hệ thống không yêu cầu HART, cần lắp đặt linh hoạt trên DIN rail trong tủ điện. Cấu hình qua NFC bằng bộ đọc NFC ICON Lite không cần nguồn cấp ngoài, rút ngắn đáng kể thời gian commissioning. Lưu ý: chịu rung động tối đa 5 g (thấp hơn dòng C330/C530) – cần cân nhắc khi lắp đặt trong môi trường rung động cao.
AUMI cung cấp dịch vụ tư vấn lựa chọn dải đo, hỗ trợ cấu hình ban đầu và tích hợp thiết bị vào hệ thống DCS/SCADA theo yêu cầu dự án.
6. Tiêu chí lựa chọn bộ chuyển đổi nhiệt độ phù hợp
| Tiêu chí | Câu hỏi cần trả lời | Ảnh hưởng đến lựa chọn |
| Loại cảm biến đầu vào | Pt100, thermocouple (K/J/T…) hay tín hiệu mV? | IPAQ 202 (chỉ Pt100 3 dây) so với IPAQ 330/530 (đa năng) |
| Yêu cầu truyền thông | Cần HART để tích hợp Asset Management? | IPAQ 530 (HART 7) so với IPAQ 330 (NFC/Bluetooth, không HART) |
| An toàn chức năng | Vòng lặp SIL2 theo IEC 61508? | IPAQ 520S (SIL2, 2 kênh, HART 6, cách ly 1.500 VAC) |
| Môi trường nguy hiểm | Vùng Ex khí gas (Zone 0/1/2) hay bụi nổ? | Phiên bản ATEX/IECEx Ex ia (dòng X) hoặc cFMus |
| Cấu hình lắp đặt | Gắn trực tiếp trên cảm biến hay trong tủ điện? | Dòng C (head-mounted, DIN B) so với dòng R (DIN rail 35 mm) |
| Môi trường rung động | Mức rung động tại điểm lắp đặt? | Dòng C (đến 10 g) thường cao hơn dòng R (5–8 g tùy model) |
| Chu kỳ hiệu chuẩn | Cần chu kỳ calibration dài? | IPAQ 330/530 (drift thấp) giảm tần suất hiệu chuẩn định kỳ |
Tham chiếu tiêu chuẩn: IEC 60751 (đặc tính RTD Pt100/Pt1000); IEC 60584 (đặc tính thermocouple); IEC 61508 (an toàn chức năng, SIL); ATEX Directive 2014/34/EU (thiết bị vùng khí nổ tại EU); IECEx (chứng nhận quốc tế cho môi trường nguy hiểm); NAMUR NE 107 (tự giám sát và chẩn đoán thiết bị trường).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. INOR transmitter là gì và khác gì bộ transmitter thông thường?
INOR transmitter là bộ chuyển đổi tín hiệu nhiệt độ công nghiệp do INOR Process AB phát triển tại Thụy Điển. So với nhiều transmitter phổ thông trên thị trường, dòng IPAQ nổi bật nhờ khả năng cấu hình đầu vào đa dạng (RTD, TC, mV, Ohm trên cùng một model), độ ổn định dài hạn cao (zero-drift), hỗ trợ NFC/Bluetooth và đa dạng tùy chọn chứng nhận công nghiệp (ATEX, SIL2, cFMus).
Q2. INOR IPAQ hỗ trợ những loại cảm biến nhiệt độ nào?
Dòng IPAQ 330 và 530 hỗ trợ đầu vào đa năng: RTD (Pt100, Pt1000, Ni100, Ni120, Ni1000, Cu10), thermocouple (loại B, C, D, E, J, K, N, R, S, T), tín hiệu mV (–10 đến +1.000 mV) và điện trở (0–10.000 Ω). Dòng IPAQ 202 chỉ dành riêng cho Pt100 kết nối 3 dây.
Q3. Sự khác biệt giữa dòng IPAQ C và IPAQ R là gì?
Chữ C (Connection head) chỉ phiên bản gắn trong đầu cảm biến (head-mounted) theo DIN EN 50446. Chữ R (Rail) chỉ phiên bản lắp trên thanh DIN 35 mm trong tủ điện theo DIN EN 50022. Thông số về độ chính xác và dải đo trong cùng series (C330/R330, C530/R530) là tương đương nhau. Tuy nhiên, khả năng chịu rung động thường khác nhau: C530 chịu 10 g trong khi R530 chịu 8 g; C330 chịu 10 g trong khi R330 chịu 5 g.
Q4. IPAQ 530 khác gì IPAQ 330?
IPAQ 530 bổ sung truyền thông HART® 7 (tương thích ngược với HART 6 và 5) và chẩn đoán thiết bị mở rộng theo NAMUR NE 107, cho phép tích hợp với hệ thống Asset Management (Emerson AMS, Siemens PDM). Ngoài ra, IPAQ 530 có thể đo nhiệt độ môi trường xung quanh và điện áp cấp nguồn – hỗ trợ phát hiện sớm các điều kiện vận hành bất thường. IPAQ 330 không có HART nhưng vẫn hỗ trợ NFC và Bluetooth (qua ICON-BT), phù hợp với hệ thống không yêu cầu HART.
Q5. Bộ chuyển đổi nhiệt độ có cần hiệu chuẩn định kỳ không?
Có. Chu kỳ hiệu chuẩn phụ thuộc vào yêu cầu của từng hệ thống, tiêu chuẩn áp dụng (ví dụ: ISO 9001, GMP) và mức trôi cho phép. IPAQ 330 với drift tối đa ±0,1°C hoặc ±0,1% span trong 5 năm, và IPAQ 530 với ±0,02% span/năm, cho phép kéo dài khoảng cách giữa các lần hiệu chuẩn so với transmitter thông thường – giúp giảm chi phí bảo trì dài hạn.
Q6. Làm thế nào để cấu hình INOR IPAQ?
INOR cung cấp nhiều phương thức cấu hình: (1) Phần mềm ConSoft trên PC qua cáp USB ICON (hỗ trợ tất cả model); (2) HART handheld hoặc hệ thống EDD/DTM/FDT (đối với IPAQ 520S và 530); (3) Ứng dụng INOR Connect qua NFC trực tiếp trên smartphone/tablet iOS và Android (dành cho IPAQ 330 và 530) – cấu hình được ngay khi thiết bị đang hoạt động trong quá trình; (4) Bluetooth qua modem ICON-BT để cấu hình và giám sát từ xa từ khoảng cách lớn hơn NFC.
Liên hệ AUMI để được tư vấn lựa chọn thiết bị INOR phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của bạn
📞 0917 991 589 | 📧 [email protected] | 🌐 https://aumi.com.vn
Địa chỉ văn phòng:
- Hà Nội: B44 lô nhà vườn khu đô thị Việt Hưng, phường Việt Hưng.
- TP. Hồ Chí Minh: Tầng 2, tòa nhà HS, 260/11 Nguyễn Thái Bình, phường Bảy Hiền.
- Đà Nẵng: Tầng 9, tòa nhà PV Bank, số 2 đường 30-4, phường Hòa Cường.
