Bộ cách ly IsoPAQ-661 INOR; Bộ chuyển đổi cách ly cho tín hiệu mA/V lưỡng cực và đơn cực, lựa chọn dải đo hiệu chuẩn sẵn; Số kênh: 1 kênh; Mức cách ly: 3 kV; Độ chính xác điển hình: 0,1 % FS; Điện áp làm việc: 600 VAC/DC
| Đầu vào | |
| Tín hiệu ngõ vào (có hiệu chuẩn, chuyển mạch được) |
±20 mA, 0… 20 mA, 4… 20 mA ±10 mA, 0… 10 mA, 2… 10 mA |
| Tín hiệu ngõ ra (có hiệu chuẩn, chuyển mạch được) |
±10 V, 0… 10 V, 2 … 10 V ±5 V, 0… 5 V, 1 … 5 V |
| Điện trở ngõ vào | Current: ≤ 25 Ω Voltage: ≥ 1 MΩ |
| Quá tải | Current: < 50 mA Voltage: < 30 V |
| Đầu ra | |
| Ngõ ra dòng (có hiệu chuẩn, chuyển mạch được) |
±20 mA, 0… 20 mA, 4… 20 mA ±10 mA, 0… 10 mA, 2… 10 mA |
| Ngõ ra điện áp (có hiệu chuẩn, chuyển mạch được) |
±10 V, 0… 10 V, 2 … 10 V ±5 V, 0… 5 V, 1 … 5 V |
| Tải | Dòng điện: ≤ 12 V (600 Ω vid 20 mA) Điện áp: ≤ 5 mA (2 kΩ vid 10 V) |
| Dải truyền tuyến tính | Đơn cực: -1… +110 % Lưỡng cực: -110… +110 % |
| Gợn sóng dư | < 10 mVrms |
| Sai số truyền | < 0.1 % toàn dải |
| Hệ số nhiệt | < 100 ppm/K |
| Bù Zero/Span | 5% dải đo |
| Tần số cắt (-3 dB) | Dòng điện: 8 kHz Điện áp: 100 Hz |
| Thời gian đáp ứng T99 | 100 µs / 7 ms |
| Điện áp thử | 3 kV AC, 50 Hz, 1 min. Input against output against power supply |
| Nhiệt độ môi trường | Vận hành: –25 °C đến +70 °C (–13 đến +158 °F) Vận chuyển & lưu kho: –40 °C đến +85 °C (–40 đến +185 °F) |
| Nguồn cấp | 24 V DC voltage range 16.8 V … 31.2 V DC, approx. 0.8 W |
| EMC | EN 61326-1 |
| Kết cấu | 62 × 96,5 × 107 mm, cấp bảo vệ IP20, lắp trên DIN rail 35 mm theo EN 60715 |
| Khối lượng | khoảng 70 g |
🔗 Xem tất cả sản phẩm INOR tại AUMI »»»
🔗 Xem thông tin chi tiết sản phẩm trên website chính thức INOR »»»


