Cảm biến quang thu phát riêng GSE6-E2411V SICK 15m NPN IP69K Inox V4A
Sơ lược:
GSE6-E2411V là cảm biến quang thu phát riêng của SICK thuộc dòng G6, sử dụng công nghệ PinPoint LED đỏ cho tia sáng tập trung ổn định, khoảng cách sensing max 15 m (tiêu chuẩn 10 m). Hoạt động theo nguyên lý thu phát riêng: bộ phát và bộ thu đặt đối diện nhau, khi tia sáng bị gián đoạn bởi vật thể, đầu ra NPN complementary sẽ chuyển trạng thái ngay lập tức (tần số 1.000 Hz, thời gian đáp ứng < 625 µs).
Vỏ inox V4A cao cấp kết hợp IP69K cho phép sử dụng trong môi trường khắc nghiệt: ẩm ướt, xịt rửa hóa chất mạnh, ngành thực phẩm – đồ uống – dược phẩm. Potentiometer 270° hỗ trợ điều chỉnh ngưỡng linh hoạt.
Tổng quan cảm biến quang thu phát riêng GSE6-E2411V
GSE6-E2411V hoạt động theo nguyên lý thu phát riêng (Through-beam), trong đó bộ phát và bộ thu được đặt đối diện nhau để tạo vùng phát hiện ổn định. Khi vật thể đi qua làm gián đoạn tia sáng, cảm biến sẽ chuyển đổi trạng thái đầu ra NPN để gửi tín hiệu tới PLC hoặc bộ điều khiển.
Thiết kế inox V4A (316L) kết hợp chuẩn IP69K giúp thiết bị chịu được xịt rửa áp lực cao và môi trường ăn mòn nhẹ, phù hợp trong dây chuyền thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hệ thống băng tải tốc độ cao.
Thông số nổi bật:
- Khoảng cách phát hiện tối đa: 15 m (sensing range tiêu chuẩn: 10 m)
- Đầu ra: NPN, chế độ chuyển mạch: Light/Dark switching (complementary output)
- Nguồn cấp: 10–30 VDC, tiêu thụ 30 mA (không tải)
- Chuẩn bảo vệ: IP67 và IP69K (theo ISO 20653:2013-03)
- Kết nối: Cáp 4 dây 2 m (PVC), tương thích đầu cắm M8 4-pin
Thông số kỹ thuật cảm biến quang thu phát riêng GSE6-E2411V
| Thông số |
Giá trị |
| Model |
GSE6-E2411V |
| Part No. |
1084108 |
| Nguyên lý hoạt động |
Cảm biến quang thu phát riêng (Through-beam) |
| Kích thước (W×H×D) |
15 × 44 × 22 mm |
| Khoảng cách phát hiện tối đa |
0–15 m |
| Khoảng cách phát hiện (tiêu chuẩn) |
0–10 m |
| Loại ánh sáng |
Ánh sáng đỏ, bước sóng 650 nm (PinPoint LED) |
| Kích thước điểm sáng |
Ø 310 mm (tại 10 m) |
| Điều chỉnh |
Potentiometer 270° |
| Điện áp cấp (UB) |
10–30 VDC |
| Ripple |
± 10 % |
| Tiêu thụ dòng |
30 mA (không tải) |
| Đầu ra |
NPN |
| Chế độ chuyển mạch |
Light/Dark switching (complementary output) |
| Dòng ra tối đa |
≤ 100 mA (≤ 50 mA khi UB > 24 V) |
| Thời gian đáp ứng |
< 625 µs (tải điện trở) |
| Tần số chuyển mạch |
1.000 Hz (tỷ lệ sáng:tối = 1:1) |
| Bảo vệ mạch |
A (chống đảo cực nguồn), B (chống đảo cực I/O), D (bảo vệ ngắn mạch) |
| Kết nối |
Cáp 4 dây, dài 2 m (PVC) |
| Vỏ hộp |
Kim loại, Inox V4A (1.4404, 316L) |
| Màn hình quang học |
Nhựa, PMMA |
| Khối lượng |
150 g |
| Chuẩn bảo vệ |
IP67, IP69K (theo ISO 20653:2013-03) |
| Nhiệt độ vận hành |
–25°C … +55°C (độ ổn định ±10°C sau hiệu chỉnh) |
| Nhiệt độ bảo quản |
–30°C … +75°C |
| Chứng nhận |
EU, UK, ACMA, Morocco CoC, China RoHS, ECOLAB, cULus, DIN EN 62471 |
Nguồn: SICK Datasheet GSE6-E2411V (Part No. 1084108). Download datasheet link
Ứng dụng GSE6-E2411V trong công nghiệp
- Chế biến thực phẩm & đồ uống: Vỏ inox V4A và IP69K cho phép xịt rửa áp lực cao, chịu axit và kiềm nhẹ theo tiêu chuẩn ECOLAB. GSE6-E2411V phát hiện vật thể, chai lọ, gói sản phẩm trên băng tải trong môi trường ẩm ướt và nhiều hóa chất làm sạch.
- Dược phẩm & y tế: Yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt và chứng nhận ECOLAB giúp cảm biến tích hợp dễ dàng vào dây chuyền đóng gói thuốc, vials, blister pack mà không lo ăn mòn hay nhiễm khuẩn.
- Logistics & phân loại: Tầm phát hiện tối đa 15 m phù hợp cho cổng kiểm soát pallet, băng tải dài trong kho bãi; tần số 1.000 Hz đảm bảo không bỏ sót sản phẩm ở tốc độ cao.
- Ô tô & linh kiện kim loại: Khoảng cách sensing lớn và bộ khuếch đại với potentiometer 270° cho phép tinh chỉnh ngưỡng phát hiện các chi tiết kim loại bóng hoặc vật liệu khó phát hiện.
- Ngành giấy & bao bì: Tần số đáp ứng 1.000 Hz và thời gian phản hồi < 625 µs đáp ứng yêu cầu phát hiện tờ giấy, nhãn dán tốc độ cao trên máy in và dây chuyền cắt cuộn.
So sánh GSE6-E2411V và GSE6-E4411V
| Thông số |
GSE6-E2411V |
GSE6-E4411V |
| Part No. |
1084108 |
1084110 |
| Kiểu kết nối |
Cáp 4 dây tích hợp 2 m (PVC) |
Đầu cắm M8, 4-pin (không cáp) |
| Khối lượng |
150 g |
90 g |
| Khoảng cách phát hiện tối đa |
15 m |
15 m |
| Đầu ra |
NPN |
NPN |
| Tần số chuyển mạch |
1.000 Hz |
1.000 Hz |
| Chuẩn bảo vệ |
IP67 / IP69K |
IP67 / IP69K |
| Ứng dụng phù hợp |
Lắp đặt cố định, cần sẵn cáp |
Dễ bảo trì và thay thế cáp |
Kết luận:
- Chọn GSE6-E2411V khi cần cáp tích hợp sẵn, lắp đặt nhanh, không cần đầu nối thêm.
- Chọn GSE6-E4411V khi cần linh hoạt thay cáp, dễ bảo trì và giảm trọng lượng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. GSE6-E2411V sử dụng nguyên lý hoạt động nào?
GSE6-E2411V sử dụng nguyên lý cảm biến quang thu phát riêng (Through-beam), gồm bộ phát và bộ thu đặt đối diện nhau.
Q2. Khoảng cách phát hiện tối đa của GSE6-E2411V là bao nhiêu?
Khoảng cách phát hiện tối đa là 15 m, khoảng cách hoạt động khuyến nghị khoảng 10 m.
Q3. GSE6-E2411V dùng đầu ra gì?
Thiết bị sử dụng đầu ra NPN với chế độ Light ON/Dark ON.
Q4. GSE6-E2411V có phù hợp môi trường thực phẩm và đồ uống không?
Có. Vỏ inox V4A và chuẩn IP69K giúp cảm biến chịu được xịt rửa áp lực cao trong môi trường vệ sinh công nghiệp.
Q5. Khác biệt giữa GSE6-E2411V và GSE6-E4411V là gì?
Khác biệt chính nằm ở kiểu kết nối: E2411V dùng cáp tích hợp 2 m, còn E4411V dùng đầu cắm M8 4 pin dễ thay thế và bảo trì.
Liên hệ mua cảm biến quang thu phát riêng GSE6-E2411V
AUMI – Đại lý phân phối SICK chính thức tại Việt Nam. Bảo hành chính hãng, CO/CQ đầy đủ, hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
📞 Hotline: 0917 991 589 (Hà Nội) | 0932 226 100 (TP.HCM)
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: https://aumi.com.vn/
Địa chỉ:
- Hà Nội: B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng
- TP.HCM: Tầng 2, tòa nhà HS, 260/11 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền
- Đà Nẵng: Tầng 9 Tòa nhà PV Bank, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường