Cảm biến quang tiệm cận GTB6-P4211 SICK PNP 250 mm IP67
Sơ lược:
GTB6-P4211 là cảm biến quang tiệm cận – Background Suppression thuộc dòng G6 của SICK. Sử dụng công nghệ PinPoint LED đỏ, cảm biến cho khả năng phát hiện chính xác vật thể trong khoảng cách 5–250 mm (tối đa), với đầu ra PNP, tần số chuyển mạch 1.000 Hz và cấp bảo vệ IP67. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao trên băng tải, dây chuyền đóng gói, robot và tự động hóa công nghiệp.
Tổng quan cảm biến quang tiệm cận GTB6-P4211
GTB6-P4211 thuộc series G6 Miniature của SICK, sử dụng nguyên lý Background Suppression (triệt nền) giúp phân biệt rõ ràng giữa vật thể cần phát hiện và nền phía sau, ngay cả khi nền có màu sáng hoặc thay đổi khoảng cách.
Cảm biến sử dụng PinPoint LED đỏ bước sóng 650 nm tạo điểm sáng nhỏ và tập trung, hỗ trợ phát hiện chính xác vật thể kích thước nhỏ trên băng tải hoặc trong máy tự động. Với thiết kế nhỏ gọn, đầu nối M8 tiêu chuẩn công nghiệp và cấp bảo vệ IP67, GTB6-P4211 phù hợp cho môi trường sản xuất liên tục trong ngành thực phẩm, logistics, điện tử và chế tạo máy.
Thông số nổi bật:
- Khoảng cách phát hiện tối đa: 5–250 mm (90% remission); tiêu chuẩn: 35–140 mm
- Đầu ra: PNP, dòng ra tối đa ≤ 100 mA
- Nguồn cấp: 10–30 VDC, tiêu thụ 30 mA (không tải)
- Chuẩn bảo vệ: IP67, phù hợp môi trường ẩm và bụi
- Kết nối: Đầu cắm M8, 4-pin (male)
Thông số kỹ thuật cảm biến quang tiệm cận GTB6-P4211
| Thông số |
Giá trị |
| Model |
GTB6-P4211 |
| Part No. |
1052438 |
| Loại cảm biến |
Cảm biến quang tiệm cận (photoelectric proximity sensor)) |
| Nguyên lý hoạt động |
Triệt nền (Background Suppression) |
| Kích thước (W×H×D) |
12 × 31,5 × 21 mm |
| Khoảng cách phát hiện tối đa |
5 mm–250 mm (90% remission) |
| Khoảng cách phát hiện tiêu chuẩn |
35 mm–140 mm |
| Loại ánh sáng |
Ánh sáng đỏ (PinPoint LED), bước sóng 650 nm |
| Kích thước vùng sáng |
Ø 6 mm tại khoảng cách 100 mm |
| Điều chỉnh độ nhạy |
Trục vít cơ khí, 5 vòng |
| Điện áp cấp (UB) |
10–30 VDC |
| Ripple |
± 10 % |
| Tiêu thụ dòng |
30 mA (không tải) |
| Đầu ra |
PNP |
| Chế độ chuyển mạch |
Light/Dark switching (chọn qua công tắc xoay) |
| Dòng ra tối đa |
≤ 100 mA (≤ 50 mA khi UB > 24 V) |
| Thời gian đáp ứng |
< 625 µs (tải điện trở) |
| Tần số chuyển mạch |
1.000 Hz (tỷ lệ sáng:tối = 1:1) |
| Bảo vệ mạch |
A (chống đảo cực nguồn), B (chống đảo cực I/O), D (bảo vệ ngắn mạch đầu ra) |
| Kết nối |
Đầu cắm M8, 4-pin (male) |
| Vỏ hộp |
Nhựa, ABS/PC |
| Vật liệu quang học |
Nhựa, PMMA |
| Khối lượng |
20 g |
| Chuẩn bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ vận hành |
–25°C … +55°C (độ ổn định ±10°C sau hiệu chỉnh) |
| Nhiệt độ bảo quản |
–40°C … +70°C |
| Chứng nhận |
EU/UK/ACMA/Morocco CoC, China RoHS, cULus, DIN EN 62471 |
Nguồn: SICK Datasheet GTB6-P4211. Download datasheet link
Ứng dụng GTB6-P4211 trong công nghiệp
- Dây chuyền đóng gói & thực phẩm: Phát hiện vật thể trên băng tải tốc độ cao nhờ tần số 1.000 Hz và thời gian đáp ứng < 625 µs. Nguyên lý Background Suppression cho phép phát hiện chính xác sản phẩm trên bề mặt băng tải mà không bị nhiễu từ nền.
- Điện tử & bán dẫn: PinPoint LED tạo vùng sáng Ø 6 mm tại 100 mm giúp phát hiện linh kiện nhỏ trên PCB hoặc khay linh kiện với độ chính xác cao, tránh phát hiện nhầm.
- Logistics & phân loại hàng hóa: Tầm phát hiện tối đa 250 mm phù hợp kiểm soát sản phẩm trên băng tải vừa và nhỏ; điều chỉnh cơ học 5 vòng xoáy giúp tinh chỉnh ngưỡng phát hiện linh hoạt theo từng loại sản phẩm.
- Robot công nghiệp & tự động hóa: Kích thước nhỏ gọn 12 × 31,5 × 21 mm và kết nối M8 tiêu chuẩn cho phép tích hợp dễ dàng vào gripper, đầu kẹp hoặc cell robot.
- Máy móc thực phẩm & dược phẩm: IP67 đảm bảo chống bụi hoàn toàn và chống nước bắn trong môi trường vệ sinh công nghiệp; thân ABS/PC bền hóa chất nhẹ.
So sánh GTB6-P4211 và GTB6-P4212
Hai model GTB6-P4211 và GTB6-P4212 thuộc cùng dòng G6 Background Suppression, có thông số kỹ thuật hoàn toàn giống nhau. Điểm khác biệt duy nhất là GTB6-P4212 đi kèm bracket lắp đặt bằng thép không gỉ BEF-W100-A trong hộp, phù hợp khi cần lắp đặt gắn tường ngay mà không cần mua phụ kiện thêm.
| Thông số |
GTB6-P4211 |
GTB6-P4212 |
| Part No. |
1052438 |
1052442 |
| Nguyên lý |
Background Suppression |
Background Suppression |
| Tầm phát hiện max |
5 mm – 250 mm (90% remission) |
5mm – 250 mm (90% remission) |
| Đầu ra |
PNP |
PNP |
| Tần số |
1.000 Hz |
1.000 Hz |
| Kết nối |
Male connector M8, 4-pin |
Male connector M8, 4-pin |
| Chuẩn bảo vệ |
IP67 |
IP67 |
| Phụ kiện kèm theo |
Không kèm bracket |
Bracket inox BEF-W100-A (1.4301/304) |
| Phù hợp khi |
Đã có bracket hoặc lắp đặt tùy chỉnh |
Cần lắp đặt nhanh, không cần mua thêm bracket |
Kết luận:
- Chọn GTB6-P4211 khi đã có bracket lắp đặt hoặc cần giải pháp cố định tùy chỉnh.
- Chọn GTB6-P4212 khi muốn có đầy đủ phụ kiện ngay trong hộp để lắp đặt nhanh lên mặt phẳng hoặc thanh ray.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. GTB6-P4211 là cảm biến loại gì?
GTB6-P4211 là cảm biến quang tiệm cận Background Suppression (triệt nền) của SICK, sử dụng PinPoint LED đỏ, khoảng cách phát hiện tối đa 250 mm
Q2. GTB6-P4211 dùng đầu ra PNP hay NPN?
Model GTB6-P4211 sử dụng đầu ra PNP transistor. Nếu cần phiên bản NPN, có thể tham khảo các model dòng GTB6-N series.
Q3. GTB6-P4211 có phát hiện được vật nhỏ không?
Có. Cảm biến sử dụng PinPoint LED đỏ với điểm sáng nhỏ Ø6 mm tại 100 mm, phù hợp phát hiện vật thể nhỏ trong máy tự động, điện tử và băng tải tốc độ cao.
Q4. GTB6-P4211 và GTB6-P4212 khác nhau gì?
Hai model có thông số kỹ thuật giống nhau. GTB6-P4212 được kèm sẵn bracket inox BEF-W100-A để lắp đặt nhanh, còn GTB6-P4211 không bao gồm phụ kiện này.
Q5. GTB6-P4211 có dùng được trong môi trường bụi hoặc ẩm không?
Có. Sản phẩm đạt chuẩn bảo vệ IP67, chống bụi hoàn toàn và chịu nước bắn trong môi trường công nghiệp, phù hợp cho dây chuyền sản xuất và đóng gói.
Liên hệ mua cảm biến quang tiệm cận GTB6-P4211
AUMI – Đại lý phân phối SICK chính thức tại Việt Nam. Bảo hành chính hãng, CO/CQ đầy đủ, hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
📞 Hotline: 0917 991 589 (Hà Nội) | 0932 226 100 (TP.HCM)
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: https://aumi.com.vn/
Địa chỉ:
- Hà Nội: B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng
- TP.HCM: Tầng 2, tòa nhà HS, 260/11 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền
- Đà Nẵng: Tầng 9 Tòa nhà PV Bank, số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường