Trang chủ » Cảm biến tốc độ quay: Nguyên lý, phân loại và ứng dụng

Cảm biến tốc độ quay: Nguyên lý, phân loại và ứng dụng

cam bien toc do quay

Cảm biến tốc độ quay là gì? Nguyên lý hoạt động và cách lựa chọn

  •     Cảm biến tốc độ quay dùng để đo và giám sát số vòng quay của thiết bị.
  •     Các công nghệ phổ biến gồm Hall Effect, VR Magnetic, encoder quang học, encoder từ tính và cảm biến tiệm cận cảm ứng.
  •     Hall Effect hỗ trợ đo từ 0 rpm; VR phù hợp môi trường nhiệt độ cao và không cần nguồn cấp.
  •     Việc lựa chọn cần xem xét dải tốc độ, loại tín hiệu đầu ra, điều kiện môi trường và yêu cầu an toàn chức năng (functional safety).
  •     Các tiêu chuẩn quan trọng gồm IEC 60529, IEC 61000-6-2, IEC 62061:2021+AMD1:2024 và EN ISO 13849-1:2023.

Trong các hệ thống truyền động công nghiệp, tốc độ quay là thông số quan trọng phản ánh trực tiếp trạng thái vận hành của động cơ, hộp số, băng tải hay turbine. Việc theo dõi tốc độ giúp phát hiện sớm hiện tượng quá tốc, trượt đai, quá tải hoặc hư hỏng cơ khí, từ đó hạn chế dừng máy ngoài kế hoạch.

Cảm biến tốc độ quay (speed sensor hoặc tachometer) là thiết bị chuyển đổi chuyển động quay thành tín hiệu điện để phục vụ giám sát, điều khiển và bảo vệ thiết bị. Tùy theo yêu cầu ứng dụng, doanh nghiệp có thể lựa chọn công nghệ Hall Effect, Variable Reluctance (VR), encoder quang học hoặc encoder từ tính.

1. Cảm biến tốc độ quay là gì? Nguyên lý đo và công thức cơ bản

Cảm biến tốc độ quay là thiết bị đếm số sự kiện (xung, răng, cạnh từ tính, vạch mã hóa) đi qua vùng cảm nhận trong một đơn vị thời gian, sau đó chuyển đổi tần số sự kiện thành tốc độ quay. Đơn vị phổ biến nhất là rpm (revolutions per minute) hoặc Hz (xung/giây).

Với cảm biến đo qua bánh răng hoặc encoder incremental, công thức quy đổi cơ bản là:

n (rpm) = [f (Hz) × 60] / Z

Trong đó f là tần số xung đầu ra (Hz) và Z là số răng bánh đo hoặc số xung/vòng (PPR) của encoder. Ví dụ: bánh răng 60 răng, tần số xung 1.000 Hz → tốc độ = (1.000 × 60) / 60 = 1.000 rpm. Đây là lý do bánh 60 răng được dùng phổ biến nhất: cho phép đọc trực tiếp 1 Hz ≈ 1 rpm.

1.1. Phân biệt speed sensor, tachometer, proximity tốc độ và encoder

Speed sensor: Thuật ngữ tổng quát — mọi thiết bị đo tốc độ quay đều thuộc nhóm này.

Tachometer: Ban đầu chỉ thiết bị đo tốc độ cơ-điện gắn trực tiếp vào trục. Ngày nay dùng rộng hơn, bao gồm cả thiết bị đo không tiếp xúc.

Proximity tốc độ (gear tooth sensor): Cảm biến tiệm cận cảm ứng được tối ưu hóa để đếm răng kim loại — không cần nam châm ngoài, phổ biến trong xi măng, thép và khai khoáng.

Encoder: Thiết bị đo góc và vị trí với độ phân giải cao; tốc độ là giá trị dẫn xuất từ tần số xung. Dùng khi cần cả tốc độ lẫn vị trí (servo, CNC, robot).

2. Phân loại cảm biến tốc độ quay theo công nghệ

Công nghiệp hiện dùng năm nhóm công nghệ chính, với đặc điểm riêng về nguyên lý, zero-speed detection và môi trường phù hợp:

Công nghệ Nguyên lý hoạt động Dải tần số output Zero-speed? Môi trường phù hợp Output tiêu biểu
Hall Effect (active) Hiệu ứng Hall IC bán dẫn — từ thông thay đổi tạo xung digital 0 Hz – 20 kHz (điển hình); tối đa 25 kHz (IC chuyên dụng) Có — từ 0 Hz Tổng quát: băng tải, động cơ, biến tần NPN, PNP, push-pull, analog 0–10 V
VR Magnetic (passive) EMF cảm ứng cuộn dây — không cần nguồn cấp ~10 Hz – 15 kHz — biên độ tỷ lệ tốc độ Không — cần tốc độ tối thiểu Hộp số thép, turbine, môi trường nhiệt cao Xung AC, biên độ thay đổi theo tốc độ
Encoder quang học LED + photodiode đọc đĩa có lỗ/vạch in (incremental / absolute) Đến 600 kHz+ (RS-422/TTL) Có (absolute); Không (incremental) Servo, CNC, robot, định vị chính xác A/B/Z; SSI; EnDat 2.2; BiSS-C; PROFINET
Encoder từ tính AMR/GMR IC đọc vành từ tính, không cần đường quang học Đến hàng trăm kHz Có (absolute), tùy loại incremental Rung động mạnh, bụi, dầu, ẩm cao A/B/Z; SSI; BiSS-C; IO-Link
Proximity inductive Dòng xoáy (eddy current) phát hiện kim loại — không cần nam châm Đến ~5 kHz (std); đến 20 kHz (speed sensor) Bụi, mạt kim loại, dầu; không cần nam châm ngoài NPN/PNP/push-pull; relay

Nguồn: Allegro MicroSystems Hall-Effect IC Application Guide; TE Connectivity E58S series datasheet; SICK DFS60 Datasheet 2026-04-29; Spectec Thunderbird Hall Sensor catalog.

2.1. Hall Effect Speed Sensor — Active, phát hiện từ 0 Hz

IC Hall hiện đại tích hợp Hall element, bộ khuếch đại, Schmitt trigger và tầng output transistor trên một chip duy nhất. Khi răng thép hoặc nam châm trên đĩa quay đến gần, từ thông qua Hall element thay đổi, tạo xung digital rõ nét bất kể tốc độ — kể cả khi trục gần đứng yên (near-zero speed). Theo Allegro MicroSystems Application Guide, dải tần số IC Hall điển hình là đến 25 kHz; các dòng tiêu chuẩn công nghiệp thường rated 0–20 kHz. Nguồn cấp điển hình: 4,0–30 V DC.

2.2. Variable Reluctance (VR) Magnetic Sensor — Passive, không cần nguồn cấp

Cảm biến VR gồm một nam châm vĩnh cửu, lõi sắt và cuộn dây. Khi răng thép bánh răng tiến lại gần, từ trở mạch từ thay đổi, tạo EMF cảm ứng trong cuộn dây — xung AC biên độ tỷ lệ với tốc độ quay. Ở tốc độ rất thấp, biên độ xung quá nhỏ để mạch đọc nhận diện, nên VR sensor không phát hiện được zero speed.

Ưu điểm: không cần nguồn cấp (passive, 2 dây), chịu nhiệt cao (TE Connectivity E58S: lên đến +125°C), kết cấu đơn giản. Phổ biến trong hộp số công nghiệp, turbine và ứng dụng ô tô nơi không yêu cầu zero-speed detection.

2.3. Encoder quang học và encoder từ tính

Encoder incremental quang học dùng LED, đĩa có lỗ/vạch in (chrome-on-glass hoặc metal disc) và photodiode để tạo xung A/B/Z. Encoder tuyệt đối (absolute) mã hóa vị trí góc thực tế, không mất dữ liệu khi mất điện — phù hợp cho ứng dụng cần biết vị trí ngay sau khi cấp nguồn. Encoder từ tính dùng AMR/GMR IC đọc vành từ, không cần đường quang học nên bền hơn trong môi trường bụi, dầu và rung động mạnh.

Cả hai loại giao tiếp qua các giao thức chuẩn hóa: SSI, EnDat 2.2 (Heidenhain), BiSS-C (open standard), PROFINET hoặc EtherCAT — cho phép tích hợp trực tiếp vào bus điều khiển mà không cần module trung gian.

3. Thông số kỹ thuật cần đánh giá khi chọn cảm biến tốc độ quay

Thông số Dải giá trị điển hình Lưu ý / Nguồn tham chiếu
Dải tần số output — Hall / proximity inductive 0 Hz – 20 kHz (tiêu chuẩn); 0 Hz – 25 kHz+ (high-speed Hall IC) Allegro MicroSystems App Guide; Spectec sensor catalog
Dải tần số output — encoder incremental Đến 600 kHz (TTL/RS-422); phụ thuộc PPR × rpm / 60 SICK DFS60 Datasheet 2026-04-29
Sensing gap (Hall / inductive) 0,5 mm – 5 mm — phụ thuộc kích thước răng và vật liệu mục tiêu Theo khuyến nghị datasheet
Nguồn cấp (DC) 4,5–32 V DC (đa điện áp); 10–32 V DC (HTL-only models) DFS60B-S4PA: 4,5–32 V; DFS60B-BEEA (HTL): 10–32 V
Output logic NPN / PNP / Push-pull / RS-422 / HTL / TTL / Analog Lựa chọn theo input card PLC
Độ phân giải encoder incremental 1 – 65.536 xung/vòng (PPR), programmable; absolute: 12–25 bit SICK DFS60 Datasheet 2026-04-29: 1–65.536 PPR
Nhiệt độ hoạt động –40°C đến +100°C (DFS60 standard); –30°C đến +95°C (DFS60S Pro solid shaft) SICK DFS60 DS 2026-04-29; DFS60S Pro DS 2025-11-17
Cấp bảo vệ cơ học IP65 – IP69K — tùy model và vị trí (shaft side / housing side) IEC 60529:1989+AMD1:1999+AMD2:2013 (Ed. 2.2)
Tiêu chuẩn EMC EN 61000-6-2 (immunity) + EN 61000-6-3 (emission) IEC 61000-6-2:2016; IEC 61000-6-3:2020
Tiêu chuẩn cơ học IEC 60068-2-6 (vibration); IEC 60068-2-27 (shock) DFS60: 30 g/10–2.000 Hz; 70 g/6 ms. DFS60S Pro: 10 g/10–1.000 Hz; 100 g/6 ms

Nguồn: IEC 60529:1989+AMD1:1999+AMD2:2013; IEC 61000-6-2:2016; SICK DFS60B-S4PA10000 Datasheet (2026-04-29); SICK DFS60S-S1OA01024 Datasheet (2025-11-17); Spectec Thunderbird Hall Sensor Catalog; Allegro MicroSystems Application Guide.

3.1. Tốc độ tối đa và tần số output — hai thông số không thể tách rời

Tốc độ tối đa đo được bị giới hạn bởi tần số output điện tử tối đa, không phải tốc độ trục đơn thuần. Công thức kiểm tra:

f_output (Hz) = n (rpm) × Z / 60

Ví dụ: cảm biến Hall Effect tần số tối đa 20 kHz, bánh răng 20 răng → tốc độ tối đa = (20.000 × 60) / 20 = 60.000 rpm. Với bánh răng 200 răng → chỉ còn 6.000 rpm. Encoder 10.000 PPR, output frequency 600 kHz → tốc độ tối đa = (600.000 × 60) / 10.000 = 3.600 rpm. Số răng và tần số tối đa phải được tính cùng nhau từ đầu.

3.2. NPN, PNP hay Push-pull — ảnh hưởng trực tiếp đến đấu nối PLC

NPN output (current sinking): khi tác động, đầu ra kéo xuống GND — PLC input card cần sourcing input.

PNP output (current sourcing): khi tác động, đầu ra đưa điện áp nguồn ra tải — PLC input card cần sinking input.

Push-pull: NPN + PNP đồng thời — tương thích với cả hai loại input card và là xu hướng của cảm biến thế hệ mới.

Nguyên tắc thực tế: xác nhận loại input card PLC (sink hay source) trước khi đặt hàng cảm biến.

4. Tiêu chuẩn và chứng nhận liên quan

Bảng dưới tổng hợp các tiêu chuẩn còn hiệu lực tính đến tháng 6/2026:

Tiêu chuẩn / Chứng nhận Phiên bản hiện hành (2026) Nội dung & Phạm vi liên quan
IEC 60529 Ed. 2.2: 1989+AMD1:1999+AMD2:2013 (consolidated) Cấp bảo vệ vỏ hộp (IP code): IP65, IP67, IP68, IP69K
IEC 61000-6-2 2016 EMC immunity cho môi trường công nghiệp — IEC 61000-4-2/-3/-4/-5/-6
IEC 61000-6-3 2020 EMC emission — thiết bị residential/commercial/light industrial
IEC 61326-3-1 2017 EMC cho safety-related equipment — áp dụng thêm cho DFS60S Pro
IEC 62061 2021+AMD1:2024 (CSV consolidated) Functional safety — SIL1–3 cho safety-related control systems máy móc
EN ISO 13849-1 4th edition, 2023 Functional safety — Performance Level (PL) a–e; Category 1–4; SRP/CS
IEC 60079 series 2021–2024 (nhiều phần) ATEX/IECEx: phân vùng nguy hiểm nổ Zone 0/1/2 (gas), Zone 20/21/22 (dust)
IEC 60068-2-6 2007 Vibration test (sinusoidal) — thử nghiệm độ bền rung
IEC 60068-2-27 2008 Shock test — thử nghiệm va đập; điển hình 70–100 g / 6 ms
Machinery Regulation (EU) 2023/1230 — bắt buộc từ 20/01/2027; thay thế Directive 2006/42/EC An toàn máy EU; trong giai đoạn chuyển tiếp, cả 2006/42/EC và 2023/1230 đều hợp lệ
QCVN 12:2014/BKHCN 2014 Quy chuẩn an toàn thiết bị điện áp thấp Việt Nam — áp dụng cho nhóm thiết bị điện thuộc phạm vi quản lý hiện hành tại Việt Nam
ISO 17359 2018 Condition monitoring — tốc độ quay là thông số cơ bản cần giám sát trên thiết bị quay

Lưu ý: IEC 62061:2021+AMD1:2024 là phiên bản hiện hành (CSV consolidated). IEC 60529 không có AMD1:2023 — phiên bản đúng là 1989+AMD1:1999+AMD2:2013.

5. Hướng dẫn lựa chọn cảm biến tốc độ quay theo từng bước

Bước 1 — Xác định dải tốc độ và yêu cầu độ phân giải

Nếu chỉ giám sát tốc độ tổng quát (0–3.000 rpm), cảm biến Hall Effect với bánh răng 60 răng là đủ và tiết kiệm chi phí. Nếu cần định vị góc chính xác cho servo hoặc CNC, encoder incremental với PPR phù hợp là lựa chọn đúng — thường 1.000–5.000 PPR cho ứng dụng tổng quát, trên 10.000 PPR cho định vị chính xác cao. Luôn kiểm tra output frequency tối đa theo công thức ở Mục 3.1 trước khi chốt thông số.

Bước 2 — Đánh giá môi trường lắp đặt

  •     Bụi và mạt kim loại: Ưu tiên proximity inductive hoặc Hall Effect — không có đường quang học để bị che khuất.
  •     Dầu, hóa chất, áp lực rửa: Kiểm tra IP rating (IP67 cho rửa nhẹ; IP69K cho rửa nhiệt độ cao áp lực cao) và vật liệu vỏ (AISI 316L stainless).
  •     Nhiệt độ cao (>100°C): Kiểm tra operating temperature rated và T-code nếu dùng trong vùng ATEX. VR sensor chịu nhiệt tốt hơn encoder quang ở môi trường lò nung.
  •     Rung động mạnh: Encoder từ tính bền hơn encoder quang. Kiểm tra chứng chỉ IEC 60068-2-6 và IEC 60068-2-27 trên datasheet.
  •     Vùng nguy hiểm nổ: Bắt buộc ATEX/IECEx (IEC 60079). Zone 1/21 → Category 2 (EPL Gb/Db); Zone 2/22 → Category 3 (EPL Gc/Dc); Zone 0/20 → Category 1 (EPL Ga/Da).

Bước 3 — Xác định loại output và giao thức kết nối

Kiểm tra input card của PLC hoặc high-speed counter module: PNP/NPN hay RS-422, điện áp tham chiếu, tần số đếm tối đa. Nếu hệ thống dùng fieldbus (PROFIBUS, PROFINET, EtherCAT), chọn encoder có output digital tương thích để tránh module chuyển đổi trung gian — giảm độ trễ và chi phí hệ thống.

Bước 4 — Kiểm tra yêu cầu functional safety

Nếu tốc độ quay liên quan đến hàm an toàn (SS1, SLS, SMS, SDI theo IEC 61800-5-2 và IEC 62061:2021+AMD1:2024), cảm biến phải được chứng nhận SIL hoặc PL phù hợp và có Safety Manual của hãng. Không thể dùng cảm biến tiêu chuẩn (non-safety) để đảm nhận hàm an toàn — đây là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc, không phải tùy chọn.

6. Ứng dụng cảm biến tốc độ quay theo ngành công nghiệp

Ngành Ứng dụng điển hình Công nghệ phù hợp Yêu cầu đặc thù
Xi măng & Khoáng sản Tốc độ băng tải, nghiền bi, quạt lò nung, kiểm tra slip Hall Effect / Proximity inductive IP67+; chịu bụi, rung mạnh; zero-speed detection
Dầu khí & Hóa chất Tốc độ bơm, máy nén, turbine khí, compressor VR Magnetic / Hall Effect (ATEX) ATEX/IECEx (IEC 60079); Zone 1–2 (gas), Zone 21–22 (dust)
Ô tô & Cơ khí chính xác Vị trí servo, kiểm soát CNC, định vị robot Encoder quang / từ tính PPR cao (1.000–65.536 PPR); EnDat 2.2 / BiSS-C / SSI
Thép & Luyện kim Tốc độ trục cán, hộp số, cuộn dây VR Magnetic / Hall Effect Nhiệt độ cao; trường điện từ mạnh; bụi mạt thép
Năng lượng tái tạo Tốc độ turbine gió, main shaft, gearbox Hall Effect / Encoder absolute Dải tốc độ rộng (0–2.000 rpm); tích hợp PROFINET / EtherCAT
Nước & Xử lý nước thải Tốc độ bơm ly tâm, máy khuấy, máy thổi khí Hall Effect / Proximity inductive IP68/IP69K; vật liệu chống ăn mòn (AISI 316L)

Ghi chú: ATEX/IECEx phân loại vùng nguy hiểm nổ theo IEC 60079 series. Zone 0/1/2 cho khí/hơi; Zone 20/21/22 cho bụi dễ cháy. Trong giai đoạn chuyển tiếp đến 20/01/2027, cả Machinery Directive 2006/42/EC và Machinery Regulation (EU) 2023/1230 đều hợp lệ tại EU.

6.1. Tốc độ quay trong hệ thống bảo trì dự đoán

Trong hệ thống condition monitoring, tốc độ quay là đầu vào bắt buộc để tính tần số đặc trưng hư hỏng ổ bi: BPFO, BPFI, BSF và FTF. Thiếu tốc độ chính xác, phân tích phổ rung động cho kết quả không đáng tin cậy. Theo ISO 17359:2018, tốc độ quay là một trong những thông số cơ bản cần theo dõi liên tục trên thiết bị quay quan trọng.

Trong thực tiễn tại nhà máy xi măng và luyện kim, cảm biến tốc độ Hall Effect thường được lắp cố định (online monitoring) song song với cảm biến rung động, đảm bảo phân tích phổ luôn được chuẩn hóa theo tốc độ vận hành thực tế.

7. Encoder công nghiệp SICK DFS60 và DFS60S Pro

encoder sick

SICK DFS60 là dòng encoder incremental Ø60 mm được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Hai dòng sản phẩm có mục đích sử dụng khác nhau rõ rệt: DFS60 là encoder tiêu chuẩn, DFS60S Pro là encoder an toàn (safety encoder).

Bảng so sánh thông số kỹ thuật chính:

Thông số kỹ thuật DFS60 (Tiêu chuẩn) DFS60S Pro (Safety)
Loại encoder Incremental, programmable Incremental Safety (Sin/Cos)
Dòng sản phẩm Solid shaft, blind/through hollow shaft Solid shaft (servo flange), blind/through hollow shaft
Phân giải 1 – 65.536 PPR (programmable) 1.024 periods/revolution (Sin/Cos)
Output frequency tối đa ≤ 600 kHz (TTL/RS-422) ≤ 153,6 kHz (Sin/Cos)
Tốc độ trục tối đa Solid shaft: ≤ 9.000 rpm Hollow shaft: ≤ 6.000 rpm Solid shaft: ≤ 9.000 rpm Hollow shaft: ≤ 6.000 rpm
Điện áp cấp nguồn 4,5–32 V DC (programmable TTL/HTL) 4,5–32 V DC
Output signal TTL, HTL, RS-422, Push-pull Sin/Cos 1 Vpp (differential)
Cấp bảo vệ IP65/IP67 (tùy model và vị trí) IP65 (với connector)
Nhiệt độ hoạt động –40°C đến +100°C (tùy model) –30°C đến +95°C (solid shaft) –30°C đến +95°C (hollow)
Tiêu chuẩn cơ học Rung động: 30 g, 10–2.000 Hz Shock: 70 g, 6 ms Rung động: 10 g (solid shaft) / 30 g (hollow shaft), 10–1.000 Hz; Shock: 100 g, 6 ms
EMC EN 61000-6-2 + EN 61000-6-3 EN 61000-6-2 + EN 61000-6-3 + IEC 61326-3-1 (safety)
Thông số an toàn Standard product (không phải safety) SIL2 (IEC 61508), SILCL2 (IEC 62061), PLd Cat.3 (EN ISO 13849) PFH: 1,7 × 10⁻⁸
Hàm an toàn hỗ trợ Không SS1, SS2, SOS, SSM, SLS, SDI, SBC (kết hợp Flexi Soft FX3-MOC)
Vật liệu Vỏ nhôm đúc, trục inox Thiết kế an toàn cơ & điện tử
Ứng dụng chính Giám sát tốc độ & vị trí thông thường Ứng dụng Functional Safety (an toàn máy móc)

Nguồn: SICK DFS60 Datasheet (2026); SICK DFS60S Pro Datasheet (2025-11-17)

Kết luận:

DFS60 là sản phẩm tiêu chuẩn — không phải safety component. DFS60S Pro là safety encoder được chứng nhận đầy đủ, sử dụng tín hiệu Sin/Cos, phải kết hợp với safety controller (Flexi Soft FX3-MOC) để thực hiện các hàm an toàn. Hai dòng này không thay thế cho nhau.

AUMI là nhà phân phối chính thức encoder và cảm biến tốc độ SICK tại Việt Nam, hỗ trợ lựa chọn model, tính toán thông số và tích hợp vào hệ thống điều khiển của nhà máy.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1. Cảm biến tốc độ quay khác encoder ở điểm gì? Cảm biến tốc độ quay (speed sensor) chủ yếu đo rpm hoặc Hz, phù hợp giám sát tốc độ và bảo vệ quá tốc. Encoder đo cả vị trí góc (độ phân giải cao) và tốc độ. Dùng encoder cho servo, CNC, robot; dùng speed sensor cho giám sát thông thường và condition monitoring.

Q2. Có thể dùng cảm biến tiệm cận thông thường để đo tốc độ quay không? Có thể, nhưng phải kiểm tra switching frequency trên datasheet (thường 500 Hz – 5 kHz). Nên ưu tiên cảm biến gear tooth / speed sensor chuyên dụng (đạt 10–20 kHz) để có xung sạch và độ chính xác cao hơn.

Q3. VR sensor (passive) có ưu điểm gì so với Hall Effect? VR sensor không cần nguồn cấp (chỉ 2 dây), chịu nhiệt cao (đến +125°C), cấu trúc đơn giản và chi phí thấp. Nhược điểm là không phát hiện zero-speed (tốc độ tối thiểu thường 30–60 rpm). Hall Effect phù hợp hơn khi cần đo từ 0 rpm.

Q4. Cảm biến tốc độ quay cần chứng nhận gì cho vùng nguy hiểm nổ? Bắt buộc chứng nhận ATEX/IECEx theo IEC 60079. Zone 1/21 cần Category 2 (EPL Gb/Db), Zone 2/22 cần Category 3 (EPL Gc/Dc). Phải kiểm tra thêm T-code phù hợp với khí/bụi tại chỗ lắp đặt.

Q5. Nên chọn bao nhiêu răng trên bánh đo tốc độ? Bánh 60 răng là lựa chọn phổ biến nhất (1 Hz ≈ 1 rpm). Khuyến nghị: 20–60 răng cho tốc độ cao (trên 1.000 rpm); 60–120 răng cho tốc độ trung bình. Tránh dưới 6 răng vì thời gian cập nhật tốc độ sẽ chậm.

Kết luận

Cảm biến tốc độ quay là thiết bị nền tảng trong tự động hóa công nghiệp, giúp giám sát vận hành, bảo vệ quá tốc và hỗ trợ bảo trì dự đoán. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp (Hall Effect, VR Magnetic, Encoder quang học hoặc từ tính) phụ thuộc vào dải tốc độ, yêu cầu zero-speed, điều kiện môi trường và mức độ an toàn chức năng cần thiết.

Các tiêu chuẩn IEC 60529, IEC 61000-6-2, IEC 62061:2021+AMD1:2024 và EN ISO 13849-1:2023 là cơ sở quan trọng để kỹ sư đánh giá và lựa chọn thiết bị chính xác, đáng tin cậy cho từng ứng dụng cụ thể.

Liên hệ AUMI để được tư vấn lựa chọn cảm biến tốc độ quay và encoder công nghiệp phù hợp

📞 0917 991 589 | 📧 [email protected] | 🌐 https://aumi.com.vn

Địa chỉ văn phòng:

  •     Hà Nội: B44 lô nhà vườn khu đô thị Việt Hưng, phường Việt Hưng.
  •     TP. Hồ Chí Minh: Tầng 2, tòa nhà HS, 260/11 Nguyễn Thái Bình, phường Bảy Hiền.
  •     Đà Nẵng: Tầng 9, tòa nhà PV Bank, số 2 đường 30-4, phường Hòa Cường.
0 0 đánh giá
Đánh giá
guest

0 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất
Contact Liên hệ AUMI
Zalo Mess Phone Location