Cảm Biến An Toàn Quét Laser 2D TIM781S-2174104 SICK – Góc Quét 270°, 25m, PNP, Ethernet TCP/IP
Sơ lược:
- Cảm biến LiDAR 2D nhỏ gọn – hiệu quả chi phí và hiệu suất cao
- Các cảm biến LiDAR 2D dòng TiM mang lại hiệu suất cao trong việc đánh giá vùng quét và xuất dữ liệu đo, tất cả trong một thiết kế vỏ nhỏ gọn.
- Dù là ứng dụng di động hay cố định, tự động hóa, giám sát hay an toàn, với tầm quét lên đến 25 m và góc làm việc lên đến 270°, các cảm biến này có thể phát hiện môi trường xung quanh trên diện rộng với độ chính xác cao.
- Các bề mặt khác nhau và hệ số phản xạ khác nhau không gây trở ngại cho thiết bị. Nhờ công nghệ đa xung HDDM+ được cấp bằng sáng chế, dòng TiM có khả năng phát hiện toàn bộ vùng quét mà không có điểm mù, từ đó đảm bảo chất lượng đo lường luôn ổn định ở mức cao.
- Với kết cấu bền chắc và các công nghệ kết nối chất lượng cao, các cảm biến này phù hợp cho những ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khắt khe trong nhiều ngành và lĩnh vực khác nhau. Lắp đặt và cấu hình thông số dễ dàng cũng là một ưu điểm nổi bật.
Tổng Quan Cảm Biến An Toàn Quét Laser 2D TIM781S-2174104 SICK
TIM781S-2174104, part no. 1096363 là cảm biến an toàn quét laser 2D thuộc dòng TiM781S của SICK (Đức), ứng dụng công nghệ HDDM+ (High-Definition Distance Measurement). Thiết bị phát tia laser hồng ngoại 850nm, quét môi trường xung quanh theo mặt phẳng 2D với góc bao phủ 270° và tầm xa tối đa 25m, cho phép phát hiện người, vật cản, phương tiện trong vùng nguy hiểm công nghiệp. Đây là safety sensor được chứng nhận TÜV, đáp ứng tiêu chuẩn EN ISO 13849-1 (PL b) và IEC TS 62998-1.
Thông số nổi bật
- Tầm phát hiện lên đến 25 m
- Góc làm việc lên đến 270°
- Độ phân giải góc từ 1° đến 0,33°
- Công nghệ HDDM+ cho khả năng phát hiện liền mạch các vật thể nhỏ
- Khả năng chống nhiễu ánh sáng môi trường cao, lên đến 80.000 lux
- Cấp bảo vệ vỏ lên đến IP67
- Giao diện truyền thông tiêu chuẩn hóa
- Mức tiêu thụ điện năng rất thấp
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết TIM781S-2174104
1. Thông số đo lường & hiệu suất
| Thông số |
Giá trị |
| Nguồn sáng |
Hồng ngoại (Infrared) – 850 nm |
| Cấp laser |
Class 1 (IEC 60825-1:2014, EN 60825-1:2014+A11:2021) |
| Góc quét ngang (Aperture angle) |
270° |
| Tần số quét (Scanning frequency) |
15 Hz |
| Độ phân giải góc |
0.33° |
| Tầm hoạt động tối đa |
0.05m đến 25m (>90% remission) |
| Tầm an toàn (Safety-related) |
0.05m đến 5m (tại 5% remission) |
| Tầm quét tại 10% remission |
8m |
| Vùng mù (Blind zone) |
0 đến 0.05m |
| Sai số hệ thống |
±60mm |
| Sai số thống kê |
<20mm (điển hình, 90% remission) |
| Sai số an toàn (4.4σ) |
<100mm |
| Thời gian đáp ứng |
1 scan = 67ms typ.; 2 scans ≤134ms |
| Dung sai vùng bảo vệ |
100mm, 0.66° (DIN CLC/TS 62046:2009, 5% remission) |
| Số bộ field set |
16 field triples (48 protective fields) |
| Đánh giá đồng thời |
3 protective fields mỗi field set |
2. Thông số điện & cơ khí
| Thông số |
Giá trị |
| Nguồn cấp |
9V DC đến 28V DC |
| Công suất tiêu thụ |
4W điển hình; 16W khi 4 ngõ ra số đầy tải |
| Dòng ra tối đa |
≤100mA |
| Ngõ vào số |
4 ngõ (PNP) – dùng để chuyển field set |
| Ngõ ra số |
3 ngõ (PNP) – báo phát hiện + 1 ngõ “Device Ready” |
| Delay time (cấu hình) |
67ms đến 30.000ms |
| Dwell time (cấu hình) |
67ms đến 600.052ms |
| Kết nối Ethernet |
M12 female, 4-pin, D-coded – TCP/IP |
| Kết nối Power/IO |
M12 male, 12-pin, A-coded |
| Kết nối cấu hình |
Micro USB female, type B |
| Chỉ thị quang |
2 LED (ON, Device Ready) |
| Kích thước (D x R x C) |
60mm × 60mm × 86mm |
| Trọng lượng |
250g (không gồm cáp) |
| Màu vỏ |
Vàng |
| Chuẩn bảo vệ |
IP67 (khi đậy nắp cổng Aux) |
| Cấp bảo vệ điện |
Class III (IEC 61140:2016-1) |
3. Thông số môi trường & an toàn
| Thông số |
Giá trị |
| Nhiệt độ hoạt động |
–25°C đến +50°C |
| Nhiệt độ bật nguồn |
–10°C đến +50°C |
| Nhiệt độ bảo quản |
–40°C đến +75°C |
| Độ ẩm vận hành |
<80% (không ngưng tụ) |
| Khả năng miễn nhiễm ánh sáng |
80.000 lx (3.000 lx với ánh sáng trực tiếp) |
| Kháng rung (Sine test) |
10Hz–500Hz, 5g, 10 chu kỳ tần số |
| Kháng sốc |
50g / 11ms / ±3 single shocks/axis |
| EMC phát xạ |
Khu dân cư (IEC 61000-6-3) |
| EMC miễn nhiễm |
Môi trường công nghiệp (IEC 61000-6-2) |
4. Thông số an toàn chức năng
| Thông số |
Giá trị |
| Category (EN ISO 13849-1) |
B |
| Performance Level |
PL b (EN ISO 13849-1:2015) |
| Performance Class |
SRS/SRSS B (IEC TS 62998-1:2019) |
| Mission Time |
20 năm (EN ISO 13849-1:2015) |
| MTTFD |
100 năm (ở 25°C) |
| MTBF |
>100 năm |
| Tiêu chuẩn tuân thủ |
EN ISO 13849-1, IEC TS 62998-1, ANSI/ITSDF B56.5, EN ISO 13482, EN ISO 13855 |
5. Chứng nhận & phân loại
| Chứng nhận |
Trạng thái |
| EU Declaration of Conformity (CE) |
✔ |
| UK Declaration of Conformity (UKCA) |
✔ |
| TÜV Approval + TÜV Annex |
✔ |
| cTUVus Certificate (Bắc Mỹ) |
✔ |
| EC-Type-Examination |
✔ |
| China RoHS |
✔ |
| ACMA (Úc) |
✔ |
Nguồn dữ liệu: Datasheet chính hãng SICK – TIM781S-2174104
III. Ứng Dụng TIM781S-2174104 Trong Công Nghiệp
Với chứng nhận TÜV, PL b và góc bao phủ 270°, TIM781S-2174104 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng an toàn công nghiệp tại Việt Nam:
1. Bảo vệ vùng nguy hiểm (Hazardous Area Protection)
Cảm biến được gắn tại lối vào khu vực máy móc nguy hiểm (robot hàn, máy dập, máy phay CNC). Khi người hoặc vật thể xâm nhập vào vùng bảo vệ được lập trình, thiết bị kích hoạt ngõ ra PNP để dừng khẩn cấp máy trong vòng ≤67ms. Khả năng cấu hình 16 field set giúp phân chia nhiều vùng cảnh báo/dừng với linh hoạt cao.
2. Bảo vệ AGV / AMR (Mobile Hazardous Area Protection)
TIM781S-2174104 là dòng cảm biến được SICK thiết kế đặc biệt cho xe tự hành AGV/AMR. Lắp phía trước xe, sensor quét liên tục 270° để phát hiện người và chướng ngại vật ở cự ly an toàn lên tới 5m (safety range). Giao tiếp Ethernet TCP/IP tích hợp trực tiếp vào bộ điều khiển AGV, hỗ trợ điều chỉnh tốc độ hoặc dừng xe theo từng vùng cảnh báo.
3. Bảo vệ điểm nguy hiểm (Hazardous Point Protection)
Ứng dụng cho các điểm nguy hiểm cụ thể: khu vực hàn tự động, máy đột dập, trục cán. Cảm biến tạo vùng bảo vệ 2D chính xác quanh điểm nguy hiểm, thay thế cho các hàng rào vật lý, giúp tiết kiệm không gian và linh hoạt bố trí dây chuyền.
4. Kiểm soát truy cập (Access Protection)
Lắp đặt tại cổng ra vào nhà kho tự động, khu vực hạn chế. Kết hợp với PLC/SCADA qua Ethernet TCP/IP để ghi nhận, quản lý truy cập theo thời gian thực. Hỗ trợ 3 protective fields đồng thời giúp tạo vùng “cảnh báo”, “giảm tốc” và “dừng khẩn” trên cùng một thiết bị.
5. Tự động hóa kho vận & Logistics
Trong kho thông minh, cảm biến tích hợp trên xe forklift tự động hoặc băng tải thông minh để giám sát an toàn hành lang di chuyển. IP67 đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường có bụi, độ ẩm cao.
IV. So Sánh TIM781S Với Các Model Cùng Dòng TiM
| Tiêu chí |
TIM551 (TiM5xx) |
TIM781S-2174104 (TiM781S – Model này) |
TIM781 (TiM7xx standard) |
| Tầm hoạt động |
0.05 – 10m |
0.05 – 25m (>90% remission) |
0.05 – 25m |
| Góc quét |
270° |
270° |
270° |
| Tần số quét |
15 Hz |
15 Hz |
15 Hz |
| Chức năng an toàn |
Không (standard) |
Có – PL b, TÜV, SRS B |
Không (standard) |
| Safety range |
N/A |
5m (5% remission) |
N/A |
| Đầu ra |
PNP |
PNP (4 IN / 3+1 OUT) |
PNP |
| Giao tiếp |
USB + Ethernet |
Ethernet TCP/IP + USB |
Ethernet TCP/IP + USB |
| Field set |
N/A |
16 field triples (48 fields) |
1 field set |
| IP Rating |
IP67 |
IP67 |
IP67 |
| Chứng nhận an toàn |
Không |
CE, TÜV, cTUVus, EC-Type |
CE |
| Ứng dụng điển hình |
Đo khoảng cách/diện tích |
AGV, bảo vệ vùng nguy hiểm an toàn |
Đo khoảng cách nâng cao |
*Kết luận lựa chọn: Nếu ứng dụng yêu cầu chức năng an toàn chức năng (functional safety) với chứng nhận TÜV, PL b, dùng cho AGV hoặc bảo vệ người lao động – chọn TIM781S-2174104. Nếu chỉ cần đo khoảng cách/diện tích không yêu cầu safety – chọn TIM551 hoặc TIM771S tiết kiệm chi phí hơn.
V. Câu Hỏi Thường Gặp Về TIM781S-2174104
1. TIM781S-2174104 có khác TIM781 thông thường không?
Có. TIM781S-2174104 (hậu tố “S” = Safety) là phiên bản an toàn chức năng của dòng TiM781, được chứng nhận TÜV, đáp ứng EN ISO 13849-1 PL b và IEC TS 62998-1. Phiên bản thông thường TIM781 không có chứng nhận safety và không có chức năng protective field evaluation theo tiêu chuẩn an toàn máy móc.
2. TIM781S-2174104 ứng dụng trong ngành gì?
Robot công nghiệp và cánh tay robot, xe AGV/AMR trong kho thông minh, máy CNC và trung tâm gia công, dây chuyền đóng gói thực phẩm/dược phẩm, hệ thống logistics và kho tự động, máy dập và thiết bị tạo hình kim loại.
3. TIM781S-2174104 kết nối với PLC như thế nào?
Thiết bị có 2 phương thức kết nối:
(1) Ethernet TCP/IP qua đầu nối M12 4-pin – kết nối trực tiếp tới PLC/HMI hỗ trợ TCP/IP để truyền dữ liệu quét và trạng thái
(2) Ngõ ra PNP cứng (hardwired) qua đầu nối M12 12-pin – kết nối trực tiếp vào vòng mạch an toàn hoặc safety relay, phù hợp cho tín hiệu dừng khẩn cấp.
4. TIM781S-2174104 có cần phần mềm cấu hình không?
Có. Cấu hình qua phần mềm SOPAS ET (miễn phí, tải tại sick.com) kết nối qua cổng Micro USB hoặc Ethernet. Phần mềm cho phép vẽ và lưu các protective field, cài đặt delay/dwell time, gán field set cho từng ngõ vào số. AUMI hỗ trợ cài đặt ban đầu và đào tạo sử dụng SOPAS ET miễn phí.
5. Cảm biến an toàn TIM781S-2174104 giá bao nhiêu?
Giá TIM781S-2174104 phụ thuộc vào số lượng và thời điểm. Liên hệ AUMI qua hotline 0917 991 589 hoặc email [email protected] để nhận báo giá tốt nhất, kèm CO/CQ và tư vấn kỹ thuật.
AUMI – Đại lý phân phối SICK chính thức tại Việt Nam. Bảo hành chính hãng, CO/CQ đầy đủ, hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
📞 Hotline: 0917 991 589 (Hà Nội) | 0932 226 100 (TP.HCM)
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: https://aumi.com.vn/
📍 Địa chỉ AUMI:
- Hà Nội: B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Long Biên
- TP.HCM: Tầng 2, tòa nhà HS, 260/11 Nguyễn Thái Bình, Quận Tân Bình
- Đà Nẵng: Tầng 9 Tòa nhà PV Bank, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
🔗Data sheet chính thức
🔗Xem tất cả sản phẩm SICK tại AUMI
🔗Tham khảo thêm các dòng cảm biến an toàn quét laser SICK khác