Cảm biến quang tiệm cận GTB2S-N1451 SICK 120 mm NPN IP67
Sơ lược:
GTB2S-N1451 SICK là cảm biến quang tiệm cận triệt nền (background suppression) thuộc dòng G2, khoảng cách phát hiện tối đa 120 mm. Sản phẩm sử dụng đầu ra NPN, công nghệ PinPoint LED đỏ 640 nm tạo điểm sáng nhỏ chính xác (Ø 3,5 mm tại 50 mm), hỗ trợ điều chỉnh potentiometer 3 vòng linh hoạt. Với kích thước siêu compact 7,7 × 27,5 × 13,5 mm, chuẩn IP67 và dải nhiệt độ rộng, cảm biến lý tưởng cho dây chuyền đóng gói, logistics, robot công nghiệp và tự động hóa đòi hỏi độ tin cậy cao.
Tổng quan cảm biến quang tiệm cận GTB2S-N1451
GTB2S-N1451 là cảm biến quang tiệm cận triệt nền của SICK, hoạt động dựa trên nguyên lý background suppression để loại bỏ ảnh hưởng của nền phía sau, mang lại khả năng phát hiện vật thể ổn định ngay cả khi nền có màu sắc hoặc độ phản xạ thay đổi. Model này phù hợp cho khoảng cách trung bình (tối đa 120 mm với vật 90% remission), đặc biệt hiệu quả trong môi trường công nghiệp có nhiễu nền.
Công nghệ PinPoint LED đỏ bước sóng 640 nm tạo chùm sáng tập trung giúp phát hiện chính xác các vật thể nhỏ hoặc có hình dạng phức tạp. Potentiometer 3 vòng cho phép người dùng dễ dàng tinh chỉnh khoảng cách sensing tại chỗ mà không cần công cụ đặc biệt. Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ cùng khả năng chống nước/bụi IP67 giúp cảm biến dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa hiện đại.
Thông số nổi bật:
- Khoảng cách phát hiện tối đa: 2–120 mm (90% remission)
- Loại ánh sáng: PinPoint LED đỏ, 640 nm, điểm sáng Ø 3,5 mm (tại 50 mm)
- Điều chỉnh: Potentiometer 3 vòng
- Đầu ra: NPN, dòng ra tối đa ≤ 50 mA, chuẩn bảo vệ IP67
- Kết nối: Cáp 3 dây PVC, dài 2 m, bảo vệ mạch A+C+D
Thông số kỹ thuật GTB2S-N1451
| Thông số |
Giá trị |
| Model |
GTB2S-N1451 |
| Part No. |
1060203 |
| Loại cảm biến |
Cảm biến quang tiệm cận (Photoelectric proximity sensor) |
| Nguyên lý hoạt động |
Triệt nền (Background suppression) |
| Kích thước (W×H×D) |
7,7 × 27,5 × 13,5 mm |
| Khoảng cách phát hiện tối đa |
2 mm–120 mm (90% remission) |
| Khoảng cách phát hiện (tiêu chuẩn) |
25 mm–90 mm (6% remission) |
| Loại ánh sáng |
Ánh sáng đỏ (PinPoint LED), bước sóng 640 nm |
| Kích thước điểm sáng |
Ø 3,5 mm tại khoảng cách 50 mm |
| Điều chỉnh |
Potentiometer 3 vòng |
| Điện áp cấp (UB) |
10–30 VDC |
| Ripple |
< 5 Vpp |
| Tiêu thụ dòng |
20 mA (không tải) |
| Đầu ra |
NPN |
| Chế độ chuyển mạch |
Light switching |
| Dòng ra tối đa |
≤ 50 mA |
| Thời gian đáp ứng |
< 0,6 ms (tải điện trở) |
| Tần số chuyển mạch |
800 Hz (tỷ lệ sáng:tối = 1:1) |
| Kết nối |
Cáp 3 dây, dài 2 m |
| Vật liệu vỏ hộp |
Nhựa, ABS |
| Vật liệu quang học |
Nhựa, PMMA |
| Khối lượng |
34,2 g |
| Chuẩn bảo vệ |
IP67 |
| Nhiệt độ vận hành |
–25°C … +50°C |
| Nhiệt độ bảo quản |
–40°C … +75°C |
| Bảo vệ mạch |
A (chống đảo cực) + C (chống nhiễu) + D (chống ngắn mạch đầu ra) |
| Chứng nhận |
EU/UK/ACMA/Morocco CoC, China RoHS, cULus, DIN EN 62471 |
Nguồn: SICK Datasheet GTB2S-N1451. Download datasheet PDF
Ứng dụng GTB2S-N1451 trong công nghiệp
- Dây chuyền đóng gói & thực phẩm: Tầm phát hiện 120 mm và khả năng điều chỉnh potentiometer cho phép căn chỉnh linh hoạt theo từng loại sản phẩm và bao bì; tần số 800 Hz đảm bảo phát hiện hàng hóa di chuyển tốc độ cao trên băng tải.
- Logistics & phân loại hàng hóa: Khoảng cách cảm biến tối đa 120 mm phù hợp kiểm soát pallet, thùng carton hoặc kiện hàng trên băng tải phân loại tự động; chức năng triệt nền loại bỏ nhiễu từ cấu trúc băng tải phía sau.
- Dây chuyền lắp ráp ô tô & cơ khí: Potentiometer 3 vòng giúp kỹ thuật viên tinh chỉnh nhanh khoảng cách sensing theo từng loại chi tiết trên jig kiểm tra mà không cần thay đổi vị trí lắp.
- Robot và thiết bị tự động hóa: Kích thước gọn 7,7 × 27,5 × 13,5 mm, khối lượng 34,2 g tích hợp vào đầu công tác robot hoặc cánh tay tự động trong không gian hạn chế.
- Dược phẩm & hóa chất: IP67 đảm bảo chống bụi và nước bắn trong môi trường phòng sạch; dải nhiệt độ –25°C đến +50°C phù hợp cho nhiều điều kiện vận hành thực tế.
So sánh GTB2S-N1451 và GTB2S-N1331
Hai model thuộc cùng dòng G2 của SICK nhưng phục vụ các tầm phát hiện khác nhau:
| Thông số |
GTB2S-N1451 |
GTB2S-N1331 |
| Part No. |
1060203 |
1062929 |
| Tầm phát hiện tối đa |
2-120 mm (90% remission) |
1-36 mm (90% remission) |
| Tầm phát hiện (6% remission) |
25–90 mm |
5–30 mm |
| Điều chỉnh |
Potentiometer 3 vòng |
Không |
| Kích thước điểm sáng |
Ø 3,5 mm (50 mm) |
Ø 3 mm (15 mm) |
| Kích thước (W×H×D) |
7,7×27,5×13,5 mm |
7,7×21,8×13,5 mm |
| Khối lượng |
34,2 g |
33,7 g |
| Đầu ra / IP |
NPN / IP67 |
NPN / IP67 |
Kết luận:
- Chọn GTB2S-N1451 khi cần tầm trung (≤120 mm) với khả năng tinh chỉnh potentiometer linh hoạt theo từng ứng dụng.
- Chọn GTB2S-N1331 khi cần tầm gần (≤36 mm), lắp cố định, phát hiện vật thể siêu nhỏ chính xác.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. GTB2S-N1451 sử dụng đầum ra gì?
GTB2S-N1451 sử dụng đầu ra NPN phù hợp với nhiều PLC và hệ thống điều khiển công nghiệp phổ biến.
Q2. Khoảng cách phát hiện tối đa của GTB2S-N1451 là bao nhiêu?
Cảm biến có khoảng cách phát hiện tối đa 120 mm với vật thể có độ phản xạ 90%.
Q3. GTB2S-N1451 có điều chỉnh khoảng cách sensing được không?
Có. Model này tích hợp potentiometer 3 vòng giúp điều chỉnh khoảng cách phát hiện trực tiếp trên cảm biến.
Q4. GTB2S-N1451 phù hợp cho ứng dụng nào?
Sản phẩm phù hợp cho băng tải, máy đóng gói, logistics, robot công nghiệp và hệ thống tự động hóa cần phát hiện vật thể ổn định.
Q5. GTB2S-N1451 có thể thay thế cho GTB2S-N1331 không?
Có thể nếu cần khoảng cách phát hiện xa hơn (120 mm so với 36 mm). Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng nên thay trực tiếp vì GTB2S-N1451 lớn hơn (27,5 mm vs 21,8 mm) và có potentiometer điều chỉnh, dễ lệch setting trong môi trường rung động mạnh.
GTB2S-N1451 phù hợp ứng dụng cần tinh chỉnh linh hoạt, còn GTB2S-N1331 phù hợp hơn cho lắp cố định, tầm gần và không gian hẹp.
Liên hệ mua cảm biến quang tiệm cận GTB2S-N1451
AUMI – Đại lý phân phối SICK chính thức tại Việt Nam. Bảo hành chính hãng, CO/CQ đầy đủ, hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
📞 Hotline: 0917 991 589 (Hà Nội) | 0932 226 100 (TP.HCM)
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: https://aumi.com.vn/
Địa chỉ:
- Hà Nội: B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng
- TP.HCM: Tầng 2, tòa nhà HS, 260/11 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền
- Đà Nẵng: Tầng 9 Tòa nhà PV Bank, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường