Cáp sợi quang LLX SICK (LL3) – Đầu dò sợi quang cho bộ khuếch đại cảm biến
Sơ lược:
Cáp sợi quang LLX SICK (LL3) là dòng đầu dò sợi quang chuyên dụng, kết hợp với bộ khuếch đại cảm biến quang SICK để thực hiện phát hiện vật thể chính xác trong không gian hẹp, vị trí khó tiếp cận hoặc môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm cung cấp đa dạng kiểu đầu cảm biến, vật liệu sợi nhựa/kính, chiều dài lên đến 30 m và khả năng chịu nhiệt cao đến 350°C.
Tổng quan cáp sợi quang LLX SICK
LLX (LL3) thuộc nhóm Fiber-optic Cables của SICK, đóng vai trò là đầu cảm biến trong hệ thống cảm biến sợi quang. Khi ghép nối với các bộ khuếch đại phù hợp (GLL70, WLL80, WLL180, GLL170(T), WLL24 Ex, KTL180), dòng sản phẩm này cho phép phát hiện các chi tiết rất nhỏ, vật thể tốc độ cao hoặc ở vị trí mà cảm biến quang thông thường không thể lắp đặt. Với nhiều tùy chọn thiết kế đầu dò, vật liệu sợi và vỏ bọc, LLX được ứng dụng rộng rãi trong tự động hóa điện tử, đóng gói, thực phẩm, ô tô, bán dẫn, cũng như các môi trường nhiệt độ cao hoặc tiếp xúc hóa chất.
Thông số nổi bật:
- Nguyên lý hoạt động: Thu – phát (through-beam) và phản xạ (proximity)
- Chiều dài sợi: 150 mm đến 30.000 mm tùy model
- Đường kính vật thể nhỏ nhất phát hiện được: 0,0015 mm đến 4 mm
- Vật liệu sợi: Nhựa (plastic) hoặc kính (glass)
- Vỏ bọc: Nhựa tiêu chuẩn, nhựa chịu hóa chất, inox hoặc Teflon
Thông số kỹ thuật dòng LLX
| Thông số |
Giá trị |
| Nhà sản xuất |
SICK AG (Đức) |
| Tên dòng sản phẩm |
Fiber-optic cables LLX (LL3) |
| Nguyên lý phát hiện |
Thu – phát (through-beam) và phản xạ (proximity) |
| Chiều dài sợi |
150 mm … 30.000 mm (tùy model) |
| Đường kính vật phát hiện nhỏ nhất |
0,0015 mm … 4 mm (tùy model) |
| Vật liệu sợi |
Nhựa và kính |
| Vỏ bọc |
Nhựa, nhựa chịu hóa chất, inox (stainless steel), Teflon |
| Bán kính uốn tối thiểu |
1 mm (tùy model) |
| Khả năng cắt ngắn |
Có (hầu hết model nhựa) |
| Nhiệt độ hoạt động cao nhất |
Đến 350 °C (model sợi kính + vỏ inox) |
| Tương thích bộ khuếch đại |
GLL70, WLL80, WLL180, GLL170(T), WLL24 Ex, KTL180 |
Nguồn: SICK Product Overview – Fiber-optic cables LLX (cập nhật ngày 14/11/2025). Download datasheet link.
Phân loại đầu dò sợi quang LLX theo thiết kế đầu cảm biến
Dòng LL3 có nhiều kiểu đầu cảm biến (sensor head) để phù hợp với từng yêu cầu lắp đặt:
| Kiểu đầu cảm biến |
Đặc điểm nổi bật |
Ứng dụng điển hình |
| Ren (Threaded sleeve) M3–M12 |
Lắp đặt bền vững bằng đai ốc hoặc bracket; tích hợp lens (tùy model) |
Phát hiện chi tiết gia công, lắp ráp cơ khí |
| Trơn (Smooth sleeve) Ø1,5–6 mm |
Lắp bằng vít kẹp, lắp đặt nhanh; có thể cắt ngắn |
Không gian hẹp, dây chuyền linh hoạt |
| Phẳng (Flat type) |
Lắp vừa khe hẹp, định hướng chính xác |
Phát hiện nhãn, cạnh vật thể mỏng |
| Vuông góc 90° (90° deflection) |
Giảm căng thẳng cáp, phù hợp góc khuất và lắp đặt nghiêng |
Khu vực lắp đặt góc cạnh, tủ điện |
| Dải ánh sáng (Array) |
Phát hiện vật thể trên toàn bộ chiều dài dải sáng; có mask giới hạn vùng |
Phát hiện vật nhỏ qua khu vực rộng |
| Ống mềm kéo dài (Long end sleeve) |
Kết hợp lắp đặt bền với ống đầu uốn được, tiếp cận điểm khó |
Phát hiện chi tiết khó tiếp cận |
Lựa chọn vật liệu và môi trường hoạt động
SICK cung cấp LLX với nhiều tổ hợp vật liệu để đáp ứng môi trường công nghiệp khác nhau:
- Sợi nhựa + vỏ nhựa: Tiêu chuẩn, linh hoạt, có thể cắt ngắn tại chỗ. Phù hợp đa số ứng dụng tự động hóa thông thường.
- Sợi kính + vỏ inox: Chịu nhiệt đến 350 °C, chống hóa chất, phù hợp lò nung, hàn laser và môi trường dầu mỡ.
- Vỏ nhựa chịu hóa chất: Phù hợp dây chuyền xử lý hóa chất, mạ điện, in công nghiệp.
- Vỏ Teflon: Chịu nhiệt và hóa chất cực cao – dành cho ứng dụng đặc biệt.
- Sợi chân không (vacuum): Lắp qua tường kín khí, phát hiện tin cậy trong buồng chân không (bán dẫn, màng mỏng).
Ứng dụng cảm biến sợi quang LLX trong công nghiệp
- Threaded Fiber (Đầu dò ren M3–M12): Đầu dò ren cho phép lắp đặt chắc chắn và duy trì vị trí phát hiện ổn định trong môi trường rung động. Loại này thường được sử dụng trong dây chuyền lắp ráp điện tử, máy tự động, robot công nghiệp, kiểm tra chi tiết cơ khí chính xác và sản xuất ô tô.
- Flat Fiber (Đầu dò dạng phẳng): Đầu dò dạng phẳng phù hợp với các vị trí có không gian lắp đặt hạn chế hoặc yêu cầu phát hiện vật thể mỏng. Giải pháp này được sử dụng phổ biến trong phát hiện nhãn, tem sản phẩm, màng film, bao bì, giấy và các hệ thống phân loại tốc độ cao trong ngành thực phẩm, dược phẩm.
- Array Fiber (Đầu dò dải ánh sáng): Đầu dò dải ánh sáng tạo vùng phát hiện rộng, giúp giám sát đồng thời nhiều vị trí trên cùng một khu vực. Chúng thường được sử dụng để kiểm tra sản phẩm trên băng tải, phát hiện nhãn thiếu hoặc lệch vị trí, kiểm soát mép vật liệu và hỗ trợ các hệ thống kiểm tra chất lượng tự động.
- Glass Fiber (Đầu dò sợi kính): Đầu dò sợi kính được thiết kế cho môi trường nhiệt độ cao hoặc điều kiện làm việc khắc nghiệt. Loại đầu dò này phù hợp với lò nung công nghiệp, hệ thống hàn laser, ngành luyện kim, sản xuất thủy tinh, gốm sứ và các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt vượt trội.
- Chemical-Resistant Fiber (Đầu dò chịu hóa chất): Các phiên bản chịu hóa chất sử dụng vật liệu vỏ đặc biệt để đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường có axit, kiềm hoặc dung môi công nghiệp. Chúng thường được lắp đặt trong dây chuyền mạ điện, nhà máy hóa chất, sản xuất pin công nghiệp, xử lý nước thải và các quy trình công nghệ có tính ăn mòn cao.
So sánh sợi quang nhựa và sợi quang kính
| Tiêu chí |
Sợi nhựa (Plastic Fiber) |
Sợi kính (Glass Fiber) |
| Độ linh hoạt |
Rất cao |
Trung bình |
| Bán kính uốn |
Nhỏ |
Lớn hơn |
| Khả năng cắt ngắn |
Có |
Không |
| Khả năng chịu nhiệt |
Thấp hơn |
Cao hơn (đến 350°C) |
| Chịu hóa chất |
Trung bình |
Rất tốt |
| Tuổi thọ trong môi trường khắc nghiệt |
Trung bình |
Cao |
| Chi phí |
Thấp |
Cao |
| Ứng dụng điển hình |
Điện tử, đóng gói, robot |
Lò nung, hàn laser, hóa chất |
Kết luận: Sợi nhựa phù hợp cho các ứng dụng tự động hóa thông thường nhờ tính linh hoạt cao, dễ lắp đặt và chi phí thấp. Trong khi đó, sợi kính là lựa chọn tối ưu cho môi trường nhiệt độ cao, hóa chất hoặc điều kiện vận hành khắc nghiệt, nơi yêu cầu độ bền và độ ổn định lâu dài. Việc lựa chọn loại sợi nên dựa trên môi trường làm việc, khoảng cách phát hiện và yêu cầu tuổi thọ của hệ thống.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. Cáp sợi quang LLX SICK dùng với những bộ khuếch đại nào?
LLX tương thích với nhiều bộ khuếch đại quang của SICK như GLL70, GLL170(T), WLL80, WLL180, WLL24 Ex và KTL180 tùy từng model.
Q2. Nên chọn sợi quang nhựa hay sợi quang kính?
Sợi nhựa phù hợp cho ứng dụng thông thường nhờ độ linh hoạt cao và dễ cắt ngắn. Sợi kính phù hợp cho môi trường nhiệt độ cao, hóa chất hoặc yêu cầu độ bền lâu dài.
Q3. Cáp sợi quang LLX có thể phát hiện vật thể nhỏ đến mức nào?
Tùy model, LLX có thể phát hiện vật thể có kích thước nhỏ từ khoảng 0,0015 mm đến 4 mm.
Q4. Cáp sợi quang LLX có chịu được nhiệt độ cao không?
Có. Một số model sợi kính với vỏ kim loại chuyên dụng có thể hoạt động ở nhiệt độ lên đến 350°C.
Q5. Có thể cắt ngắn cáp sợi quang LLX tại hiện trường không?
Có. Nhiều model sử dụng sợi nhựa cho phép cắt ngắn theo chiều dài mong muốn bằng dụng cụ chuyên dụng của SICK.
Liên hệ mua cáp sợi quang LLX
AUMI – Đại lý phân phối SICK chính thức tại Việt Nam. Bảo hành chính hãng, CO/CQ đầy đủ, hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
📞 Hotline: 0917 991 589 (Hà Nội) | 0932 226 100 (TP.HCM)
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: https://aumi.com.vn/
Địa chỉ:
- Hà Nội: B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng
- TP.HCM: Tầng 2, tòa nhà HS, 260/11 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền
- Đà Nẵng: Tầng 9 Tòa nhà PV Bank, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường