Bộ mã hóa bánh xe đo lường MWS075 SICK – Chống trượt hiệu quả
Sơ lược
- Hệ thống bánh xe đo nhỏ gọn, tiết kiệm không gian với độ sâu lắp đặt thấp
- Hành trình lò xo và áp lực tiếp xúc đồng đều giúp bù trừ bề mặt đo không bằng phẳng
- Tiết kiệm thời gian nhờ lắp đặt đơn giản và vận hành nhanh chóng
- Giải pháp linh hoạt cho các nhiệm vụ đo tuyến tính với nhiều bề mặt bánh xe đo và lực tiếp xúc có thể điều chỉnh
- Giới hạn hành trình lò xo giúp bảo vệ lò xo khỏi quá tải, ngăn ngừa hư hỏng hệ thống
- Dễ dàng tùy chỉnh với nhiều tùy chọn bộ mã hóa và giao diện
Tổng Quan MWS075 SICK
MWS075 là hệ thống encoder bánh xe đo lường modular của SICK, được thiết kế để đo tốc độ và vị trí tuyến tính chính xác bằng phương pháp tiếp xúc trực tiếp. Với khoảng cách trục compact chỉ 63.5mm và khả năng chọn lựa nhiều giao tiếp truyền thông, MWS075 dễ dàng tích hợp vào nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống băng tải, dây chuyền đóng gói, và gia công vật liệu cuộn tại Việt Nam.
Thông số nổi bật:
- Độ phân giải: 0.05 – 1310.72 pulses/mm (tùy phiên bản)
- Chu vi bánh xe: 200mm hoặc 300mm
- Giao tiếp: Incremental, SSI, CANopen, IO-Link, EtherCAT, EtherNet/IP, PROFINET
- Chuẩn bảo vệ: IP65 (trục) / IP67 (vỏ)
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +100°C
- Áp lực tiếp xúc có thể điều chỉnh thủ công trong một bước từ 0 đến 15 N
- Hỗ trợ tất cả các giao diện bộ mã hóa có sẵn
- Khoảng cách trục nhỏ gọn: 63,5 mm
- Hành trình lò xo tối đa: 14 mm, được bảo vệ cơ học
- Lắp đặt bộ mã hóa linh hoạt ở cả hai bên, với góc điều chỉnh từng 30°
- Nhiều tùy chọn bề mặt và chu vi bánh xe đo phù hợp với các ứng dụng khác nhau
Thông Số Kỹ Thuật MWS075
| Thông số |
Giá trị / Phạm vi |
Ghi chú |
| Phạm vi đo (Measuring range) |
±3 mm (lực lò xo) |
Bù bề mặt không phẳng, tối đa ±3 mm làm việc liên tục |
| Hành trình lò xo tối đa |
14 mm |
Có cơ cấu bảo vệ chống quá tải |
| Áp lực tiếp xúc |
0 ~ 15 N (điều chỉnh thủ công) |
Khuyến nghị pretension 15 N tại 10 mm |
| Chu vi bánh đo |
200 mm hoặc 300 mm |
Tùy variant |
| Độ phân giải (Resolution) |
0.05 ~ 1.310,72 xung/mm (tùy encoder) |
Có thể lên đến 65.536 xung/vòng |
| Bước đo (Measuring step / Increment) |
0.1 mm (ví dụ điển hình) |
Phụ thuộc chu vi bánh và số xung |
| Độ lặp lại (Repeatability) |
< 0.1 mm |
Dựa trên cơ khí, backlash tối thiểu |
| Độ chính xác hệ thống |
Phụ thuộc ứng dụng (Khuyến nghị thực hiện reference run để đạt độ chính xác cao nhất) |
Ảnh hưởng bởi mòn bánh, nhiệt độ, bề mặt vật liệu |
| Tốc độ di chuyển tối đa (Traversing speed) |
Lên đến 6.000 ~ 8.000 rpm (tùy encoder) |
Không vận hành lâu dài ở tốc độ max. Tự gia nhiệt ~3,3 K mỗi 1.000 rpm |
| Giao diện (Interface) |
Incremental (TTL/HTL/Push-Pull/RS-422), SSI, CANopen, IO-Link V1.1, EtherCAT, EtherNet/IP, PROFINET |
Rất đa dạng |
| Điện áp cấp (Supply voltage) |
4.5 ~ 32 V DC (thường 7 ~ 30 V hoặc 4.75 ~ 30 V) |
Tùy theo loại encoder gắn kèm |
| Dòng điện tiêu thụ (Current consumption) |
Không quy định cụ thể (thường < 100 mA) |
Phụ thuộc encoder |
| Loại kết nối (Connection type) |
M12 (4-pin / 8-pin), M23, Cable 1.5 m ~ 10 m |
Có thể xoay hướng |
| Chất liệu vỏ (Housing material) |
Nhôm (bánh đo core), PVC (cable), hợp kim |
Bền công nghiệp |
| Trọng lượng (Weight) |
Khoảng 0.5 ~ 1 kg (tùy cấu hình) |
Phụ thuộc encoder và cơ cấu lò xo |
| Độ bảo vệ (Enclosure rating) |
IP65 |
Bảo vệ bụi và nước phun |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating temperature) |
–20 °C … +85 °C (một số biến thể –30 °C … +90 °C hoặc –40 °C … +100 °C tùy encoder và loại cáp) |
Phụ thuộc cable và encoder |
| Nhiệt độ lưu trữ (Storage temperature) |
–40 °C … +100 °C |
Không có bao bì |
| Độ ẩm tương đối (Relative humidity) |
Không quy định cụ thể (thường ≤ 95%, không ngưng tụ) |
Theo tiêu chuẩn công nghiệp |
| Khả năng chịu rung (Vibration resistance) |
Theo EN 60068-2 (không chi tiết cụ thể trong overview) |
– |
| Khả năng chịu sốc (Shock resistance) |
Theo tiêu chuẩn công nghiệp |
– |
Thông số từ SICK Product Catalog 2026.
Bảng so sánh: SICK MWS075 vs MWS120
Dưới đây là bảng so sánh cơ bản giữa SICK MWS075 (dòng compact) và SICK MWS120 (dòng phổ biến, lực tiếp xúc mạnh hơn)
| Thông số |
MWS075 |
MWS120 |
Nhận xét |
| Khoảng cách trục (Axle spacing) |
63,5 mm (rất compact) |
120 mm |
MWS075 nhỏ gọn hơn, dễ lắp trong không gian hẹp |
| Hành trình lò xo tối đa |
14 mm (bảo vệ quá tải) |
10 mm |
MWS075 bù bề mặt không phẳng tốt hơn (±3 mm liên tục) |
| Áp lực tiếp xúc (Contact force) |
Điều chỉnh 0 ~ 15 N (khuyến nghị ~14 N) |
Điều chỉnh 0 ~ 24 N (6 mức, mỗi mức 4 N) |
MWS120 lực mạnh hơn, phù hợp vật liệu cứng hoặc tốc độ cao |
| Chu vi bánh đo |
200 mm hoặc 300 mm |
200 mm (phổ biến) |
Tương đương |
| Độ phân giải |
0,05 ~ 1.310 pulses/mm (tùy encoder, lên đến 65.536 ppr) |
Tương đương (tùy encoder gắn kèm) |
Cả hai đều linh hoạt cao |
| Giao diện hỗ trợ |
Incremental, SSI, CANopen, IO-Link, EtherCAT, EtherNet/IP, PROFINET |
Incremental, SSI, CANopen, IO-Link, Fieldbus |
Cả hai đều hỗ trợ đầy đủ giao tiếp công nghiệp |
| Điện áp cấp |
4,5 ~ 32 V DC |
10 ~ 30 V DC (một số variant rộng hơn) |
MWS075 linh hoạt điện áp hơn |
| Độ bảo vệ |
IP65 |
IP65 |
Tương đương |
| Nhiệt độ hoạt động |
–20 °C … +85 °C (một số variant lên –40 °C … +100 °C) |
–30 °C … +80 °C (thường gặp) |
MWS075 chịu nhiệt tốt hơn ở một số biến thể |
| Ứng dụng chính |
Không gian hạn chế, bề mặt không phẳng, máy compact (đóng gói, in ấn, xử lý cuộn) |
Ứng dụng yêu cầu lực ép mạnh, ổn định cao (giấy, vải, kim loại mỏng, dây cáp) |
– |
Ứng Dụng MWS075 Trong Công Nghiệp
Với độ phân giải cao và khả năng bù trừ độ không phẳng bề mặt lên đến ±3mm, MWS075 phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu đo lường chính xác chuyển động tuyến tính trong nhà máy tại Việt Nam:
- Dây chuyền in ấn và đóng gói: MWS075 gắn trực tiếp lên vật liệu cuộn (film, giấy, nhãn) để đo tốc độ và vị trí chính xác. Lực ép tiếp xúc điều chỉnh được 0-15N giúp tránh làm hỏng bề mặt vật liệu mỏng.
- Băng tải và logistics: Đo tốc độ băng tải trong nhà kho tự động, hệ thống phân loại hàng. Chuẩn IP67 chống bụi và nước phù hợp với môi trường nhà máy khắc nghiệt.
- Ngành gỗ và xây dựng: Giám sát tốc độ và chiều dài tấm gỗ ván ép, tấm laminate trên dây chuyền sản xuất.
- Sản xuất pin và điện tử: Kiểm soát chính xác tốc độ cuộn lá cực pin lithium-ion trong quy trình roll-to-roll. Độ phân giải cao đến 1310.72 pulses/mm đảm bảo độ chính xác micro.
- Máy in laser và inkjet: Đồng bộ tốc độ in với chuyển động vật liệu, tránh lỗi in lệch.
Câu Hỏi Thường Gặp Về SICK MWS075
- MWS075 có dễ lắp đặt và tích hợp với PLC không?
Có, MWS075 có thiết kế rất compact với khoảng cách trục chỉ 63,5 mm, hành trình lò xo 14 mm (bù bề mặt không phẳng ±3 mm) và lực tiếp xúc điều chỉnh thủ công 0 ~ 15 N. Sản phẩm hỗ trợ đa dạng giao tiếp công nghiệp (Incremental TTL/HTL, SSI, IO-Link, EtherCAT, EtherNet/IP, PROFINET…) nên dễ dàng kết nối trực tiếp với PLC Siemens, Mitsubishi, Omron và nhiều hệ thống tự động hóa khác.
=> Tìm hiểu thêm: PLC là gì? Cấu tạo, nguyên lý và giải pháp tích hợp
- MWS075 có phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt không?
MWS075 đạt độ bảo vệ IP65, chịu nhiệt độ hoạt động từ –20 °C đến +85 °C (một số biến thể lên đến –40 °C … +100 °C). Bánh đo có nhiều loại bề mặt (O-ring NBR, PU, nhôm knurled…) giúp thích ứng với nhiều chất liệu khác nhau. Tuổi thọ lò xo > 1,4 triệu chu kỳ và tuổi thọ bearing cao, rất phù hợp cho môi trường bụi bẩn, rung lắc và vận hành liên tục.
- Giá của SICK MWS075 là bao nhiêu?
Giá sản phẩm MWS075 phụ thuộc vào cấu hình encoder (incremental hay absolute), loại giao tiếp (Incremental, IO-Link, EtherNet/IP, PROFINET, EtherCAT…), chu vi và bề mặt bánh đo. Để nhận báo giá cạnh tranh và chính xác nhất theo nhu cầu ứng dụng, vui lòng liên hệ AUMI qua hotline 0917 991 589.
- Nên mua SICK MWS075 chính hãng ở đâu để đảm bảo chất lượng?
AUMI là đại lý ủy quyền chính thức của SICK tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm MWS075 chính hãng 100% với đầy đủ CO/CQ, tem nhãn SICK, bảo hành toàn cầu và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu 24/7 từ đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm.
AUMI – Đại lý phân phối SICK chính thức tại Việt Nam. Bảo hành chính hãng, CO/CQ đầy đủ, hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
📞 Hotline: 0917 991 589 (Hà Nội) | 0932 226 100 (TP.HCM)
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: https://aumi.com.vn/
📍 Địa chỉ AUMI:
- Hà Nội: B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Long Biên
- TP.HCM: Tầng 2, tòa nhà HS, 260/11 Nguyễn Thái Bình, Quận Tân Bình
- Đà Nẵng: Tầng 9 Tòa nhà PV Bank, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
🔗Data sheet chính thức