Cảm biến quét Laser 2D LMS100-10000 SICK | LiDAR 20 m, 270°, Ethernet TCP/IP
Sơ lược:
LMS100-10000 là cảm biến quét laser 2D (LiDAR) của SICK, thuộc dòng LMS1xx, chuyên dụng cho ứng dụng trong nhà (Indoor). Thiết bị cung cấp góc quét 270°, tầm xa lên đến 20m, tốc độ quét 50 Hz, hỗ trợ Multi-echo và Fog Correction. Với giao tiếp Ethernet TCP/IP, RS-232 và CAN, cảm biến rất phù hợp cho AGV/AMR, robot tự hành, giám sát an toàn và logistics tự động.
Tổng quan cảm biến quét Laser 2D LMS100-10000
LMS100-10000 sử dụng công nghệ LiDAR 2D quét bằng tia laser hồng ngoại 905 nm để tạo bản đồ môi trường theo mặt phẳng ngang với độ chính xác cao. Thiết bị hỗ trợ xử lý đồng thời hai tín hiệu phản xạ (multi-echo), chức năng bù sương mù và khả năng định nghĩa tối đa 10 field sets cùng lúc. Nhờ giao tiếp Ethernet TCP/IP tốc độ cao, cảm biến dễ dàng tích hợp vào hệ thống PLC, WMS hoặc phần mềm điều khiển AGV/AMR, cung cấp dữ liệu đám mây điểm (point cloud) thời gian thực để định vị, tránh chướng ngại vật và giám sát an toàn.
Thông số nổi bật:
- Phạm vi quét quét: 20 m (remission 90%) / 18 m (remission 10%)
- Góc quét: 270° (nằm ngang)
- Tần số quét: 25 Hz hoặc 50 Hz; độ phân giải góc: 0,25° / 0,5°
- Tuyền thông: Ethernet (TCP/IP), RS-232, CAN
- Chuẩn bảo vệ: IP65; Nhiệt độ hoạt động: 0°C … +50°C
Thông số kỹ thuật LMS100-10000
| Thông số |
Giá trị |
| Model |
LMS100-10000 |
| Part No. |
1041113 |
| Ứng dụng |
Indoor |
| Nguồn sáng |
Hồng ngoại (Infrared), 905 nm |
| Cấp độ laser |
1 (IEC 60825-1:2014, EN 60825-1:2014+A11:2021) |
| Góc quét (theo phương ngang) |
270° |
| Tần số quét |
25 Hz / 50 Hz |
| Độ phân giải góc (theo phương ngang) |
0,25° / 0,5° |
| Phạm vi làm việc |
0,5 m … 20 m |
| Phạm vi quét (remission 10%) |
18 m |
| Phạm vi quét (remission 90%) |
20 m |
| Số lượng tín hiệu phản xạ được xử lý |
2 |
| Bù sương mù (Fog correction) |
Có |
| Thời gian phản hồi |
≥ 20 ms |
| Sai số hệ thống |
± 30 mm |
| Sai số thống kê |
12 mm |
| Số trường giám sát |
10 field set |
| Kịch bản giám sát đồng thời |
10 |
| Truyền thông |
Ethernet (TCP/IP), RS-232, CAN |
| Đầu vào số |
2 digital and 2 encoder inputs |
| Đầu ra số |
3 |
| Điện áp cấp |
10,8 V DC … 30 V DC |
| Tiêu thụ công suất |
22 W |
| Chuẩn bảo vệ |
IP65 (EN 60529, Section 14.2.5) |
| Kích thước (D×R×C) |
105 mm × 102 mm × 152 mm |
| Khối lượng |
1,1 kg |
| Màu vỏ |
Xanh dương nhạt (RAL 5012) |
| Nhiệt độ hoạt động |
0°C … +50°C |
| Nhiệt độ bảo quản |
–30°C … +70°C |
| Khả năng chống nhiễu ánh sáng môi trường |
80.000 lx |
| MTBF / MTTFD |
> 100 năm |
| Chứng nhận |
EU/UK/ACMA CoC, China RoHS, cTUVus, Regulation EU 2023/2854 |
Nguồn: SICK Datasheet LMS100-10000. Download datasheet link
Ứng dụng LMS100-10000 trong công nghiệp
- AGV & Robot tự động: Phạm vi quét 270° giúp xe AGV nhận diện vật cản và định hướng trong kho tự động, nhà máy. Kết hợp thời gian phản hồi ≥20 ms và có bù sương mù, cảm biến hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện ánh sáng thấp.
- Giám sát vùng hoạt động: 10 field sets cho phép cài đặt vùng cảnh báo để tối ưu vận hành. Lưu ý: LMS100 không phải thiết bị an toàn theo tiêu chuẩn máy móc. Cho ứng dụng an toàn, sử dụng safety laser scanner (ví dụ: microScan3).
- Logistics & quản lý kho: Kiểm soát diện tích lưu thông, đếm hàng và xác định vị trí pallet nhờ tích hợp Ethernet vào hệ thống WMS/PLC hiện có.
- Hệ thống định vị AMR: Cung cấp dữ liệu đám mây điểm 2D tốc độ cao (50 Hz) để thuật toán SLAM định vị AMR trong môi trường thay đổi liên tục.
- Kiểm tra chất lượng và đo kích thước: Xác định profile hình dạng vật thể trên băng tải với sai số hệ thống ±30 mm và sai số thống kê 12 mm, phù hợp cho phân loại sản phẩm theo kích cỡ.
So sánh LMS100-10000 và LMS101-10000
Cả hai model thuộc dòng LMS1xx với thông số kỹ thuật hoàn toàn giống nhau. Điểm khác biệt duy nhất là màu vỏ:
| Thông số |
LMS100-10000 |
LMS101-10000 |
| Part No. |
1041113 |
1048236 |
| Màu vỏ |
Xanh dương nhạt (RAL 5012) |
Xám (RAL 7032) |
| Phạm vi quét |
20 m (90% remission) |
20 m (90% remission) |
| Góc quét |
270° |
270° |
| Kết nối |
Ethernet TCP/IP, RS-232, CAN |
Ethernet TCP/IP, RS-232, CAN |
| Chuẩn bảo vệ |
IP65 |
IP65 |
| Khối lượng |
1,1 kg |
1,1 kg |
| Ứng dụng phù hợp |
Môi trường yêu cầu màu xanh theo tiêu chuẩn |
Môi trường cần màu xám trung tính |
Kết luận: LMS100-10000 và LMS101-10000 có cùng thông số kỹ thuật, hiệu năng quét và khả năng kết nối. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở màu vỏ và mã sản phẩm, vì vậy hai model có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ứng dụng AGV, AMR, robot tự hành và hệ thống logistics công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. LMS100-10000 sử dụng công nghệ gì?
LMS100-10000 sử dụng công nghệ LiDAR 2D với tia laser hồng ngoại 905 nm để đo khoảng cách, phát hiện vật thể và tạo dữ liệu quét môi trường theo thời gian thực.
Q2. Tầm quét tối đa của LMS100-10000 là bao nhiêu?
Cảm biến có phạm vi quét tối đa 20 m với vật thể có độ phản xạ 90% và 18 m với vật thể có độ phản xạ 10%.
Q3. LMS100-10000 có phù hợp cho AGV và AMR không?
Có. Với góc quét 270°, tốc độ quét tới 50 Hz và giao tiếp Ethernet TCP/IP, thiết bị phù hợp cho AGV, AMR, robot tự hành và các hệ thống điều hướng trong kho thông minh.
Q4. LMS100-10000 hỗ trợ những giao thức truyền thông nào?
Thiết bị hỗ trợ Ethernet TCP/IP 10/100 Mbit/s, RS-232, CAN cùng 2 ngõ vào số, 2 ngõ vào encoder và 3 ngõ ra số để tích hợp với PLC hoặc bộ điều khiển công nghiệp.
Q5. LMS100-10000 có hoạt động trong môi trường bụi và độ ẩm cao không?
Có. Thiết bị đạt chuẩn IP65 và tích hợp tính năng Fog Correction giúp giảm ảnh hưởng của bụi mịn hoặc hơi nước. Sản phẩm được thiết kế chủ yếu cho môi trường trong nhà. Không khuyến nghị dùng ngoài trời có mưa trực tiếp.
Liên hệ mua cảm biến quét Laser LMS100-10000
AUMI – Đại lý phân phối SICK chính thức tại Việt Nam. Bảo hành chính hãng, CO/CQ đầy đủ, hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
📞 Hotline: 0917 991 589 (Hà Nội) | 0932 226 100 (TP.HCM)
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: https://aumi.com.vn/
Địa chỉ:
- Hà Nội: B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng
- TP.HCM: Tầng 2, tòa nhà HS, 260/11 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền
- Đà Nẵng: Tầng 9 Tòa nhà PV Bank, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường