Bảng mã chi tiết:
| Sản phẩm | Mã | Chu kì Sin/Cos trên mỗi vòng quay | Xung trên mỗi vòng quay | Đường kính trục rỗng |
| STS084-HN084-AK22 | 1121159 | 158 | 158 | 84 mm |
| STS030-HN030-AK22 | 1121155 | 70 | 70 | 30 mm |
| STS065-HN065-AK22 | 1121158 | 128 | 128 | 65 mm |
Bảng mã chi tiết:
| Sản phẩm | Mã | Chu kì Sin/Cos trên mỗi vòng quay | Xung trên mỗi vòng quay | Đường kính trục rỗng |
| STS084-HN084-AK22 | 1121159 | 158 | 158 | 84 mm |
| STS030-HN030-AK22 | 1121155 | 70 | 70 | 30 mm |
| STS065-HN065-AK22 | 1121158 | 128 | 128 | 65 mm |
Không có tài liệu nào.