Bộ mã hóa tuyến tính KH53 – Đo vị trí tuyến tính chính xác cao
Sơ lược:
- Sau khi lắp đặt, hệ thống có thể sử dụng ngay lập tức, hoàn toàn không cần bảo trì, dẫn đến tiết kiệm thời gian và chi phí
- Xác định vị trí đáng tin cậy dưới các điều kiện môi trường khắc nghiệt nhất như tác động của bụi bẩn, bụi, sương mù, sốc và rung
- Hiệu suất và năng suất cao
- Tiết kiệm thời gian – không cần chạy tham chiếu khi bắt đầu vận hành do cơ chế đo vị trí tuyệt đối
- Định vị chính xác ngay cả với sai số lắp đặt cao
Tổng Quan KH53
KH53 là hệ thống encoder tuyến tính tuyệt đối không tiếp xúc của SICK, được thiết kế để đo chiều dài tuyệt đối lên đến 1,700 mét. Hệ thống bao gồm đầu đọc (read head) và các phần tử đo lường (measuring elements) gắn dọc theo đường đo. Nhờ công nghệ từ tính không tiếp xúc, KH53 hoạt động bền bỉ trong môi trường bụi bẩn, rung động và va đập mạnh. Sản phẩm phù hợp cho cần trục container, hệ thống kho tự động, xe lăn trên ray tại các cảng biển và nhà máy Việt Nam.
Thông số nổi bật:
- Chiều dài đo: 0 – 1.700m (tùy phiên bản)
- Độ phân giải: 0.1mm
- Độ lặp lại: 0.3mm (KH53) / 1mm (KH53 Advanced)
- Giao tiếp: SSI (24-bit Gray code) / PROFIBUS DP
- Khoảng cách đầu đọc – phần tử đo: 25mm ±10mm (KH53) / 55mm ±20mm (KH53 Advanced)
Thông Số Kỹ Thuật Bộ mã hóa tuyến tính KH53 SICK
| Thông số |
Giá trị / Phạm vi |
Ghi chú |
| Phạm vi đo (Measuring range) |
- 0 … 38 m / 0 … 107 m / 0 … 354 m / 0 … 1.700 m (KH53 tiêu chuẩn)
- 0 … 54 m / 0 … 548 m (KH53 Advanced)
|
Đo tuyệt đối, không cần chạy tham chiếu (reference run) |
| Độ phân giải hệ thống (System resolution) |
0,1 mm |
– |
| Độ chính xác đo (Measurement accuracy) |
- KH53: ± (1.000 + ME × (Tu – 25) × 28) μm
- KH53 Advanced: ± (2.000 + ME × (Tu – 25) × 28) μm (ME = chiều dài phần tử đo tính bằng mét, Tu = nhiệt độ môi trường °C)
|
- M_E = chiều dài phần đo (m)
- T_u = nhiệt độ môi trường (°C). Bao gồm ảnh hưởng nhiệt độ
|
| Độ lặp lại (Repeatability) |
- 0,3 mm (KH53)
- 1 mm (KH53 Advanced)
|
– |
| Tốc độ di chuyển tối đa (Traversing speed) |
Lên đến 6,6 m/s |
– |
| Giao diện (Interface) |
SSI (24-bit, Gray code, RS-422) PROFIBUS DP (RS-485, Class 2) |
Hai phiên bản chính |
| Điện áp cấp (Supply voltage) |
10 V … 32 V DC |
– |
| Dòng điện tiêu thụ (Current consumption) |
SSI: ≤ 250 mA
PROFIBUS DP: ≤ 2,5 W |
– |
| Loại kết nối (Connection type) |
SSI: Đầu cắm M23 12-pin hoặc cáp (1,5 / 3 / 5 / 10 m)
PROFIBUS DP: 3 × đầu cắm M12 |
– |
| Chất liệu vỏ (Housing material) |
Read head: AlMgSiPbF28 Measuring element: AlMgSi0,5F22 |
Hợp kim nhôm bền vững |
| Trọng lượng (Weight) |
Read head: 2,4 kg ~ 5,2 kg (tùy chiều dài)
Measuring element: 0,5 kg/m (KH53) / 0,65 kg/m (Advanced) |
– |
| Độ bảo vệ (Enclosure rating) |
IP65 (SSI với đầu cắm M23) IP66 (SSI với cáp) IP67 (PROFIBUS DP) |
Rất cao, phù hợp môi trường khắc nghiệt |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating temperature) |
–20 °C … +60 °C (KH53) –30 °C … +70 °C (KH53 Advanced) |
– |
| Nhiệt độ lưu trữ (Storage temperature) |
–40 °C … +85 °C |
– |
| Khả năng chịu rung (Vibration resistance) |
Read head: 10 g (20 … 250 Hz) Measuring element: 30 g (20 … 250 Hz) |
Theo EN 60068-2-6 |
| Khả năng chịu sốc (Shock resistance) |
Read head: 30 g (10 ms)
Measuring element: 50 g (10 ms) |
Theo EN 60068-2-27 |
| Khoảng cách lắp đặt danh nghĩa |
25 mm hoặc 55 mm (read head so với measuring element) |
Dung sai lớn: ±10 mm (KH53) / ±20 mm (Advanced) |
| Thời gian khởi tạo vị trí |
Khoảng 2 giây |
– |
Thông số từ SICK Product Information.
Bảng So Sánh Bộ Mã Hóa Tuyến Tính: SICK KH53 vs TTK70
| Thông số |
KH53 |
TTK70 |
Nhận xét |
| Phạm vi đo (Measuring range) |
0 … 1.700 m (tiêu chuẩn) 0 … 548 m (Advanced) |
0 … 4 m (tối đa) |
KH53 vượt trội cho khoảng cách rất dài (cần cẩu, kho bãi, đường ray) |
| Độ phân giải (Resolution) |
0,1 mm |
1 µm (0,001 mm) |
TTK70 chính xác cao hơn rất nhiều |
| Độ lặp lại (Repeatability) |
0,3 mm (KH53) 1 mm (Advanced) |
< 5 µm |
TTK70 phù hợp ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao |
| Độ chính xác hệ thống |
± (1.000 + ảnh hưởng nhiệt độ) µm |
± 10 µm |
TTK70 chính xác hơn, KH53 phù hợp khoảng cách dài |
| Tốc độ di chuyển tối đa |
6,6 m/s |
10 m/s |
TTK70 nhanh hơn |
| Khoảng cách lắp đặt (Gap tolerance) |
25 mm hoặc 55 mm (±10 mm / ±20 mm) |
Khoảng cách nhỏ hơn (compact) |
KH53 có dung sai lắp đặt lớn hơn, dễ lắp trong môi trường khắc nghiệt |
| Giao diện (Interface) |
SSI, PROFIBUS DP |
SSI, HIPERFACE®, SSI + Sin/Cos |
KH53 tập trung vào giao tiếp công nghiệp dài hạn |
| Độ bảo vệ (Enclosure rating) |
IP65 / IP66 / IP67 |
IP67 |
Tương đương, cả hai đều chịu môi trường tốt |
| Nhiệt độ hoạt động |
–20 °C … +60 °C (KH53)
–30 °C … +70 °C (Advanced) |
–20 °C … +70 °C (thường) |
TTK70 linh hoạt nhiệt độ hơn một chút |
| Công nghệ |
Nam châm vĩnh cửu, non-contact, heavy-duty |
Nam châm, compact read head |
KH53 bền bỉ cho môi trường cực nặng (bụi, sương mù, va đập mạnh) |
| Ứng dụng chính |
Cần cẩu container, kho bãi tự động, xe đường ray, AGV dài, sân khấu lớn |
Máy công cụ, robot tuyến tính, motor feedback, máy ép kim loại |
KH53 cho khoảng cách dài & môi trường khắc nghiệt TTK70 cho máy móc chính xác cao & không gian hạn chế |
Ứng Dụng KH53 Trong Công Nghiệp
Với khả năng đo dài đến 1,700m và công nghệ không tiếp xúc bền bỉ, KH53 phù hợp cho các ứng dụng định vị chính xác trong môi trường khắc nghiệt tại Việt Nam:
- Cần trục container tại cảng biển: KH53 xác định vị trí tuyệt đối của xe con (trolley) trên cần trục gantry, phục vụ xếp dỡ container tự động. Độ lặp lại 0.3mm đảm bảo định vị chính xác trong môi trường bụi, gió biển và rung động mạnh.
- Hệ thống kho tự động (AS/RS): Định vị chính xác xe AGV và crane trong kho cao tầng, hỗ trợ hệ thống WMS quản lý vị trí hàng hóa. Không cần chạy homing sau mất điện nhờ encoder tuyệt đối.
- Xe lăn trên ray (RGV/shuttle): Xác định vị trí xe lăn trong hệ thống logistics nhà máy ô tô, điện tử. Tốc độ di chuyển lên đến 6.6m/s đáp ứng yêu cầu vận hành nhanh.
- Cần trục công nghiệp: Giám sát vị trí cần trục dầm đơn/dầm đôi trong nhà máy thép, xi măng. Phần tử đo chịu được va đập 50g và rung động 30g.
- Hệ thống băng tải dài: Đo vị trí chính xác trên băng tải dài 100-500m trong nhà máy xi măng, khai thác mỏ.
Câu Hỏi Thường Gặp Về KH53
- KH53 có giá bao nhiêu?
Giá của KH53 phụ thuộc vào nhiều yếu tố: chiều dài đo (stroke length), số lượng phần tử đo, loại giao tiếp (SSI hoặc PROFIBUS) và các tùy chọn khác.
Để nhận báo giá chính xác và nhanh nhất, vui lòng liên hệ AUMI qua hotline 0917 991 589 (Hà Nội) hoặc 0932 226 100 (TP.HCM).
- Mua KH53 chính hãng ở đâu?
AUMI là đại lý ủy quyền chính thức của SICK tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm KH53 chính hãng 100%, đầy đủ CO/CQ, tem nhãn gốc và bảo hành chính hãng 12 tháng. Khách hàng sẽ được hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu trước, trong và sau khi mua hàng.
- KH53 được ứng dụng chủ yếu trong những ngành nào?
KH53 là cảm biến đo vị trí từ trường tuyến tính cao cấp, thường được sử dụng trong:
- Cần trục container và cần trục bờ tại cảng biển
- Hệ thống kho tự động AS/RS (Automated Storage/Retrieval System)
- Xe tự hành AGV/RGV chạy trên ray
- Cần trục công nghiệp và thiết bị nâng hạ trong nhà máy thép, xi măng
- Băng tải dài và hệ thống định vị chính xác trong ngành vật liệu xây dựng
- KH53 có độ chính xác và độ phân giải như thế nào?
KH53 có độ phân giải 0,1 mm và độ lặp lại 0,3 mm (phiên bản tiêu chuẩn). Sản phẩm đo vị trí tuyệt đối chính xác trên khoảng cách rất dài, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- KH53 có chịu được môi trường ngoài trời và bụi bẩn không?
Có. KH53 có cấp bảo vệ IP65/IP67, vỏ hợp kim nhôm chắc chắn, chịu được bụi, nước và điều kiện thời tiết khắc nghiệt, rất phù hợp cho cảng biển, nhà máy thép và xi măng.
- KH53 có dễ lắp đặt và bảo trì không?
Rất dễ lắp đặt nhờ thiết kế không tiếp xúc (non-contact). Không có bộ phận cơ khí mòn, giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì và tăng tuổi thọ thiết bị.
AUMI – Đại lý phân phối Encoder SICK chính thức tại Việt Nam. Bảo hành chính hãng, CO/CQ đầy đủ, hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
📞 Hotline: 0917 991 589 (Hà Nội) | 0932 226 100 (TP.HCM)
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: https://aumi.com.vn/
📍 Địa chỉ AUMI:
- Hà Nội: B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Long Biên
- TP.HCM: Tầng 2, tòa nhà HS, 260/11 Nguyễn Thái Bình, Quận Tân Bình
- Đà Nẵng: Tầng 9 Tòa nhà PV Bank, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
🔗Data sheet chính thức