Trang chủ » Bộ Mã Hóa Vòng Quay Là Gì? Nguyên Lý, Phân Loại & Ứng Dụng | AUMI

Bộ Mã Hóa Vòng Quay Là Gì? Nguyên Lý, Phân Loại & Ứng Dụng | AUMI

Bộ Mã Hóa Vòng Quay Là Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Kỹ Sư 2026

  • Bộ mã hóa vòng quay là thiết bị chuyển đổi chuyển động quay thành tín hiệu điện số để đo vị trí góc, tốc độ và hướng quay
  • 2 loại chính: Encoder tăng dần (incremental) đo tương đối, encoder tuyệt đối (absolute) đo vị trí tuyệt đối
  • Độ phân giải từ 100 đến 50,000 xung/vòng tùy ứng dụng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác
  • Ứng dụng rộng rãi trong động cơ servo, CNC, robot công nghiệp, băng tải tự động với độ chính xác cao

Bộ Mã Hóa Vòng Quay Là Gì?

Encoder bánh xe MWS120
Encoder bánh xe MWS120

Bộ mã hóa vòng quay (rotary encoder) là thiết bị cảm biến chuyển đổi chuyển động quay thành tín hiệu điện dạng số hoặc xung để xác định vị trí góc, tốc độ quay và hướng quay của trục động cơ hoặc máy móc. Đây là một trong những linh kiện quan trọng nhất trong hệ thống điều khiển tự động hóa công nghiệp hiện đại.

Khác với potentiometer truyền thống chỉ đo được góc quay hạn chế (thường dưới 360 độ), bộ mã hóa vòng quay có thể đo chuyển động quay liên tục không giới hạn với độ chính xác cao. Theo Grand View Research, thị trường encoder toàn cầu đạt khoảng 3,01 tỷ USD năm 2023 và dự kiến tăng trưởng với tốc độ CAGR 11,6% để đạt 6,50 tỷ USD vào năm 2030, được thúc đẩy mạnh bởi tự động hóa Công nghiệp 4.0.

Trong tiếng Việt, thiết bị này còn được gọi là bộ chuyển đổi vị trí góc (angular position sensor) hoặc cảm biến góc quay (rotation sensor). Tên gọi tiếng Anh “rotary encoder” được sử dụng phổ biến nhất trong ngành công nghiệp tại Việt Nam.

Nguyên Lý Hoạt Động Của Bộ Mã Hóa Vòng Quay

Cấu Tạo Cơ Bản

Bộ mã hóa vòng quay thông thường bao gồm các thành phần chính:

  • Đĩa mã hóa (encoder disc): Đây là bộ phận cốt lõi, thường được làm từ thủy tinh hoặc nhựa quang học có khắc các vạch chia (grating). Số lượng vạch chia quyết định độ phân giải của encoder. Ví dụ, encoder 1000 PPR (Pulse Per Revolution) có 1000 vạch chia đều trên đĩa.
  • Nguồn phát (emitter): Thường là LED hồng ngoại hoặc nguồn sáng khác chiếu xuyên qua hoặc phản xạ từ đĩa mã hóa.
  • Bộ thu quang (detector): Gồm các photodiode hoặc phototransistor nhận tín hiệu ánh sáng khi đĩa quay, chuyển đổi thành tín hiệu điện.
  • Mạch điện tử xử lý: Chuyển đổi tín hiệu analog từ bộ thu thành tín hiệu số dạng xung vuông (pulse) hoặc mã nhị phân.
  • Trục quay và ổ đỡ: Đảm bảo độ chính xác cơ khí và tuổi thọ hoạt động.

Quy Trình Hoạt Động

Khi trục encoder quay, đĩa mã hóa quay theo và làm gián đoạn chùm tia sáng từ nguồn phát đến bộ thu theo đúng mẫu của các vạch chia. Bộ thu quang chuyển đổi sự thay đổi cường độ ánh sáng thành tín hiệu điện. Mạch điện tử sau đó xử lý và tạo ra:

  • Tín hiệu xung (pulse): Mỗi vạch chia tạo ra một xung. Đếm số xung để xác định góc quay.
  • Tín hiệu kênh A và B: Hai kênh lệch pha 90 độ để xác định cả góc quay và hướng quay (xuôi hay ngược).
  • Tín hiệu index (Z): Một xung duy nhất mỗi vòng quay để xác định điểm gốc.

Theo kinh nghiệm lắp đặt của đội ngũ kỹ thuật AUMI tại các dự án tự động hóa, encoder quang học có tuổi thọ cao nhất (lên đến 100 triệu vòng quay) nhưng nhạy cảm với bụi bẩn và dầu mỡ. Trong môi trường khắc nghiệt, encoder từ tính (magnetic encoder) là lựa chọn phù hợp hơn.

Phân Loại Bộ Mã Hóa Vòng Quay

Theo Phương Thức Đo: Incremental vs Absolute

Tiêu chí Encoder Tăng Dần (Incremental) Encoder Tuyệt Đối (Absolute)
Nguyên lý Đo chuyển động tương đối, đếm xung từ vị trí xuất phát Đo vị trí tuyệt đối, mỗi góc quay có mã riêng
Độ phân giải 100 – 10,000 PPR phổ biến 12-bit (4096) đến 25-bit (33 triệu vị trí)
Mất điện Mất vị trí, cần về điểm gốc (homing) Giữ nguyên vị trí, không cần homing
Tín hiệu đầu ra A, B, Z (TTL/HTL) Parallel, SSI, CANopen, EtherCAT
Ứng dụng Động cơ servo, băng tải, máy cắt Robot, CNC, cần trục, y tế
  • Encoder tăng dần phù hợp cho các ứng dụng cần đo tốc độ hoặc khoảng cách di chuyển tương đối với chi phí thấp. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là khi mất điện hoặc nhiễu xung, hệ thống mất thông tin vị trí và cần thực hiện quy trình về điểm gốc (homing sequence).
  • Encoder tuyệt đối cung cấp thông tin vị trí chính xác ngay cả khi mới cấp nguồn, không cần homing. Đây là lý do encoder tuyệt đối được ưu tiên trong các ứng dụng quan trọng như robot phẫu thuật, máy CNC gia công chính xác, và hệ thống an toàn. Theo IEC 61800-5-2 và IEC 61508, các ứng dụng yêu cầu chức năng an toàn (Safety Integrated) thường bắt buộc sử dụng safety encoder (có chứng nhận SIL2/SIL3 hoặc PLd/PLe) với hai kênh đo độc lập.

Theo Công Nghệ Cảm Biến

  • Encoder quang học (Optical): Sử dụng LED và photodiode, độ phân giải cao nhất (đến 50,000 PPR), nhưng nhạy cảm môi trường. Tuổi thọ cơ khí lên đến 100 triệu vòng quay.
  • Encoder từ tính (Magnetic): Dùng cảm biến Hall Effect hoặc AMR/GMR, chống bụi bẩn tốt, hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt với độ rung động cao. Độ phân giải thấp hơn (thường dưới 5,000 PPR).
  • Encoder điện dung (Capacitive): Công nghệ mới, kết hợp ưu điểm của quang học và từ tính, giá thành cao, chủ yếu dùng trong y tế và hàng không.

Theo Kiểu Lắp Đặt

  • Encoder trục đặc (Shaft type): Có trục cứng hoặc trục rỗng để gắn trực tiếp vào trục động cơ. Phổ biến nhất, dễ lắp đặt.
  • Encoder gắn mặt bích (Hollow shaft/Through bore): Trục rỗng xuyên tâm, gắn bằng mặt bích, tiết kiệm không gian và giảm sai số liên kết cơ khí.
  • Encoder gắn từ (Bearingless): Không có ổ đỡ, siêu nhỏ gọn, dùng trong robot tay và thiết bị y tế.

Thông Số Kỹ Thuật Quan Trọng

Encoder tuyệt đối ACM60
Encoder tuyệt đối ACM60

Độ Phân Giải (Resolution)

Độ phân giải là số xung (pulse) mà encoder tạo ra trong một vòng quay hoàn chỉnh, đơn vị PPR (Pulse Per Revolution) hoặc CPR (Count Per Revolution).

*Lưu ý: Với encoder tăng dần có tín hiệu A và B, độ phân giải thực tế có thể tăng gấp 4 lần nhờ kỹ thuật quadrature decoding. Ví dụ, encoder 1000 PPR khi decode x4 cho 4000 xung/vòng.

Cách chọn độ phân giải phù hợp:

  • Động cơ servo tốc độ thấp, tải trọng lớn: 2000 – 5000 PPR
  • Máy CNC, robot công nghiệp: 5000 – 20,000 PPR
  • Thiết bị y tế, đo lường chính xác: > 20,000 PPR
  • Băng tải, máy đóng gói: 100 – 1000 PPR (đủ dùng, tiết kiệm chi phí)

Tốc Độ Tối Đa (Maximum Speed)

Tốc độ tối đa được đo bằng RPM (vòng/phút). Tùy loại encoder và công nghệ:

  • Encoder quang học phổ thông: 3000 – 6000 RPM
  • Encoder quang học cao cấp: 10,000 – 12,000 RPM
  • Encoder từ tính: 15,000 – 30,000 RPM

Công thức tính tần số xung tối đa:

Tần số (Hz) = Độ phân giải (PPR) × Tốc độ (RPM) / 60

 

Ví dụ: Encoder 2000 PPR chạy ở 6000 RPM tạo ra tần số xung 200 kHz. PLC hoặc bộ đếm cần có khả năng xử lý tốc độ này.

Loại Tín Hiệu Đầu Ra

  • TTL (Transistor-Transistor Logic): Mức logic 5V, khoảng cách truyền ngắn (< 10m), phổ biến nhất.
  • HTL (High Level TTL): Mức logic 10-30V, khoảng cách xa hơn (30-100m), chống nhiễu tốt hơn trong môi trường công nghiệp.
  • Push-Pull: Có thể đẩy và kéo dòng, linh hoạt hơn nhưng cần chú ý cực tính.
  • Line Driver (RS422): Truyền vi sai, khoảng cách lên đến 100m, chống nhiễu điện từ tối ưu cho môi trường nhiễu cao.

Theo kinh nghiệm triển khai của AUMI, khi khoảng cách từ encoder đến PLC vượt quá tầm và có nhiều thiết bị biến tần xung quanh, bắt buộc phải dùng encoder đầu ra để tránh lỗi đếm xung do nhiễu.

Cấp Bảo Vệ IP (Ingress Protection)

  • IP50: Chống bụi hạn chế, dùng trong môi trường phòng sạch
  • IP64: Chống bụi và nước bắn, phù hợp phòng sản xuất bình thường
  • IP65/IP67: Chống nước, dùng ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt
  • IP69K: Chống rửa áp lực cao, nhiệt độ cao, dùng ngành thực phẩm

Ứng Dụng Thực Tế Của Bộ Mã Hóa Vòng Quay

Encoder tương đối DLS40
Encoder tương đối DLS40

1. Hệ Thống Động Cơ Servo

Encoder gắn trực tiếp vào động cơ servo để tạo vòng phản hồi tốc độ và vị trí (closed-loop control). Điều này cho phép động cơ đạt độ chính xác vị trí ± 0.01mm và thời gian đáp ứng < 10ms.

2. Máy CNC và Trung Tâm Gia Công

Encoder đo chính xác vị trí của trục X, Y, Z để điều khiển dao cắt. Độ phân giải cao (thường > 10,000 PPR) đảm bảo bề mặt gia công nhẵn mịn và kích thước chính xác theo bản vẽ.

Theo tiêu chuẩn ISO 230-2 về độ chính xác máy công cụ, encoder tuyệt đối là yêu cầu bắt buộc cho máy CNC 5 trục với độ chính xác định vị ± 5 micromet.

3. Robot Công Nghiệp

Mỗi khớp robot (joint) có một encoder đo góc quay để tính toán vị trí không gian của tay gắp. Robot 6 trục cần tối thiểu 6 encoder độ phân giải cao.

Encoder tuyệt đối đa vòng (multi-turn absolute encoder) ghi nhớ cả số vòng quay, phù hợp với robot cần di chuyển nhiều vòng như robot sơn phủ, hàn tự động.

4. Băng Tải và Hệ Thống Vận Chuyển

Encoder đo tốc độ băng tải để đồng bộ với các thiết bị khác trong dây chuyền. Trong hệ thống đóng gói, encoder đảm bảo sản phẩm được cắt, dán nhãn đúng vị trí khi băng tải di chuyển.

5. Thang Máy và Cần Trục

Encoder tuyệt đối đa vòng đo chính xác tầng hiện tại của cabin thang máy hoặc vị trí móc cẩu. Thiết kế không cần pin backup như encoder single-turn, đảm bảo an toàn cao.

6. Thiết Bị Y Tế

Encoder siêu chính xác (> 25,000 PPR) dùng trong máy chụp CT, máy X-quang số, robot phẫu thuật. Yêu cầu cấp bảo vệ y tế IEC 60601 và khả năng tiệt trùng.

7. Năng Lượng Gió và Mặt Trời

Encoder đo hướng cánh tuabin gió hoặc góc nghiêng tấm pin mặt trời để tối ưu hiệu suất thu năng lượng. Yêu cầu chịu được nhiệt độ -40°C đến +85°C và độ ẩm cao.

Hướng Dẫn Chọn Mua Bộ Mã Hóa Vòng Quay Phù Hợp

Encoder tương đối DBS36 Core
Encoder tương đối DBS36 Core

Bước 1: Xác Định Yêu Cầu Kỹ Thuật

Câu hỏi cần trả lời:

  1. Cần đo vị trí tuyệt đối hay tương đối?
  2. Độ phân giải tối thiểu là bao nhiêu?
  3. Tốc độ quay tối đa bao nhiêu RPM?
  4. Môi trường lắp đặt ra sao (nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn)?
  5. Khoảng cách từ encoder đến bộ điều khiển?
  6. Loại tín hiệu đầu ra PLC/controller hỗ trợ?

Bước 2: Chọn Loại Encoder

Ma trận lựa chọn nhanh:

Trường hợp Nên chọn
Chi phí thấp, không quan trọng mất điện Incremental optical
Cần giữ vị trí khi mất điện Absolute optical
Môi trường bụi bẩn, rung động Magnetic encoder
Tốc độ rất cao > 10,000 RPM Magnetic hoặc optical cao cấp
An toàn cực kỳ quan trọng Absolute + SIL rated

Bước 3: Tính Toán Thông Số

Công thức tính độ phân giải cần thiết:

PPR = (Độ chính xác yêu cầu × 360°) / (Góc di chuyển tối thiểu)

Ví dụ: Cần phân biệt được góc quay 0.1° → PPR ≥ 360/0.1 = 3600 xung/vòng.

Bước 4: Chọn Thương Hiệu Uy Tín

Top 5 thương hiệu encoder hàng đầu thế giới:

  1. SICK (Đức): Encoder quang học độ tin cậy cao, bảo hành 3 năm
  2. OMRON (Nhật): Encoder công nghiệp giá tốt, phổ biến tại Việt Nam
  3. Siemens (Đức): Tích hợp tốt với hệ PLC Siemens
  4. Heidenhain (Đức): Encoder siêu chính xác cho CNC cao cấp
  5. Baumer (Thụy Sĩ): Công nghệ từ tính vượt trội

Bước 5: Kiểm Tra Khả Năng Tương Thích

  • Điện áp nguồn: 5VDC, 12VDC, 24VDC?
  • Đường kính trục: 6mm, 8mm, 10mm, 12mm?
  • Kiểu lắp đặt: Servo clamp, torsion spring, mặt bích?
  • Giao thức truyền thông (với absolute encoder): SSI, CANopen, PROFINET, EtherCAT?

Lắp Đặt và Bảo Trì Encoder

Nguyên Tắc Lắp Đặt

  1. Căn chỉnh đồng trục (Alignment): Sai lệch đồng trục giữa encoder và trục động cơ không được vượt quá 0.05mm theo chiều dọc trục và 0.3° góc lệch. Sử dụng khớp nối mềm (flexible coupling) để giảm lực tác động lên ổ bi encoder.
  2. Nối đất chống nhiễu: Dây shield của cáp encoder phải nối đất một đầu tại tủ điện, không nối hai đầu để tránh vòng dòng.
  3. Tách biệt cáp tín hiệu: Cáp encoder phải chạy riêng biệt, tối thiểu 30cm với cáp động lực (inverter, motor power). Nếu bắt buộc phải cắt nhau, cắt vuông góc 90°.
  4. Bảo vệ cơ khí: Lắp nắp che chống bụi, nước. Kiểm tra moment siết ốc theo catalog (thường 0.5-1.0 Nm).

Bảo Trì Định Kỳ

Hàng tháng:

  • Kiểm tra chân đế, ốc vít có lỏng không
  • Lau chùi bụi bẩn bên ngoài vỏ encoder
  • Kiểm tra cáp tín hiệu có bị dây cắn, nứt không

Hàng quý:

  • Đo điện áp nguồn cấp encoder (phải đúng ± 5%)
  • Kiểm tra nhiệt độ vỏ encoder khi hoạt động (không quá 60°C)
  • Kiểm chứng độ chính xác bằng thiết bị chuẩn

Hàng năm:

  • Hiệu chuẩn lại bằng máy đo góc chuẩn (nếu là ứng dụng quan trọng)
  • Thay ổ bi (đối với encoder có ổ bi, thường sau 30,000 giờ hoạt động)

Xử Lý Sự Cố Thường Gặp

Lỗi 1: Mất Tín Hiệu Encoder

Triệu chứng: Động cơ không phản hồi hoặc báo lỗi encoder.

Nguyên nhân và cách khắc phục:

  • Cáp bị đứt hoặc tiếp xúc kém → Đo thông mạch, thay cáp mới
  • Nguồn encoder không đủ điện áp → Đo điện áp tại đầu encoder, kiểm tra nguồn
  • Encoder hỏng vật lý → Thay encoder mới

Lỗi 2: Đếm Sai Xung (Pulse Count Error)

Triệu chứng: Vị trí đo lệch so với thực tế, drift theo thời gian.

Nguyên nhân và cách khắc phục:

  • Nhiễu điện từ trên đường tín hiệu → Nâng cấp lên Line Driver RS422, nối đất đúng kỹ thuật
  • Tốc độ quá cao vượt khả năng encoder → Giảm tốc độ hoặc nâng cấp encoder
  • Đĩa encoder bị bẩn (encoder quang học) → Vệ sinh đĩa bằng khí nén hoặc ethanol 99%

Trong dự án nâng cấp hệ thống băng tải tại nhà máy thực phẩm DEF, đội ngũ AUMI đã gặp tình trạng encoder đếm sai xung do nước rửa bắn vào. Giải pháp là thay encoder IP50 bằng IP67 và lắp thêm nắp che inox 304. Sau đó hệ thống hoạt động ổn định không lỗi suốt 18 tháng.

Lỗi 3: Tín Hiệu Nhiễu, Dao Động

Triệu chứng: Tín hiệu A/B không ổn định, có nhiễu xung.

Nguyên nhân và cách khắc phục:

  • Cáp quá dài hoặc chất lượng kém → Dùng cáp shield chất lượng cao, tối đa 30m cho TTL
  • Nối đất không đúng → Kiểm tra lại sơ đồ nối đất, shield nối một đầu
  • Biến tần gây nhiễu → Lắp bộ lọc EMC, tụ lọc tại đầu vào biến tần

So Sánh Encoder với Các Loại Cảm Biến Khác

Loại cảm biến Nguyên lý Ưu điểm Nhược điểm Ứng dụng
Rotary Encoder Quang/Từ đo vòng quay Độ phân giải cao, không giới hạn góc Giá cao, phức tạp Servo, CNC, robot
Potentiometer Biến trở quay Rẻ, đơn giản Giới hạn < 360°, mòn cơ học Nút điều chỉnh, joystick
Resolver Biến áp quay Chịu nhiệt cao, môi trường khắc nghiệt Độ phân giải thấp, cần mạch xử lý phức tạp Hàng không, quân sự
Hall Effect Sensor Từ trường Rẻ, không tiếp xúc Độ phân giải thấp (thường < 100 PPR) Đo tốc độ bánh xe, motor brush
LVDT Cảm ứng tuyến tính Độ chính xác cực cao Chỉ đo tuyến tính, không đo góc quay Đo dãn nở, độ dịch chuyển

Khi nào nên chọn encoder thay vì potentiometer?

Encoder vượt trội khi cần đo chuyển động quay liên tục không giới hạn, độ phân giải cao, tuổi thọ lâu dài (không mòn cơ học), và có thể đo hướng quay. Potentiometer chỉ phù hợp với các ứng dụng đơn giản, góc quay hạn chế, và chi phí ưu tiên.

Xu Hướng Công Nghệ Encoder 2026 và Tương Lai

1. Encoder IoT và Industry 4.0

Encoder thông minh tích hợp sẵn vi xử lý, có khả năng tự chẩn đoán (self-diagnostic) và truyền dữ liệu lên cloud qua giao thức IoT như MQTT, OPC UA. Các thông số giám sát bao gồm nhiệt độ vỏ encoder, số giờ hoạt động, tần suất lỗi, và dự báo thời điểm cần bảo trì.

SICK đã ra mắt dòng encoder AFS/AFM60 SSI series hỗ trợ giao tiếp công nghiệp Ethernet (PROFINET, EtherNet/IP, EtherCAT) với web server tích hợp, cho phép cấu hình và chẩn đoán từ xa dễ dàng.

2. Encoder An Toàn (Safety Encoder)

Đáp ứng tiêu chuẩn SIL 2/SIL 3 (IEC 61508) và Performance Level d/e (ISO 13849) cho các ứng dụng yêu cầu an toàn cao như robot cộng tác (cobot), máy dập, máy ép thủy lực. Encoder an toàn có hai kênh đo độc lập và mạch giám sát chéo để phát hiện lỗi.

3. Encoder Siêu Nhỏ Gọn

Công nghệ MEMS và chip Application-Specific Integrated Circuit (ASIC) cho phép thu nhỏ kích thước encoder xuống đường kính 22mm với độ phân giải vẫn đạt 14-bit. Phù hợp robot y tế, thiết bị đeo tay, AGV/AMR.

4. Encoder Không Dây

Encoder truyền tín hiệu qua Bluetooth Low Energy hoặc Wi-Fi, loại bỏ cáp tín hiệu, giảm chi phí lắp đặt. Tuy nhiên, latency và khả năng chống nhiễu vẫn là thách thức cần giải quyết.

5. AI và Machine Learning trong Encoder

Thuật toán AI phân tích dữ liệu lịch sử từ encoder để dự đoán thời điểm hỏng hóc (predictive maintenance), tối ưu tham số PID tự động, và phát hiện anomaly sớm.

FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp

Q1: Bộ mã hóa vòng quay khác gì với cảm biến quang?

Bộ mã hóa vòng quay (encoder) là một loại cảm biến chuyển chuyển động quay thành tín hiệu số để đo vị trí góc chính xác. Cảm biến quang (optical sensor) là thuật ngữ chung cho các loại cảm biến dùng ánh sáng, bao gồm cả encoder quang học, cảm biến quang barrier, cảm biến khoảng cách laser. Encoder có thể dùng công nghệ quang học hoặc từ tính.

Q2: Encoder tuyệt đối có cần pin backup không?

Encoder tuyệt đối single-turn (1 vòng) không cần pin vì chỉ lưu vị trí trong 1 vòng 360°. Encoder tuyệt đối multi-turn (đa vòng) trước đây cần pin hoặc hệ thống bánh răng cơ học (Wiegand effect) để nhớ số vòng quay. Tuy nhiên, công nghệ EnDra (Energy Harvesting) của SICK hiện đại đã loại bỏ hoàn toàn pin, sử dụng năng lượng từ chuyển động quay để lưu trữ.

Q3: Có thể dùng encoder 5V với PLC 24V không?

Không thể kết nối trực tiếp vì sẽ hỏng encoder. Cần dùng module chuyển đổi mức logic (level shifter) hoặc chọn encoder đầu ra HTL 24V hoặc Line Driver RS422 tương thích với đầu vào PLC 24V.

Q4: Độ phân giải encoder có càng cao càng tốt không?

Không hẳn. Độ phân giải cao tăng độ chính xác nhưng cũng tăng chi phí, tần số xung cao hơn (yêu cầu PLC/controller mạnh), và nhạy cảm nhiễu hơn. Cần chọn độ phân giải vừa đủ theo yêu cầu ứng dụng. Ví dụ, băng tải chỉ cần 100–2000 PPR là đủ, không cần 10,000 PPR.

Q5: Encoder SICK giá bao nhiêu?

Giá encoder SICK dao động tùy thuộc vào loại (incremental hay absolute), độ phân giải, số vòng quay (single-turn/multi-turn), giao thức truyền thông và cấp bảo vệ. Giá có thể thay đổi theo thời điểm, vui lòng liên hệ AUMI để được báo giá chính xác và tư vấn model phù hợp với ứng dụng của bạn.

Q6: Encoder có thể hoạt động ở nhiệt độ bao nhiêu?

Encoder công nghiệp tiêu chuẩn thường hoạt động từ –20°C đến +70°C hoặc –40°C đến +85°C. Một số model chịu nhiệt cao đạt +100°C đến +120°C. Encoder đặc biệt cho luyện kim, lò nung có thể chịu +200°C. Cần kiểm tra datasheet cụ thể của từng model. Lưu ý nhiệt độ bảo quản (storage temperature) thường rộng hơn nhiệt độ hoạt động.

Q7: Làm thế nào để kiểm tra encoder có hoạt động không?

Cách đơn giản nhất là dùng đồng hồ vạn năng đo điện áp đầu ra A/B khi quay tay encoder. Với encoder TTL, điện áp sẽ dao động 0-5V. Với encoder HTL, dao động 0-24V. Cách chính xác hơn là dùng oscilloscope để quan sát dạng sóng xung vuông và kiểm tra pha A/B lệch nhau 90°. Hoặc kết nối encoder vào PLC/counter và quan sát giá trị đếm tăng/giảm khi quay.

Liên hệ AUMI ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí về các loại encoder bộ mã hóa vòng xoay

📞 Hotline: 0917 991 589 (Hà Nội) | 0932 226 100 (TP.HCM)
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: https://aumi.com.vn/
📍 Địa chỉ AUMI:

  • Hà Nội: B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Long Biên
  • TP.HCM: Tầng 2, tòa nhà HS, 260/11 Nguyễn Thái Bình, Quận Tân Bình
  • Đà Nẵng: Tầng 9 Tòa nhà PV Bank, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
0 0 đánh giá
Đánh giá
guest

0 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Contact Liên hệ AUMI
Zalo Mess Phone Location