Trang chủ » Level Switch là gì? Nguyên lý, Phân loại và Cách chọn

Level Switch là gì? Nguyên lý, Phân loại và Cách chọn

level switch

Level Switch (Công tắc mức) trong công nghiệp: Nguyên lý, ứng dụng và hướng dẫn lựa chọn

Tóm tắt nhanh:

  •       Level Switch (công tắc mức) là thiết bị phát hiện mức chất lỏng hoặc vật liệu rời tại một ngưỡng xác định, tạo tín hiệu ON/OFF để cảnh báo hoặc điều khiển. Khác với cảm biến đo mức liên tục, thiết bị này chỉ dùng cho báo mức điểm.
  •       Các công nghệ phổ biến gồm phao, dẫn điện, điện dung, dao động âm thoa, quang học và siêu âm. Level Switch được ứng dụng trong chống tràn, bảo vệ bơm, báo đầy/rỗng và các hệ thống an toàn trong nhiều ngành công nghiệp.
  •       Khi lựa chọn, cần xem xét đặc tính môi chất, nhiệt độ, áp suất, yêu cầu vệ sinh, môi trường cháy nổ và tiêu chuẩn an toàn (SIL).

Level Switch (công tắc mức) là thiết bị dùng để phát hiện khi mức chất lỏng hoặc vật liệu rời đạt đến một vị trí xác định trong bồn chứa, silo hoặc đường ống. Khác với cảm biến đo mức liên tục (Level Transmitter), Level Switch chỉ tạo tín hiệu ON/OFF khi vật liệu chạm tới ngưỡng cài đặt trước.

Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống chống tràn bồn, bảo vệ khô bơm, cảnh báo đầy/rỗng và các vòng lặp an toàn trong ngành dầu khí, hóa chất, thực phẩm, xử lý nước và sản xuất công nghiệp.

Bài viết này giúp bạn hiểu rõ nguyên lý hoạt động, các loại công tắc mức phổ biến, ứng dụng thực tế và tiêu chí lựa chọn phù hợp cho từng điều kiện vận hành.

1. Level Switch là gì? Định nghĩa và vai trò trong hệ thống

Level switch (công tắc mức) là thiết bị cảm biến công nghiệp dùng để phát hiện khi mức chất lỏng, bột hoặc vật liệu hạt trong bồn chứa, silo hay đường ống đạt đến một điểm định sẵn. Khi mức vật liệu chạm ngưỡng đó, thiết bị đóng hoặc mở tiếp điểm điện (relay, transistor NPN/PNP hoặc solid-state) để kích hoạt hành động kiểm soát — khởi động/dừng bơm, đóng/mở van, hoặc phát cảnh báo.

Điểm khác biệt then chốt so với đồng hồ đo mức liên tục (level transmitter hay level sensor liên tục):

Tiêu chí Level Switch (điểm mức) Level Transmitter (liên tục)
Đầu ra ON/OFF (tiếp điểm nhị phân) 4–20 mA / 0–10 V / HART (tỉ lệ)
Thông tin cung cấp Đã đạt ngưỡng / chưa Giá trị mức thực tế liên tục
Chi phí điển hình Thấp – trung bình Trung bình – cao
Ứng dụng tiêu biểu Bảo vệ tràn, bảo vệ khô bơm, báo mức cao/thấp Kiểm soát tồn kho, điều tiết lưu lượng
Lắp đặt / vận hành Đơn giản, không cần hiệu chuẩn thường xuyên Cần hiệu chuẩn định kỳ, cấu hình phức tạp hơn

Bảng 1: So sánh level switch và level transmitter — tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật VEGA, Siemens và SICK.

Trong thực tế, nhiều hệ thống sử dụng song song cả hai: level transmitter để kiểm soát mức liên tục và level switch như lớp bảo vệ dự phòng (backup) độc lập, tuân thủ nguyên tắc phòng thủ chiều sâu (defense-in-depth) theo IEC 61511 (an toàn chức năng quá trình).

2. Phân loại Level Switch theo nguyên lý hoạt động

Cảm biến báo mức điểm được phân loại theo công nghệ cảm biến. Mỗi nguyên lý có ưu điểm riêng và phù hợp với đặc tính môi trường, vật liệu cụ thể.

2.1. Công tắc phao (Float Level Switch)

Nguyên lý hoạt động: phao nổi lên/xuống cùng mức chất lỏng. Khi phao đạt vị trí ngưỡng, nam châm tích hợp trong phao kích hoạt công tắc reed (reed switch) gắn bên ngoài vỏ — không có tiếp xúc điện với chất lỏng.

  • Ưu điểm: chi phí thấp, hoạt động hoàn toàn cơ học, không cần nguồn điện (một số kiểu), dễ lắp đặt.
  • Hạn chế: có bộ phận chuyển động nên cần bảo trì; không phù hợp với chất lỏng độ nhớt cao, có cặn hoặc bọt dày; áp suất và nhiệt độ bị giới hạn theo vật liệu phao.
  • Ứng dụng: bể nước sinh hoạt và công nghiệp, bồn dầu bôi trơn, xử lý nước thải, hệ thống HVAC.
  • Thông số tham chiếu (điển hình): áp suất đến 150 psi (10 bar), nhiệt độ đến 120 °C, tỷ trọng chất lỏng (SG) tối thiểu > 0,55 để đảm bảo phao nổi được.

2.2. Công tắc dẫn điện (Conductivity / Conductive Level Switch)

Nguyên lý: sử dụng hai hoặc ba điện cực (probe). Khi chất lỏng dẫn điện tiếp xúc với cả hai điện cực, mạch điện được hoàn thành và thiết bị xuất tín hiệu. Hoạt động dựa vào độ dẫn điện của chất lỏng (thường ≥ 1 µS/cm (model hiện đại) đến ≥ 50 µS/cm (model cơ bản)).

  • Ưu điểm: không có bộ phận chuyển động, giá rẻ, đơn giản, độ bền cao, phù hợp chất lỏng ăn mòn (dùng điện cực inox hoặc titan).
  • Hạn chế: chỉ dùng cho chất lỏng dẫn điện; nước cất, dầu, dung môi hữu cơ không phù hợp; có thể bị ảnh hưởng bởi bám cặn hoặc bám muối lên điện cực.
  • Ứng dụng: nước thải, dung dịch hóa chất loãng, axit/kiềm pha loãng, xử lý nước sạch.
  • Thông số tham chiếu: điện cực thường bằng SS 316L hoặc Hastelloy; điện áp kích hoạt thường 12–24 V AC/DC an toàn.

2.3. Công tắc điện dung (Capacitive Level Switch)

Nguyên lý: đầu dò tạo thành một bản tụ điện, chất lỏng hoặc vật liệu xung quanh đóng vai trò là điện môi. Khi mức chạm tới đầu dò, hằng số điện môi thay đổi dẫn đến thay đổi điện dung — mạch điện tử phát hiện sự thay đổi này và xuất tín hiệu chuyển mạch.

  • Ưu điểm: phát hiện được cả chất lỏng và vật liệu rời/bột; không có bộ phận chuyển động; hoạt động tốt với chất lỏng không dẫn điện (dầu, hóa chất); phạm vi nhiệt độ và áp suất rộng.
  • Hạn chế: nhạy với bám bẩn và bám dính trên đầu dò; cần hiệu chỉnh cho từng loại vật liệu (hằng số điện môi khác nhau); hiệu suất giảm với vật liệu có εr (hằng số điện môi tương đối) < 1,5.
  • Ứng dụng: dầu thủy lực, bột hóa chất, nhựa hạt, ngũ cốc, xi măng, dầu thực vật.

2.4. Công tắc dao động âm thoa (Vibrating Fork / Tuning Fork Level Switch)

Nguyên lý: phần tử kích thích piezoelectric kích thích cặp nĩa (fork) dao động tại tần số cộng hưởng riêng — thường 1.200–2.000 Hz tùy thiết kế nhà sản xuất. Khi vật liệu bao phủ nĩa, biên độ và tần số dao động thay đổi do hiệu ứng damping. Mạch điện tử phát hiện sự thay đổi này và phát tín hiệu chuyển mạch.

  • Ưu điểm: không có bộ phận chuyển động; không cần hiệu chuẩn theo loại chất lỏng; kháng rung động bên ngoài, chống sóng bề mặt; phù hợp chất lỏng độ nhớt cao và vật liệu hạt/bột.
  • Hạn chế: chi phí cao hơn float switch; một số vật liệu bám dính đặc (bitumen, sơn) có thể ảnh hưởng dao động; không phù hợp nếu vật liệu quá thô có thể bẫy nĩa cơ học.
  • Ứng dụng: dầu thủy lực, axit/kiềm, chất lỏng thực phẩm (sữa, dầu ăn), bột xi măng, bột nhựa, ngũ cốc; được chứng nhận SIL2 theo IEC 61508 (một số model).

Thông số tham chiếu (SICK LFV200, theo datasheet nhà sản xuất): áp suất quá trình –1 đến +64 bar; nhiệt độ quá trình –40 °C đến +100 °C (phiên bản S) hoặc –40 °C đến +150 °C (phiên bản T/H); vật liệu tiếp xúc SS 316L; bề mặt Ra < 0,8 µm trên phiên bản hygienic; kết nối quá trình G½, G¾, G1, NPT, Tri-Clamp, DIN 11851; IP67 (đầu nối M12) / IP65 (DIN 43650); đầu ra tiếp điểm không tiếp xúc 20–253 V AC/DC hoặc PNP transistor 9,6–35 V DC (18–30 V DC trên phiên bản IO-Link); hỗ trợ IO-Link trên một số phiên bản.

2.5. Cảm biến quang học (Optical Level Switch)

Nguyên lý: sử dụng đầu dò lăng kính nhỏ và LED hồng ngoại (thường 940 nm). Khi không có chất lỏng, ánh sáng phản xạ toàn phần bên trong lăng kính và về phần tử thu. Khi chất lỏng bao phủ lăng kính, chỉ số chiết suất thay đổi khiến ánh sáng khúc xạ ra ngoài — tín hiệu thu giảm, mạch điện tử xuất tín hiệu chuyển mạch.

  • Ưu điểm: kích thước cực nhỏ, thời gian đáp ứng rất nhanh so với các công nghệ cơ khí truyền thống; không ảnh hưởng bởi bọt; tốt cho chất lỏng trong và dầu nhớt thấp.
  • Hạn chế: không phù hợp với chất lỏng đục, có màu đậm, có bọt dày hoặc có xu hướng bám dính lên lăng kính; kém hiệu quả với vật liệu rời.
  • Ứng dụng: thiết bị y tế, máy in, phân tích hóa học, thực phẩm và đồ uống (chất lỏng trong), hệ thống lọc.

2.6. Cảm biến siêu âm điểm mức (Ultrasonic Level Switch)

Nguyên lý: phát xung siêu âm và thu tín hiệu phản xạ từ bề mặt vật liệu. Công nghệ này ít phổ biến hơn trong ứng dụng báo mức điểm so với cảm biến âm thoa hoặc điện dung.

  • Ưu điểm: không tiếp xúc với vật liệu (non-contact); phù hợp chất lỏng ăn mòn mạnh hoặc nguy hiểm; không bị ảnh hưởng bởi màu sắc hoặc tính dẫn điện.
  • Hạn chế: bị ảnh hưởng bởi hơi nước dày, bọt, bụi và nhiệt độ cao (thay đổi tốc độ âm); kém hiệu quả với vật liệu hấp thụ sóng âm.
  • Ứng dụng: bồn axit/kiềm, chất thải nguy hại, chất lỏng ăn mòn, ứng dụng yêu cầu không tiếp xúc tuyệt đối.

Thông số tham chiếu điển hình:

  • Nhiệt độ quá trình: –40 °C đến +70 °C (model cơ bản), một số model cao cấp có thể lên đến +150 °C.
  • Áp suất quá trình: Thường ≤ 1–2 bar (model tiêu chuẩn), một số model chuyên dụng chịu được đến 10 bar.
  • Lưu ý: Thông số rất khác nhau giữa các nhà sản xuất và dòng sản phẩm. Ví dụ, Siemens Pointek CLS500 (ultrasonic gap switch) có khả năng chịu nhiệt lên đến 150 °C và áp suất cao hơn so với các model ultrasonic point level thông thường.

3. Bảng so sánh các loại level switch theo tiêu chí kỹ thuật

Bảng dưới tổng hợp đặc điểm kỹ thuật của 6 nguyên lý phổ biến nhất — dựa trên tài liệu kỹ thuật từ VEGA, Siemens, SICK và IEC 61508:

Loại Bộ phận chuyển động Chất lỏng không dẫn điện Vật liệu rời/bột Đ. nhớt cao T°/P° (điển hình max) SIL (IEC 61508)
Float 120 °C / 10 bar Phụ thuộc nhà sản xuất
Dẫn điện Không 100 °C / 6 bar Phụ thuộc nhà sản xuất
Điện dung Không 200 °C / 25 bar Một số model SIL2
Dao động (Fork) Không (bột) 150 °C / 64 bar Nhiều model SIL2
Quang học Không 85 °C / 10 bar Hạn chế
Siêu âm (điểm) Không 70 °C / thấp (điển hình ≤ 1 bar) Hạn chế

Bảng 2: So sánh 6 nguyên lý level switch — tổng hợp từ tài liệu VEGA, Siemens Process Instrumentation, SICK và IEC 61508. Thông số điển hình, không mang tính tuyệt đối — tham chiếu datasheet nhà sản xuất cụ thể khi thiết kế.

4. Ứng dụng thực tế của level switch trong công nghiệp

Công tắc mức xuất hiện trong hầu hết mọi ngành công nghiệp có bồn chứa, silo hoặc đường ống. Dưới đây là các ứng dụng điển hình phân theo lĩnh vực:

Lĩnh vực Ứng dụng cụ thể Nguyên lý thường dùng
Dầu khí & hóa dầu Bảo vệ tràn bồn dầu thô, phát hiện mức nước tách trong bình tách (separator), vòng lặp an toàn SIL Dao động fork (SIL2), điện dung ATEX
Hóa chất & dược phẩm Kiểm soát mức bể axit/kiềm, bảo vệ bơm định lượng, phát hiện mức trong lò phản ứng batch Dao động fork (316L), siêu âm (không tiếp xúc), điện dung
Thực phẩm & đồ uống Báo mức sữa trong bể tiệt trùng, kiểm soát mức bia trong tank lên men, bảo vệ bơm CIP Dao động fork (hygienic, EHEDG), quang học, phao vệ sinh
Xi măng & vật liệu xây dựng Báo mức bột xi măng trong silo, phát hiện đầy/rỗng trong vít tải Dao động fork (bột), quay paddle, điện dung
Xử lý nước & môi trường Bảo vệ khô bơm nước thải, báo mức cao bể thu gom, kiểm soát bể hóa chất xử lý Float, dẫn điện, siêu âm
Sản xuất & chế tạo Giám sát mức dầu thủy lực trong trạm thủy lực, kiểm soát mức dầu làm mát máy CNC, bảo vệ máy nén khí Dao động fork, điện dung, phao

Bảng 3: Ứng dụng level switch theo ngành công nghiệp — tổng hợp từ tài liệu ứng dụng VEGA, SICK và Siemens.

5. Tiêu chí lựa chọn level switch phù hợp

Không có một loại level switch nào là “tốt nhất” cho mọi ứng dụng. Kỹ sư cần xem xét đồng thời các yếu tố sau:

Tiêu chí Câu hỏi cần trả lời Ảnh hưởng đến lựa chọn
Đặc tính vật liệu Chất lỏng hay vật liệu rời? Dẫn điện không? Độ nhớt? Dẫn điện: conductive; Nhớt cao: fork hoặc điện dung; Bột: fork/paddle
Nhiệt độ & áp suất T° và P° max của quá trình? Fork đến 150 °C / 64 bar (ví dụ: SICK LFV200); điện dung đến 200 °C / 40 bar; quang học thường ≤ 85 °C / 10 bar
Yêu cầu vệ sinh / hygienic Tiêu chuẩn FDA, EHEDG, 3-A? Cần model hygienic: fork SS 316L Ra < 0,8 µm, đầu nối tri-clamp
Môi trường nguy hiểm (Ex) Khu vực ATEX Zone 0/1/2 hay Zone 20/21/22? Chứng nhận ATEX / IECEx theo Directive 2014/34/EU và IEC 60079
An toàn chức năng Vòng lặp SIL? Yêu cầu SIL 1, 2 hay 3? Cần thiết bị chứng nhận theo IEC 61508; fork và điện dung có SIL2 phổ biến
Khả năng bảo trì Điều kiện tiếp cận bồn? Chu kỳ vệ sinh? Fork và quang học không cần bảo trì; float cần kiểm tra định kỳ

Bảng 4: Tiêu chí lựa chọn level switch — tham chiếu IEC 61508, IEC 60079, tài liệu VEGA và Siemens.

6. Cảm biến báo mức dao động SICK LFV200 — Giải pháp điểm mức cho ứng dụng khắc nghiệt

level switch LFV200

SICK LFV200 là cảm biến báo mức dao động âm thoa (Vibrating Fork Level Switch) dành cho hầu hết các loại chất lỏng công nghiệp, kể cả ứng dụng vệ sinh (hygienic). Thiết bị không có bộ phận chuyển động, không cần hiệu chuẩn theo loại môi chất và hoạt động ổn định trong điều kiện có bọt, sóng bề mặt hoặc rung động môi trường.

Theo datasheet SICK, LFV200 sử dụng vỏ và bộ phận tiếp xúc bằng thép không gỉ 1.4404 (SS 316L), với phiên bản hygienic đạt độ nhẵn bề mặt Ra < 0,8 µm, tương thích CIP/SIP và các đầu nối vệ sinh như Tri-Clamp, DIN 11851, SMS.

Các tính năng nổi bật của SICK LFV200 (theo datasheet SICK):

  • Phát hiện mức điểm trong bồn chứa, đường ống và bồn CIP/SIP; phiên bản LFV230 có cần kéo dài đến 1.200 mm.
  • Nhiệt độ quá trình –40 °C đến +100 °C (phiên bản S) hoặc –40 °C đến +150 °C (phiên bản T và H).
  • Áp suất quá trình lên tới 64 bar.
  • Phù hợp hầu hết chất lỏng công nghiệp, không phụ thuộc màu sắc, tính dẫn điện hay độ trong suốt của môi chất; không bị ảnh hưởng bởi bọt hoặc sóng bề mặt.
  • Vỏ và bộ phận tiếp xúc bằng SS 316L (1.4404); đầu nối đa dạng: G½–G1, NPT, Tri-Clamp 1″/1½″/2″, DIN 11851, SMS DN38.
  • Hỗ trợ các chứng nhận SIL, ATEX hoặc IECEx trên một số phiên bản.

LFV200 được ứng dụng trong đo mức bể chứa, bồn chất giải phóng khuôn (release agent tanks), bồn CIP, hệ thống thủy lực và làm mát. Phiên bản IO-Link cho phép đọc tần số dao động, biên độ và nhiệt độ cảm biến để hỗ trợ bảo trì dự đoán. Tại Việt Nam, AUMI là nhà phân phối chính thức của SICK AG — liên hệ để được tư vấn chọn model phù hợp với điều kiện quá trình cụ thể.

7. Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho level switch

Thiết kế, lựa chọn và tích hợp level switch cần tham chiếu các tiêu chuẩn quốc tế sau:

  • IEC 60947-5-2:2019 (bản hiện hành): Thiết bị đóng cắt hạ áp — Cảm biến tiệm cận — quy định yêu cầu điện và cơ cho thiết bị chuyển mạch công nghiệp dạng solid-state và transistor output; áp dụng cho level switch có đầu ra transistor PNP/NPN.
  • IEC 61508 Ed.2:2010 (bản hiện hành): An toàn chức năng của hệ thống điện/điện tử/điện tử lập trình được — tiêu chuẩn cơ sở cho phân loại SIL (SIL 1/2/3/4) áp dụng cho level switch trong vòng lặp an toàn. Ghi chú: Ed.3 đang trong giai đoạn lấy ý kiến biểu quyết quốc tế (CDV), dự kiến ban hành chính thức không trước năm 2027.
  • IEC 61511-1:2016+A1:2017 (bản hiện hành): An toàn chức năng hệ thống thiết bị bảo vệ quá trình công nghiệp (SIS) — áp dụng cho cảm biến mức trong ngành dầu khí, hóa chất, dược phẩm và thực phẩm; tương đương ANSI/ISA-84 tại thị trường Mỹ.
  • IEC 60079 (series, đặc biệt IEC 60079-0 Ed.7:2017 + A11:2024 — general requirements): Thiết bị điện trong khí quyển dễ nổ — áp dụng cho level switch có chứng nhận ATEX/IECEx; phân vùng Zone 0/1/2 (khí) và Zone 20/21/22 (bụi) theo IEC 60079-10. Directive 2014/34/EU vẫn hiệu lực; harmonised standards được cập nhật qua Commission Implementing Decision (EU) 2022/1668 và các sửa đổi đến 2026.
  • IECEx (International Electrotechnical Commission System for Certification to Standards Relating to Equipment for Use in Explosive Atmospheres): Hệ thống chứng nhận quốc tế tương đương ATEX, được chấp nhận rộng rãi trong các dự án dầu khí, hóa chất tại châu Á và Việt Nam; level switch dùng trong khu vực nguy hiểm thường yêu cầu cả ATEX và IECEx để đảm bảo khả năng xuất khẩu và chấp nhận của chủ đầu tư quốc tế.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1. Level switch khác gì level sensor?

Level switch và level sensor thường được dùng thay thế nhau, nhưng có sự phân biệt về đầu ra: level switch xuất tín hiệu nhị phân ON/OFF (tiếp điểm đóng/mở), còn level sensor (hay level transmitter) xuất tín hiệu analog tỉ lệ (4–20 mA). Trong thực tế kỹ thuật, “level sensor” là thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả hai. Khi nói “level switch”, hầu hết kỹ sư ngầm hiểu là cảm biến báo mức điểm (point level detection).

Q2. Công tắc mức điện dung có dùng được cho dầu thủy lực không?

Có. Dầu thủy lực là chất lỏng không dẫn điện nhưng có hằng số điện môi εr khoảng 2,0–2,3 — đủ để phát hiện bằng công tắc điện dung độ nhạy cao. Tuy nhiên cần lưu ý: khi nhiệt độ thay đổi, độ nhớt và εr của dầu thay đổi, có thể ảnh hưởng độ nhạy. Công tắc dao động fork (vibrating fork) thường được ưu tiên cho dầu thủy lực vì hoạt động không phụ thuộc εr và ít bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi nhiệt độ.

Q3. Level switch có cần hiệu chuẩn định kỳ không?

Phụ thuộc vào nguyên lý và yêu cầu ứng dụng. Công tắc dao động fork (vibrating fork) thường không cần hiệu chuẩn theo loại chất lỏng — chỉ cần kiểm tra chức năng định kỳ (proof test) theo yêu cầu SIL nếu có. Công tắc điện dung cần kiểm tra và có thể cần điều chỉnh lại khi thay đổi loại vật liệu. Theo IEC 61511, thiết bị trong vòng lặp an toàn cần có chu kỳ proof test xác định để đảm bảo SIL yêu cầu.

Q4. Điểm mức cao (HH) và điểm mức thấp (LL) là gì?

Hệ thống bảo vệ mức thường có 4 điểm ngưỡng:

  • HH (High-High): Mức báo động cao khẩn cấp — kích hoạt ngắt khẩn (ESD) để ngăn tràn.
  • H (High): Mức báo động cao thông thường — cảnh báo để vận hành viên can thiệp.
  • L (Low): Mức báo động thấp — cảnh báo cần bổ sung hoặc giảm tiêu thụ.
  • LL (Low-Low): Mức báo động thấp khẩn cấp — ngừng bơm để tránh chạy khô (dry run).

Phân cấp HH/H/L/LL là thông lệ thiết kế theo ISA-5.1 (ký hiệu thiết bị) và IEC 61511 (vòng lặp an toàn SIL).

Q5. Tại sao vibrating fork level switch phổ biến hơn float trong công nghiệp nặng?

Vibrating Fork được sử dụng rộng rãi nhờ không có bộ phận chuyển động, ít bảo trì, hoạt động ổn định với nhiều loại chất lỏng và dễ đáp ứng các yêu cầu an toàn SIL hoặc môi trường nguy hiểm.

Liên hệ AUMI để được tư vấn chọn level switch phù hợp

📞 0917 991 589 | 📧 [email protected] | 🌐 https://aumi.com.vn

Địa chỉ

  •     Hà Nội: B44 lô nhà vườn khu đô thị Việt Hưng, phường Việt Hưng.
  •     TP. Hồ Chí Minh: Tầng 2, tòa nhà HS, 260/11 Nguyễn Thái Bình, phường Bảy Hiền.
  •     Đà Nẵng: Tầng 9, tòa nhà PV Bank, số 2 đường 30-4, phường Hòa Cường.
0 0 đánh giá
Đánh giá
guest

0 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất
Contact Liên hệ AUMI
Zalo Mess Phone Location