Trang chủ » Đo Mức Thủy Tĩnh – Nguyên Lý Áp Suất & Ứng Dụng Công Nghiệp

Đo Mức Thủy Tĩnh – Nguyên Lý Áp Suất & Ứng Dụng Công Nghiệp

Đo Mức Thủy Tĩnh — Nguyên Lý Áp Suất & Ứng Dụng Công Nghiệp

  • Nguyên lý đo mức thủy tĩnh: P = ρ × g × h và cách bộ cảm biến chuyển đổi áp suất thành tín hiệu 4–20mA 
  • Phân biệt 3 kiểu đầu đo: submersible transmitter (nhúng chìm), đo áp tương đối và đo áp vi phân 
  • Ứng dụng thực tế tại 5 ngành: cấp thoát nước, hóa chất, dầu khí, thực phẩm và xử lý nước thải 
  • Thông số kỹ thuật quan trọng cần kiểm tra khi chọn mua (độ chính xác, vật liệu màng, cấp IP) 
  • Cách lắp đặt và bảo dưỡng đúng kỹ thuật để tránh sai số 

Đo mức thủy tĩnh (hydrostatic level measurement) là phương pháp xác định chiều cao cột chất lỏng dựa trên áp suất mà cột chất lỏng đó tác dụng lên cảm biến đặt ở đáy bể hoặc nhúng chìm trong lòng chất lỏng. Nguyên lý đơn giản nhưng độ chính xác cao, không bị ảnh hưởng bởi bọt khí, hơi nước hay chất lỏng đục.

Bài viết này cung cấp góc nhìn kỹ thuật toàn diện về đo mức thủy tĩnh, từ nền tảng vật lý, phân loại thiết bị, đến hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt thực tế, phù hợp cho kỹ sư đo lường, kỹ sư tự động hóa và bộ phận kỹ thuật nhà máy tại Việt Nam.

1. Đo mức thủy tĩnh là gì? Nguyên lý áp suất cơ bản

Đo mức thủy tĩnh
Đo mức thủy tĩnh

Đo mức thủy tĩnh dựa trên định luật Pascal: áp suất tại đáy cột chất lỏng tỷ lệ thuận với chiều cao và khối lượng riêng của chất lỏng đó. Cảm biến đo áp suất này, suy ra chiều cao mức chất lỏng.

1.1. Công thức nền tảng

Phương trình cơ bản của đo mức thủy tĩnh:

P = ρ × g × h 

Trong đó: 

  • P = Áp suất tại điểm đo (Pa hoặc bar) 
  • ρ (rho) = Khối lượng riêng của chất lỏng (kg/m³) 
  • g = Gia tốc trọng trường = 9,81 m/s² 
  • h = Chiều cao cột chất lỏng cần đo (m)  → Từ P đo được và ρ đã biết, ta tính ngược ra h = P / (ρ × g) 

Ví dụ thực tế: 

Bể chứa nước sạch (ρ = 1.000 kg/m³). 

Cảm biến đo được P = 0,098 bar (9.800 Pa). 

Chiều cao mực nước: h = 9.800 / (1.000 × 9,81) = 1,0 m. 

Nếu bể chứa axit sulfuric (ρ = 1.840 kg/m³) với cùng áp suất đó, mực chất lỏng chỉ còn h ≈ 0,54 m, điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nhập đúng khối lượng riêng vào hệ thống.

1.2. Chuỗi chuyển đổi tín hiệu

Một bộ đo mức thủy tĩnh hoạt động qua 4 bước chuyển đổi liên tiếp:

  • Áp suất của chất lỏng hoặc khí tác động lên màng cảm biến làm bằng ceramic, titan hoặc thép không gỉ 316L.
  • Màng cảm biến bị biến dạng dưới tác động của áp suất, làm thay đổi giá trị điện trở (strain gauge/Wheatstone bridge) hoặc điện dung bên trong cảm biến.
  • Mạch điện tử tích hợp (ASIC) nhận tín hiệu này, khuếch đại và tự động bù ảnh hưởng của nhiệt độ để đảm bảo độ chính xác.
  • Cảm biến xuất tín hiệu đo áp suất dưới các chuẩn công nghiệp như 4–20 mA (phổ biến nhất), 0–10 V, HART, Modbus RTU hoặc IO-Link để truyền về PLC, HMI hoặc hệ thống điều khiển.

Chuỗi chuyển đổi này khép kín hoàn toàn — không có bộ phận cơ học chuyển động, nên độ bền và tuổi thọ thiết bị rất cao, thường đạt 10–15 năm trong điều kiện công nghiệp bình thường.

1.3. Ưu điểm so với các phương pháp đo mức khác

Phương pháp đo mức Nguyên lý Ưu điểm chính Nhược điểm
Thủy tĩnh Áp suất cột chất lỏng Đơn giản, giá tốt, không bị ảnh hưởng bọt/hơi Cần biết ρ chính xác; bị ảnh hưởng áp suất hơi nước
Siêu âm Thời gian phản xạ sóng âm Không tiếp xúc, phù hợp nhiều chất lỏng Bị ảnh hưởng bởi hơi, bọt, nhiệt độ
Cảm biến radar dẫn sóng và radar không tiếp xúc Thời gian phản xạ sóng vi sóng Chính xác cao, không tiếp xúc Giá cao, cần cấu hình phức tạp hơn
Phao Lực nổi cơ học Không cần nguồn điện Cơ học, dễ kẹt, bảo trì nhiều
Dẫn điện/Điện dung Thay đổi điện dung/dẫn điện Phù hợp chất lỏng dẫn điện Phụ thuộc tính chất điện của chất lỏng

Theo kinh nghiệm của đội ngũ kỹ thuật AUMI, với các bể chứa nước, nước thải, axit loãng và dầu nhẹ có chiều cao đo từ 0,5–20 m, cảm biến đo mức thủy tĩnh dạng thả chìm thường là giải pháp kinh tế và hiệu quả nhất. Trong khi đó, với môi chất sôi, áp suất cao hoặc chứa nhiều cặn và chất rắn lơ lửng, nên ưu tiên sử dụng radar dẫn sóng để đảm bảo độ chính xác và độ ổn định lâu dài.

2. Phân loại thiết bị đo mức thủy tĩnh

Có 3 kiểu cấu hình đo mức thủy tĩnh chính, mỗi kiểu phù hợp với điều kiện lắp đặt và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

2.1. Đầu đo nhúng chìm

Submersible transmitter (hay còn gọi là cảm biến mức nhúng chìm, hydrostatic probe) là kiểu phổ biến nhất. Toàn bộ đầu đo được nhúng trực tiếp vào chất lỏng và đặt ở đáy bể hoặc ở độ sâu nhất định.

  •       Cấu tạo: Thân trụ không gỉ 316L hoặc Hastelloy C, đường kính 22–52mm, cáp dẫn thoát khí tích hợp bên trong dây cáp
  •       Tín hiệu ra: 4–20mA (2-dây hoặc 3-dây), cấp điện 12–36V DC
  •       Dải đo điển hình: 0–1m H₂O đến 0–200m H₂O tùy model
  •       Cấp bảo vệ: IP68 (chịu ngâm chìm liên tục ở độ sâu đến 10m hoặc hơn theo spec)
  •       Ứng dụng tiêu biểu: Giếng ngầm, trạm bơm, bể chứa nước ngầm, hố thu nước thải 

*Lưu ý quan trọng: Cảm biến đo mức thủy tĩnh dạng thả chìm có thể đo theo áp suất tuyệt đối hoặc áp suất tương đối. Đối với loại đo áp suất tương đối, ống thông khí bên trong cáp đóng vai trò rất quan trọng vì giúp cảm biến tự động bù sự thay đổi của áp suất khí quyển.

Nếu ống thông khí bị tắc, bị bịt kín hoặc bị nước xâm nhập, cảm biến sẽ đo sai mức chất lỏng. Trong một số trường hợp, sai số có thể lên tới ±10 mbar, tương đương khoảng 10 cm cột nước. 

2.2. Đo áp suất tương đối (Gauge Pressure) — Lắp mặt bích hoặc ren

Đây là cấu hình lắp đầu đo ở đáy bể hoặc thành bể, thông thường qua kết nối ren G1/2″, G1″ hoặc mặt bích DN25/DN50. Đầu đo không nhúng chìm mà chỉ nhận áp suất thủy tĩnh qua lỗ thông áp.

  •       Ưu điểm: Dễ bảo trì, không cần rút đầu đo ra khỏi chất lỏng khi thay thế
  •       Nhược điểm: Chỉ đo được từ điểm lắp đặt, không linh hoạt thay đổi độ sâu đo
  •       Phù hợp: Bồn chứa, bể phản ứng có nắp và van thoát khí, nơi lắp đặt cố định

2.3. Đo áp suất vi phân (Differential Pressure – DP) cho bồn kín

Với bồn kín có áp suất hơi nước hoặc khí phía trên mặt chất lỏng, áp suất tương đối sẽ bao gồm cả áp suất khí gây sai số. Giải pháp dùng máy phát đo áp vi phân (máy phát DP) với hai cổng áp dụng:

  •       Cổng High (H): kết nối với đáy bồn – nhận áp suất thủy tĩnh + áp suất hơi
  •       Cổng Low (L): kết nối với phần khí phía trên mặt chất lỏng – nhận áp suất hơi
  •       Tín hiệu ra: ΔP = P(H) – P(L) = ρ × g × h → chỉ còn áp suất cột chất lỏng thuần túy

Đây là phương pháp chuẩn trong ngành hóa chất, dầu khí và dược phẩm nơi bồn luôn kín và có áp suất nội bộ thay đổi.

3. Thông số kỹ thuật quan trọng khi chọn thiết bị đo mức thủy tĩnh

Việc lựa chọn sai thông số kỹ thuật là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sai số đo hoặc hỏng thiết bị sớm. Dưới đây là các thông số cần kiểm tra kỹ trước khi đặt hàng:

Thông số Giải thích Giá trị tham khảo tiêu chuẩn
Dải đo Khoảng áp suất / chiều cao mà thiết bị đo được Chọn dải ≥ 120% chiều cao bể tối đa
Độ chính xác Sai số tổng hợp (gồm phi tuyến, trễ, lặp) ≤ ±0,1% FS (loại tốt), ≤ ±0,5% FS (loại phổ thông)
Độ phân giải Giá trị thay đổi nhỏ nhất mà thiết bị phân biệt được Thường 0,01% FS trở lên
Loại màng đo Vật liệu tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng 316L SS, Hastelloy C276, Titan, PTFE
Cấp bảo vệ Khả năng chống bụi và nước IP67, IP68
Nhiệt độ quá trình Nhiệt độ chất lỏng tại điểm đo Phải nằm trong dải spec của thiết bị
Áp suất quá trình Áp suất tổng tại điểm lắp đặt Thường gấp 2–3x dải đo để đảm bảo an toàn
Tín hiệu ra Giao thức truyền tín hiệu 4–20mA, HART 7, Modbus RTU, IO-Link
Nguồn cấp Điện áp cấp cho thiết bị 10–36V DC (2-dây) hoặc theo spec
Kết nối quá trình Kiểu kết nối với bể/đường ống G1/2″ BSP, G1″ BSP, DN25, DN50 mặt bích

4. Ứng dụng đo mức thủy tĩnh trong công nghiệp Việt Nam

Đo mức thủy tĩnh được triển khai trong hầu hết các lĩnh vực công nghiệp nặng và dân dụng. Dưới đây là 5 ứng dụng điển hình nhất tại Việt Nam: 

4.1. Cấp thoát nước và nhà máy nước

Đây là ứng dụng phổ biến nhất tại Việt Nam với hàng nghìn điểm đo trên cả nước. Máy phát chìm được lắp tại:

  •       Giếng khoan và trạm bơm ngầm: đo mực nước ngầm để điều khiển bơm tự động, tránh bơm khô
  •       Bể lắng và bể lọc: giám sát mực nước qua các giai đoạn xử lý
  •       Bể chứa nước sạch: kiểm soát dự trữ và điều phối phân phối
  •       Kênh mương và hồ chứa: đo mực nước tự nhiên phục vụ cảnh báo lũ và điều tiết thủy lợi

Yêu cầu kỹ thuật đặc thù: Môi trường nước sạch/nước ngầm thường ít ăn mòn, màng 316L SS là đủ. Tuy nhiên cần chú ý đến hàm lượng H₂S trong nước ngầm — nếu > 5ppm cần màng Hastelloy. Cáp cần đủ dài (thường 5m, 10m, 20m) và chống thấm đạt IP68.

4.2. Công nghiệp hóa chất và xử lý nước thải

Môi trường công nghiệp hóa chất và xử lý nước thải
Môi trường công nghiệp hóa chất và xử lý nước thải

Đây là môi trường khắc nghiệt nhất cho thiết bị đo mức. Các thách thức bao gồm:

  •       Axit mạnh (HCl, H₂SO₄, HNO₃): yêu cầu màng PTFE hoặc Hastelloy C276
  •       Kiềm mạnh (NaOH đặc): màng Hastelloy C276 hoặc Titan là lựa chọn bắt buộc
  •       Dung môi hữu cơ: cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu từng loại
  •       Bùn và chất rắn lơ lửng: dùng đầu đo có màng phẳng để tránh tắc nghẽn

Yêu cầu kỹ thuật đặc thù: Nên dùng loại máy phát DP (chênh lệch áp suất) cho bồn kín có hơi hóa chất. Với nước thải chứa H₂S, amoniac và vi sinh vật, lớp bảo vệ bên ngoài thiết bị cần đạt được ít nhất IP68 và vật liệu vỏ polyurethane hoặc PVDF.

4.3. Dầu khí và dầu mỡ công nghiệp

Trong các bồn chứa dầu diesel, dầu FO hoặc dầu thủy lực, cảm biến đo mức thủy tĩnh là giải pháp phổ biến để theo dõi lượng dầu tồn kho một cách chính xác. Tuy nhiên, cần lưu ý một số yếu tố sau:

  • Khối lượng riêng của dầu thay đổi theo nhiệt độ, vì vậy cần bù nhiệt độ hoặc sử dụng cảm biến có tích hợp chức năng đo nhiệt độ để đảm bảo độ chính xác.
  • Đối với khu vực có nguy cơ cháy nổ, thiết bị phải đáp ứng các chứng nhận an toàn như ATEX Zone 0 hoặc IECEx để có thể vận hành an toàn trong môi trường nguy hiểm.
  • Với các loại dầu có độ nhớt cao hoặc dễ bám dính, nên sử dụng cảm biến có màng đo phẳng và lắp đặt theo phương thẳng đứng để hạn chế tình trạng dầu đọng bám trên bề mặt cảm biến.

 4.4. Thực phẩm, đồ uống và dược phẩm

Yêu cầu vệ sinh là tiêu chí hàng đầu. Thiết bị phải đạt chuẩn:

  •       FDA 21 CFR: phê duyệt tiếp xúc thực phẩm
  •       EHEDG/3A Sanitary: thiết kế dễ làm sạch CIP/SIP
  •       Màng 316L SS đánh bóng Ra < 0,8µm: không có kẽ hở tích tụ vi khuẩn
  •       Kết nối Tri-Clamp hoặc SMS: tháo lắp nhanh, vệ sinh triệt để

Nhiệt độ CIP thường lên đến 90°C và SIP (hơi nước) đến 135°C, thiết bị phải chịu được chu kỳ nhiệt lặp đi lặp lại này mà không bị trôi điểm 0.

4.5. Thủy điện và hồ chứa

Đo mức nước trong hồ chứa thủy điện thường yêu cầu dải đo rất lớn, từ khoảng 10 đến 50 mét cột nước, đồng thời phải đủ chính xác để phục vụ tính toán lưu lượng xả và quản lý vận hành hồ chứa. Giải pháp phổ biến là sử dụng cảm biến đo mức thủy tĩnh dạng thả chìm với cáp dài, được lắp đặt bên trong ống đo tĩnh nhằm giảm ảnh hưởng của sóng, gió và các vật nổi trên mặt nước. Tại nhiều hồ chứa thủy điện quy mô lớn ở Việt Nam, dữ liệu đo mức nước còn được truyền về trung tâm điều độ thông qua hệ thống SCADA, sử dụng mạng GPRS hoặc 4G để giám sát từ xa theo thời gian thực.

5. Hướng dẫn lắp đặt submersible transmitter đúng kỹ thuật

Lắp đặt đúng kỹ thuật quyết định đến 50% chất lượng đo lường. Sai lầm lắp đặt phổ biến nhất là để cáp bị gấp khúc làm tắc ống thông hơi, dẫn đến sai số áp suất khí quyển.

5.1. Các bước lắp đặt cơ bản

Bước Nội dung Lưu ý quan trọng
1. Kiểm tra trước lắp đặt Kiểm tra thông số thiết bị so với yêu cầu ứng dụng Kiểm tra dải đo, vật liệu, độ dài cáp
2. Chuẩn bị điểm lắp Làm sạch ống dẫn, kiểm tra không có vật cản Đường ống phải thẳng đứng, không bị nghẹt
3. Hạ đầu đo Từ từ hạ thiết bị xuống bằng cáp, không để đầu đo va đập Không cuộn gập cáp, bán kính uốn tối thiểu ≥ 5× đường kính cáp
4. Cố định cáp Gắn cáp vào miệng bể bằng kẹp cáp hoặc thanh đỡ Không dùng dây buộc thắt chặt làm móp cáp (gây tắc vent tube)
5. Kết nối điện Đấu dây theo sơ đồ 2-dây hoặc 3-dây Kiểm tra tính phân cực (+/-), dùng cáp màn chắn để tránh nhiễu
6. Cấp nguồn & kiểm tra Cấp nguồn, đọc giá trị tại bể rỗng và bể đầy Ghi lại giá trị 4mA (empty) và 20mA (full) để lập trình PLC/SCADA
7. Hiệu chuẩn (nếu cần) Đối chiếu với thước đo thực tế và hiệu chỉnh điểm 0 hoặc dải đo khi sai số vượt quá 0,5%. Nên hiệu chuẩn 12 tháng/lần hoặc sau sự cố hóa chất

5.2. Các sai lầm lắp đặt phổ biến và cách tránh

  • Sai lầm #1 – Để ống thông hơi bị ngấm nước: Nếu đầu cáp nằm ngoài bể không được bảo vệ tốt và bị nước mưa hoặc nước rò rỉ xâm nhập, nước có thể đi vào ống thông hơi bên trong cáp, làm cảm biến đo sai mức chất lỏng. Để tránh tình trạng này, nên đưa đầu cáp vào hộp đấu dây chống nước hoặc sử dụng cảm biến có hệ thống thông hơi được bảo vệ trong hộp kín chuyên dụng.
  • Sai lầm #2 – Đặt đầu đo quá gần dòng chảy vào bể: Áp lực động của dòng nước vào sẽ làm tăng áp suất tại điểm đo, gây chỉ thị mức cao hơn thực tế. Giải pháp: đặt đầu đo cách xa cửa vào ít nhất 300mm.
  • Sai lầm #3 – Không bù nhiệt độ cho chất lỏng thay đổi ρ: Dầu ở 20°C và 60°C có khối lượng riêng khác nhau ~5%. Giải pháp: dùng bộ phát tích hợp đo nhiệt độ và bù ρ theo nhiệt độ.
  • Sai lầm #4 – Dùng thiết bị đo đơn cho bồn kín có áp: Phải dùng DP transmitter cho bồn kín.

6. Bảo dưỡng và kiểm tra định kỳ thiết bị đo mức thủy tĩnh

Lịch bảo dưỡng đúng đắn giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và duy trì độ chính xác đo lường.

Hạng mục kiểm tra Tần suất Nội dung thực hiện
Kiểm tra điểm 0 Hàng tháng Khi bể ở trạng thái rỗng hoặc mức thấp nhất, kiểm tra tín hiệu đầu ra của cảm biến. Giá trị phải đạt khoảng 4 mA (sai số cho phép ±0,05 mA).
Vệ sinh đầu đo 3 tháng/lần Tháo cảm biến lên khỏi bể và làm sạch màng cảm biến để loại bỏ cặn bẩn, bùn hoặc dầu bám trên bề mặt. Sử dụng nước sạch hoặc dung môi phù hợp với môi chất đo.
Kiểm tra ống thông hơi 3 tháng/lần Kiểm tra và thổi khí nhẹ qua ống thông hơi để bảo đảm không bị tắc do bụi bẩn hoặc hơi ẩm tích tụ bên trong.
Kiểm tra cáp và đầu nối 6 tháng/lần Kiểm tra toàn bộ cáp tín hiệu và các đầu nối, bảo đảm không bị nứt, hở, ăn mòn hoặc nước xâm nhập.
Hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng/lần Đối chiếu kết quả đo với thiết bị chuẩn đã được kiểm định, hiệu chỉnh lại điểm 0 và dải đo nếu cần, đồng thời lưu hồ sơ hiệu chuẩn.
Thay thế cảm biến hoặc màng đo 3–5 năm/lần hoặc khi cần thiết Theo dõi độ ổn định của tín hiệu. Nếu điểm 0 bị trôi quá 1% hoặc cảm biến có dấu hiệu xuống cấp, nên thay thế trước khi xảy ra sự cố.

7. Hướng dẫn chọn mua thiết bị đo mức thủy tĩnh phù hợp

Trả lời 5 câu hỏi sau để xác định thiết bị phù hợp trước khi liên hệ nhà cung cấp:

  •       Câu hỏi 1 – Chất lỏng là gì? (nước, axit, dầu, bùn, dược phẩm?) → xác định vật liệu màng và vật liệu vỏ
  •       Câu hỏi 2 – Chiều cao bể tối đa là bao nhiêu? → xác định dải đo tối thiểu (nhân 1,2 lần để có biên độ an toàn)
  •       Câu hỏi 3 – Bồn hở hay kín? Có áp suất hơi nước không? → quyết định dùng cảm biến áp suất tương đối hay bộ truyền tín hiệu chênh áp
  •       Câu hỏi 4 – Khu vực lắp đặt có nguy cơ nổ không? → yêu cầu ATEX/IECEx nếu có hơi dễ cháy
  •       Câu hỏi 5 – Tín hiệu đầu ra cần kết nối với thiết bị nào? (PLC/SCADA/đồng hồ hiển thị?) → xác định output 4–20mA, HART hay Modbus RTU

8. Câu hỏi thường gặp về đo mức thủy tĩnh (FAQs)

Q1: Đo mức thủy tĩnh khác đo mức siêu âm như thế nào?

A: Đo mức thủy tĩnh dựa trên áp suất cột chất lỏng (tiếp xúc với chất lỏng), còn đo mức siêu âm dựa trên thời gian phản xạ sóng âm (không tiếp xúc). Thủy tĩnh không bị ảnh hưởng bởi bọt, hơi và bề mặt sóng. Siêu âm phù hợp hơn khi không muốn thiết bị tiếp xúc với chất lỏng ăn mòn mạnh.

Q2: Submersible transmitter là gì và khác gì pressure transmitter thông thường?

A: Đầu đo nhúng chìm là cảm biến áp suất chuyên dùng để thả trực tiếp xuống nước hoặc chất lỏng, có khả năng hoạt động lâu dài dưới môi trường ngập hoàn toàn nhờ thiết kế kín nước IP68. Ngược lại, bộ truyền tín hiệu áp suất thông thường chỉ cho phép màng cảm biến tiếp xúc với môi chất, còn thân thiết bị phải được lắp đặt ở vị trí khô ráo và không được ngâm chìm.

Q3: Tại sao đầu đo mức thủy tĩnh bị sai số khi nhiệt độ thay đổi?

A: Hai nguyên nhân chính: 

(1) Khối lượng riêng (ρ) của chất lỏng thay đổi theo nhiệt độ – nếu không bù ρ, sẽ tính sai chiều cao h

(2) Khi nhiệt độ thay đổi, cảm biến áp suất có thể xuất hiện sai số khiến điểm 0 và dải đo bị lệch. Các thiết bị cao cấp thường tích hợp chức năng bù nhiệt độ tự động để giảm thiểu ảnh hưởng này và duy trì độ chính xác của phép đo.

Q4: Thiết bị đo mức thủy tĩnh có cần hiệu chuẩn định kỳ không?

A: Có. Khuyến nghị hiệu chuẩn 12 tháng/lần cho ứng dụng công nghiệp thông thường, 6 tháng/lần cho ứng dụng yêu cầu cao (dược phẩm, đo lường pháp định). Sau sự cố nhiệt độ cao, rò rỉ hóa chất hoặc va đập cơ học, cần hiệu chuẩn ngay lập tức. 

Q5: Có thể đo mức dầu nhớt đặc bằng submersible transmitter không?

A: Có, nhưng cần chọn đầu đo có màng phẳng để tránh dầu đông đặc tắc lỗ áp. Với dầu có độ nhớt > 1.000 cP, nên làm ấm đường ống đo hoặc dùng phương pháp DP với dầu đệm để bảo vệ cảm biến. 

Kết luận

Đo mức thủy tĩnh là giải pháp đo mức tin cậy, kinh tế và linh hoạt cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp từ đơn giản đến phức tạp.

Nếu bạn cần tư vấn chọn thiết bị đo mức thủy tĩnh phù hợp với ứng dụng cụ thể, đội ngũ kỹ sư của AUMI luôn sẵn sàng hỗ trợ.

📞 Hotline: 0917 991 589 (Hà Nội) | 0932 226 100 (TP.HCM)

📧 Email: [email protected]

🌐 Website: https://aumi.com.vn

📍 Địa chỉ:

  • Hà Nội: B44, Lô nhà vườn, Khu đô thị Việt Hưng, Long Biên
  • TP.HCM: Tầng 2, tòa nhà HS, 260/11 Nguyễn Thái Bình, Quận Tân Bình
  • Đà Nẵng: Tầng 9 Tòa nhà PV Bank, Số 2 đường 30-4, Phường Hòa Cường
0 0 đánh giá
Đánh giá
guest

0 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất
Contact Liên hệ AUMI
Zalo Mess Phone Location