Trang chủ » Sản phẩm » SICK Sensor » Cảm biến khoảng cách UM18

Cảm biến khoảng cách UM18

Thương hiệu
Trạng thái Còn hàng
Giá: Vui lòng liên hệ
(Gọi điện - Chat Zalo - Gửi Email)
  • Phạm vi hoạt động: 20 mm ... 1,000 mm
  • Độ phân giải: 0.069 mm ... 0.2 mm
  • Công nghệ siêu âm chuẩn xác, đáng tin cậy
  • Đo lường đáng tin cậy, bất kể màu sắc vật liệu, độ trong suốt, độ bóng hoặc ánh sáng xung quanh
  • Tích hợp dễ dàng do vỏ M18 ngắn, thẳng hoặc góc cạnh
  • Tín hiệu đo lường có bộ lọc và bù nhiệt độ là cho kết quả đo đáng tin cậy của quá trình
Hỗ trợ trực tuyến

Bảng mã chi tiết:

Sản phẩm Giao thức truyền thông Khoảng cách nhỏ nhất yêu cầu Khoảng cách lớn nhất yêu cầu Khoảng giới hạn Thời gian phản hồi lớn nhất  Đầu ra Chất liệu vỏ Độ rộng lớn nhất cho phép Chiều cao lớn nhất cho phép Chiều sâu lớn nhất cho phép
UM18-218161101 6048420 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms PNP Nhựa 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-21712E211 6068439 IO-Link 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-21212E211 6068443 IO-Link 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-21112C211 6066170 IO-Link 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms đầu ra dòng điện, push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-21812D211 6066184 IO-Link 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms đầu ra điện áp, push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-217167102 6072874 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms đầu ra điện áp Nhựa 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-21212E212 6068444 IO-Link 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-217127111 6048388 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms đầu ra điện áp Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-218161102 6048421 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms PNP Nhựa 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-212127111 6048400 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms đầu ra điện áp Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-21812C212 6066183 IO-Link 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms đầu ra dòng điện, push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-21712D211 6066166 IO-Link 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms đầu ra điện áp, push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-211127112 6048395 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms đầu ra điện áp Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-218126111 6048404 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms đầu ra dòng điện Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-21712B211 6066162 IO-Link 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-211127111 6048394 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms đầu ra điện áp Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-21712B212 6066163 IO-Link 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-21112E212 6068442 IO-Link 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-218167101 6072885 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms đầu ra điện áp Nhựa 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-211126112 6048393 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms đầu ra dòng điện Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-212161102 6048417 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms PNP Nhựa 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-21112B212 6066169 IO-Link 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-21112C212 6066171 IO-Link 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms đầu ra dòng điện, push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-21812D212 6066185 IO-Link 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms đầu ra điện áp, push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-212166102 6072880 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms đầu ra dòng điện Nhựa 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-217166102 6072872 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms đầu ra dòng điện Nhựa 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-21212B212 6066175 IO-Link 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-211167102 6072878 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms đầu ra điện áp Nhựa 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-21112D211 6066172 IO-Link 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms đầu ra điện áp, push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-21812E212 6068446 IO-Link 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-21812B211 6066180 IO-Link 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-21212D212 6066179 IO-Link 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms đầu ra điện áp, push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-21712E212 6068440 IO-Link 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-212165101 6048418 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms NPN Nhựa 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-21112E211 6068441 IO-Link 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-217161101 6048408 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms PNP Nhựa 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-212161101 6048416 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms PNP Nhựa 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-21812B212 6066181 IO-Link 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-218165101 6048422 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms NPN Nhựa 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-212127112 6048401 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms đầu ra điện áp Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-21212C211 6066176 IO-Link 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms đầu ra dòng điện, push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-218167102 6072886 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms đầu ra điện áp Nhựa 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-21212B211 6066174 IO-Link 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-217161102 6048409 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms PNP Nhựa 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-212166101 6072879 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms đầu ra dòng điện Nhựa 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-212165102 6048419 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms NPN Nhựa 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-218166101 6072883 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms đầu ra dòng điện Nhựa 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-211165102 6048415 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms NPN Nhựa 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-218165102 6048423 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms NPN Nhựa 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-211165101 6048414 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms NPN Nhựa 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-218127111 6048406 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms đầu ra điện áp Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-217127112 6048389 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms đầu ra điện áp Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-21112D212 6066173 IO-Link 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms đầu ra điện áp, push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-211167101 6072877 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms đầu ra điện áp Nhựa 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-217126111 6048386 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms đầu ra dòng điện Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-21812E211 6068445 IO-Link 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-217166101 6072871 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms đầu ra dòng điện Nhựa 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-212167102 6072882 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms đầu ra điện áp Nhựa 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-211126111 6048392 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms đầu ra dòng điện Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-211161102 6048413 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms PNP Nhựa 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-21712D212 6066167 IO-Link 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms đầu ra điện áp, push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-211166102 6072876 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms đầu ra dòng điện Nhựa 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-218127112 6048407 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms đầu ra điện áp Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-217167101 6072873 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms đầu ra điện áp Nhựa 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-21212D211 6066178 IO-Link 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms đầu ra điện áp, push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-211161101 6048412 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms PNP Nhựa 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-217165102 6048411 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms NPN Nhựa 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-212126112 6048399 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms đầu ra dòng điện Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-218166102 6072884 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms đầu ra dòng điện Nhựa 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-217126112 6048387 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms đầu ra dòng điện Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-212167101 6072881 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms đầu ra điện áp Nhựa 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-21212C212 6066177 IO-Link 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms đầu ra dòng điện, push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-21712C212 6066165 IO-Link 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms đầu ra dòng điện, push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
UM18-211166101 6072875 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms đầu ra dòng điện Nhựa 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-21712C211 6066164 IO-Link 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms đầu ra dòng điện, push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-21812C211 6066182 IO-Link 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms đầu ra dòng điện, push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-21112B211 6066168 IO-Link 30 mm 250 mm 350 mm 32 ms push-pull: PNP/NPN Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-217165101 6048410 20 mm 150 mm 250 mm 32 ms NPN Nhựa 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-212126111 6048398 65 mm 350 mm 600 mm 64 ms đầu ra dòng điện Kim loại 18 mm 18 mm 52.7 mm
UM18-218126112 6048405 120 mm 1000 mm 1300 mm 80 ms đầu ra dòng điện Kim loại 18 mm 18 mm 68.7 mm
Sơ lược:
  • Công nghệ siêu âm chuẩn xác, đáng tin cậy
  • Đo lường đáng tin cậy, bất kể màu sắc vật liệu, độ trong suốt, độ bóng hoặc ánh sáng xung quanh
  • Phạm vi đo lên tới 1,300 mm
  • Tích hợp dễ dàng do vỏ M18 ngắn, thẳng hoặc góc cạnh
  • Tín hiệu đo lường có bộ lọc và bù nhiệt độ là cho kết quả đo đáng tin cậy của quá trình
  • Chế độ đồng bộ hóa và ghép kết nối để sử dụng đồng thời lên đến 20 cảm biến giúp tăng tính linh hoạt của ứng dụng và sự tin cậy của quá trình
Đặc tính:
  • Phạm vi đo: 20 mm ... 1,000 mm
  • Phạm giới hạn: 250 mm ... 1,300 mm
  • Độ phân giải: 0.069 mm ... 0.2 mm
  • Độ lặp lại: ± 0.15 %
  • Thời gian đáp ứng: 32 ms ... 80 ms/ 32 ms ... 80 ms
  • Thời gian phản hồi: 8 ms ... 20 ms
  • Tần số: ± 15 Hz/ 25 Hz/ 12 Hz/ 10 Hz
  • Cấp bảo vệ: IP65 / IP67
  • Trục cảm biến: Thẳng / góc
  • Hiển thị: 2 x LED
Cơ khí/ Điện:
  • Nguồn cấp: DC 10 V ... 30 V
  • Đầu ra Analog: 4 mA ... 20 mA, ≤ 500 Ω/ 0 V ... 10 V, ≥ 100,000 Ω/ 0 V ... 10 V, ≥ 100,000 Ω
  • Đầu ra số: PNP / NPN / push-pull: PNP/NPN
  • IO-Link: ✔ / IO-Link V1.0 / ✔ / IO-Link V1.1
  • Cáp kết nối: Đầu kết nối đực M12, 4-pin/ M12-5 chân
  • Vật liệu vỏ: PBT, ultrasonic transducer: polyurethane foam, glass epoxy resin/ Nickel-plated brass, ultrasonic transducer: polyurethane foam, glass epoxy resin
  • Nhiệt độ vận hành: –25 °C ... +70 °C
Kích thước:
Sơ đồ kết nối:

Không có tài liệu nào.

guest

Cũ nhất
Mới nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Contact Liên hệ AUMI
Zalo Mess Phone Location