Trang chủ » Sản phẩm » SICK Sensor » Thiết bị đọc mã code 1D CLV63x

Thiết bị đọc mã code 1D CLV63x

Thương hiệu
Trạng thái Còn hàng
Giá: Vui lòng liên hệ
(Gọi điện - Chat Zalo - Gửi Email)
  • Đọc code: 1D
  • Độ phân giải code: 0.2 mm ... 1 mm
  • Khoảng cách đặt: 44 mm ... 735 mm
  • Công nghệ SMART nâng cao đọc các mã bị hỏng và bị che khuất một phần, tăng tỷ lệ đọc
  • Cảm biến có nhiều khoảng cách đọc, tầm dài, tầm trung, tầm ngắn. Tất cả các model như cảm biến quét đường, lưới và gương dao động cũng như các model Ethernet đều có sẵn
  • Phần mềm cấu hình SOPAS tiên tiến, dễ sử dụng
Hỗ trợ trực tuyến

Bảng mã chi tiết:

Sản phẩm Chuẩn giao tiếp Độ phân giải mã vạch tối thiểu Quy trình in mã vạch Vùng đọc Nhiệt độ môi trường tối đa. Khoảng cách đọc tối đa
CLV630-0120 1041969 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 735 mm
CLV630-0000 1040706 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 735 mm
CLV630-1831S01 1056132 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm In phun (mã vạch đánh dấu trực tiếp) Mặt trước 40 °C 735 mm
CLV631-2120 1041983 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.25 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt bên 40 °C 412 mm
CLV630-1120 1041971 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 735 mm
CLV631-0120 1041979 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.25 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 450 mm
CLV630-6120 1041977 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Gương dao động 40 °C 659 mm
CLV630-0831S01 1068600 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 718 mm
CLV631-6831S01 1062136 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.25 mm Nhãn (mã vạch in) Gương dao động 40 °C 377 mm
CLV632-1121 1047281 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 285 mm
CLV630-1000 1041970 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 735 mm
CLV631-0000F0 1050778 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.25 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 35 °C 450 mm
CLV630-1121S01 1048439 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm In phun (mã vạch đánh dấu trực tiếp) Mặt trước 40 °C 735 mm
CLV631-6120 1041987 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.25 mm Nhãn (mã vạch in) Gương dao động 40 °C 397 mm
CLV630-6000F0 1053927 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Gương dao động 35 °C 659 mm
CLV632-3000F0 1056858 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt bên 35 °C 256 mm
CLV631-3000 1041984 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.25 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt bên 40 °C 412 mm
CLV631-0000 1041978 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.25 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 450 mm
CLV631-6120F0 1065606 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.25 mm Nhãn (mã vạch in) Gương dao động 35 °C 397 mm
CLV630-6121 1047279 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Gương dao động 40 °C 659 mm
CLV632-3120 1041995 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt bên 40 °C 256 mm
CLV631-3120 1041985 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.25 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt bên 40 °C 412 mm
CLV630-1120F0 1061765 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 35 °C 735 mm
CLV632-6000 1041996 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Gương dao động 40 °C 245 mm
CLV631-1000 1041980 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.25 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 450 mm
CLV630-0120F0 1063470 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 35 °C 735 mm
CLV631-0120F0 1051861 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.25 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 35 °C 450 mm
CLV630-0121 1047278 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 735 mm
CLV630-6120F0 1051864 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Gương dao động 35 °C 659 mm
CLV632-3000 1041994 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt bên 40 °C 256 mm
CLV630-3120 1041975 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt bên 40 °C 683 mm
CLV632-0121 1047280 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 285 mm
CLV632-0000 1041988 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 285 mm
CLV630-1000F0 1051734 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 35 °C 735 mm
CLV630-0001S01 1049006 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm In phun (mã vạch đánh dấu trực tiếp) Mặt trước 40 °C 735 mm
CLV630-1001S01 1049007 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm In phun (mã vạch đánh dấu trực tiếp) Mặt trước 40 °C 735 mm
CLV630-2120 1041973 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt bên 40 °C 683 mm
CLV632-0120 1041989 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 285 mm
CLV631-6121 1053805 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.25 mm Nhãn (mã vạch in) Gương dao động 40 °C 397 mm
CLV632-2000 1041992 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt bên 40 °C 256 mm
CLV632-6121 1046368 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Gương dao động 40 °C 245 mm
CLV631-1120 1041981 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.25 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 450 mm
CLV630-2000 1041972 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt bên 40 °C 683 mm
CLV631-6000 1041986 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.25 mm Nhãn (mã vạch in) Gương dao động 40 °C 397 mm
CLV632-1120F0 1059813 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 35 °C 285 mm
CLV632-2120 1041993 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt bên 40 °C 256 mm
CLV630-1121 1046959 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 735 mm
CLV630-0000F0 1051733 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 35 °C 735 mm
CLV630-3000 1041974 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt bên 40 °C 683 mm
CLV630-6001S01 1049008 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm In phun (mã vạch đánh dấu trực tiếp) Gương dao động 40 °C 659 mm
CLV632-6120 1041997 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Gương dao động 40 °C 245 mm
CLV632-2000F0 1059976 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt bên 35 °C 256 mm
CLV632-1000 1041990 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 285 mm
CLV632-3121 1077806 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt bên 40 °C 256 mm
CLV631-0831S01 1062070 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.25 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 430 mm
CLV630-6000 1041976 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Gương dao động 40 °C 659 mm
CLV630-0121S01 1048440 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm In phun (mã vạch đánh dấu trực tiếp) Mặt trước 40 °C 735 mm
CLV631-2000 1041982 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.25 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt bên 40 °C 412 mm
CLV632-1120 1041991 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 285 mm
CLV630-1001 1046493 PROFINET, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 735 mm
CLV632-2831 1060304 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt bên 40 °C 256 mm
CLV630-6121S01 1066154 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.35 mm In phun (mã vạch đánh dấu trực tiếp) Gương dao động 40 °C 659 mm
CLV632-1831S01 1062530 Ethernet, PROFINET, EtherNet/IP™, EtherCAT®, Serial, CAN, CANopen, PROFIBUS DP 0.2 mm Nhãn (mã vạch in) Mặt trước 40 °C 270 mm

Sơ lược:

  • Thiết lập tự động thông minh và các nút bấm đa chức năng giúp tiết kiệm thời gian trong quá trình chạy thử
  • Công nghệ SMART nâng cao đọc các mã bị hỏng và bị che khuất một phần, tăng tỷ lệ đọc
  • Cảm biến có nhiều khoảng cách đọc, tầm dài, tầm trung, tầm ngắn. Tất cả các model như cảm biến quét đường, lưới,  và gương dao động cũng như các model Ethernet đều có sẵn
  • Phần mềm cấu hình SOPAS tiên tiến, dễ sử dụng
  • Tần số quét cao 1,200 Hz

Thông số kỹ thuật:

  • Đọc code: 1D
  • Tiêu điểm quang học: Tiêu điểm cố định
  • Góc quét: ≤ 50°
  • Tần số quét: 400 Hz … 1,200 Hz
  • Độ phân giải code: 0.2 mm … 1 mm
  • Khoảng cách đặt: 44 mm … 735 mm
  • PROFINET: ✔ , optional over external fieldbus module / ✔
  • EtherCAT®: ✔ , optional over external fieldbus module
  • Serial: ✔ , RS-232, RS-422, RS-485
  • CAN: ✔
  • CANopen: ✔
  • PROFIBUS DP: ✔ , optional over external fieldbus module
  • DeviceNet™: ✔ , Optional, over external connection module
  • Ethernet: ✔ , TCP/IP
  • EtherNet/IP™: ✔
  • Trọng lượng: 250 g … 1,230 g

Đặc tính:

  • Đọc code: 1D
  • Loại barcode : Tất cả các loại code hiện có, Code 39, Code 128, Code 93, Codabar, GS1-128 / EAN 128, UPC / GTIN / EAN, Interleaved 2 of 5, Pharmacode, GS1 DataBar, Telepen, MSI/Plessey
  • Tiêu điểm quang học: Tiêu điểm cố định
  • Góc quét: ≤ 50°
  • Tần số: 400 Hz … 1,200 Hz
  • Độ phân giải Code: 0.2 mm … 1 mm
  • Khoảng cách đọc: 44 mm … 735 mm
  • Trọng lượng: 250 g … 1,230 g
  • Cấp bảo vệ: IP45/ IP54

Cơ khí/ điện:

  • Nguồn cấp: 18 V DC … 30 V DC
  • Đầu vào: 4
  • Đầu ra: 4
  • Truyền thông: PROFINET/ EtherCAT®/ Serial/ CAN/ CANopen/ PROFIBUS DP/ DeviceNet™/ Ethernet/ Ethernet
  • Chỉ thị âm thanh: Beeper/buzzer
  • Thẻ nhớ: MicroSD memory card
  • Vật liệu: Nhuôm đúc/ Thép không gỉ (IP69K)
  • Cáp kết nối: 1 x 15-chân D-Sub HD đầu kết nối đực (0.9 m)/ Đầu kết nối đực 2 x M12 hình trụ (đầu kết nối đực-12-chân, đầu kết nối cái 4-chân)  đầu kết nối vặn / 2 x M12 đầu kết nối hình trụ (đầu kết nối đực 1 x 17-chân, đầu kết nối cái-4-chân) đầu kết nối vặn
  • Nhiệt độ vận hành: 0°C … +40 °C

Sơ đồ kết nối:

Không có tài liệu nào.

guest

Cũ nhất
Mới nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Contact Liên hệ AUMI
Zalo Mess Phone Location