Trang chủ » Sản phẩm » SICK Sensor » Encoder bánh xe DBV50

Encoder bánh xe DBV50

Thương hiệu
Trạng thái Còn hàng
Giá: Vui lòng liên hệ
(Gọi điện - Chat Zalo - Gửi Email)
  • Độ phân giải theo xung /mm: 0.01 ... 12.5
  • Độ lệch của lò xo tay đòn: ± 3 mm
  • Chu vi bánh xe đo: Không có bánh xe / 200 mm
  • Độ phân giải: 0.08 mm/ xung, 12.5 mm/ xung
  • Hành trình lò xo: 14 mm, giới hạn cơ học, max. lực kéo lò xo: 21 N
Hỗ trợ trực tuyến

Bảng mã chi tiết:

Sản phẩm Chuẩn giao tiếp Kết nối Số lượng chân Kiểu kết nối Chiều dài cáp
DBV50E-22RPA2000 1099554 Open Collector Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22GPA0500 1095213 HTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22EPA2000 1082278 HTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22EPA0200 1081391 HTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22CPA2000 1088594 TTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22EPA0020 1098748 HTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-00GPB2000 1086903 HTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22APA1000 1099587 TTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-00GPF2000 1131800 HTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22CPA2500 1082500 TTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22GPA1000 1098342 HTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22EPB0400 1101229 HTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22RPA2500 1130301 Open Collector Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22EPA0500 1119331 HTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22EPB1000 1104464 HTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22EPA1000 1098341 HTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22GPB0200 1082735 HTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22EPA0400 1087231 HTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22GPA2000 1099521 HTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22APA2000 1082277 TTL Cáp có đầu kết nối đực 8-Chân M12 0.5 m
DBV50E-22CQA2500 1094602 TTL Cáp có đầu kết nối đực 12-Chân M23 0.5 m
DBV50E-22GQA0010 1084779 HTL Cáp có đầu kết nối đực 12-Chân M23 0.5 m
DBV50E-22EQA2000 1118109 HTL Cáp có đầu kết nối đực 12-Chân M23 0.5 m
DBV50E-22CQA2000 1088728 TTL Cáp có đầu kết nối đực 12-Chân M23 0.5 m
DBV50E-22EQB1000 1125690 HTL Cáp có đầu kết nối đực 12-Chân M23 0.5 m
DBV50E-22AQA2000 1111603 TTL Cáp có đầu kết nối đực 12-Chân M23 0.5 m
DBV50E-22EKA2000 1079595 HTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22ANA2500 1104462 TTL Cáp 10 m
DBV50E-22RMA1000 1105199 Open Collector Cáp 5 m
DBV50E-22CKA2500 1106275 TTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22CLA0100 1110202 TTL Cáp 3 m
DBV50E-22AMA1000 1081682 TTL Cáp 5 m
DBV50E-22EMA2500 1084352 HTL Cáp 5 m
DBV50E-22ELB0400 1096842 HTL Cáp 3 m
DBV50E-22ELA1000 1081892 HTL Cáp 3 m
DBV50E-22RKA0500 1143388 Open Collector Cáp 1.5 m
DBV50E-22EKA0500 1099335 HTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22GKA0020 1082276 HTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22GKA2000 1081174 HTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22AKB2500 1082499 TTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22CKB0200 1081467 TTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22GNA0200 1090989 HTL Cáp 10 m
DBV50E-00CNA2500 1110369 TTL Cáp 10 m
DBV50E-22RKA2000 1079597 Open Collector Cáp 1.5 m
DBV50E-22EKB0200 1097189 HTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22ANA0200 1098424 TTL Cáp 10 m
DBV50E-22AKE2000 1087792 TTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22RMA2000 1087026 Open Collector Cáp 5 m
DBV50E-22AKA2500 1082586 TTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22GMA0010 1097366 HTL Cáp 5 m
DBV50E-22ELA0500 1085190 HTL Cáp 3 m
DBV50E-22GNA2000 1090988 HTL Cáp 10 m
DBV50E-22GNA1000 1091758 HTL Cáp 10 m
DBV50E-22CMA0020 1101645 TTL Cáp 5 m
DBV50E-22ELA0050 1134446 HTL Cáp 3 m
DBV50E-22EMA1000 1081894 HTL Cáp 5 m
DBV50E-22GKB0200 1081468 HTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22GLB2000 1085371 HTL Cáp 3 m
DBV50E-22GKB2500 1093852 HTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22AKA2000 1079594 TTL Cáp 1.5 m
DBV50E-00AKA2000 1085990 TTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22ELA2000 1081893 HTL Cáp 3 m
DBV50E-22RKA0020 1079601 Open Collector Cáp 1.5 m
DBV50E-22EMB0200 1123343 HTL Cáp 5 m
DBV50E-00EKA2000 1121196 HTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22EKB2500 1136763 HTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22AKB2000 1081173 TTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22AMA2500 1102417 TTL Cáp 5 m
DBV50E-22GKB0010 1112603 HTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22CKB2000 1081177 TTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22CKA0020 1079600 TTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22RKA2500 1090533 Open Collector Cáp 1.5 m
DBV50E-22EKA0020 1079599 HTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22ELA0010 1094961 HTL Cáp 3 m
DBV50E-22RMA0020 1121578 Open Collector Cáp 5 m
DBV50E-22RNA2500 1090531 Open Collector Cáp 10 m
DBV50E-00RKA0010 1122415 Open Collector Cáp 1.5 m
DBV50E-22ANA1000 1104463 TTL Cáp 10 m
DBV50E-22RMA2500 1090532 Open Collector Cáp 5 m
DBV50E-00GNA2500 1114648 HTL Cáp 10 m
DBV50E-22CJA1000 1084316 TTL Cáp 0.5 m
DBV50E-22EMA2000 1081895 HTL Cáp 5 m
DBV50E-22RKB2000 1081176 Open Collector Cáp 1.5 m
DBV50E-22EKA1000 1081979 HTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22CKA2000 1079596 TTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22ALA2500 1092640 TTL Cáp 3 m
DBV50E-22AKA0020 1079598 TTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22AMA2000 1081350 TTL Cáp 5 m
DBV50E-22GKA0500 1084979 HTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22RNB0020 1085022 Open Collector Cáp 10 m
DBV50E-22AJA1000 1079593 TTL Cáp 0.5 m
DBV50E-22CNA2500 1081320 TTL Cáp 10 m
DBV50E-22GKB2000 1081175 HTL Cáp 1.5 m
DBV50E-22RNA0020 1121579 Open Collector Cáp 10 m
DBV50E-22GNA2500 1087900 HTL Cáp 10 m
DBV50E-22RMA0200 1112306 Open Collector Cáp 5 m

Sơ lược:

  • Hành trình lò xo lớn và lực đàn hồi cao để bù đắp cho sự không đồng đều trên mặt phẳng
  • Ngăn ngừa sự cố hệ thống bằng cách hạn chế sự di chuyển của lò xo để bảo vệ lò xo không bị quá tải
  • Có khả năng thích ứng cao với các ứng dụng khác nhau nhờ nhiều tùy chọn để gắn bộ Encoder trên tay đòn lò xo
  • Chu vi bánh xe: 200 mm
  • Độ phân giải: 0.08 mm/ xung, 12.5 mm/ xung
  • Hành trình lò xo: 14 mm, giới hạn cơ học, max. lực kéo lò xo: 21 N

Đặc tính:

  • Phương thức giao tiếp: Incremental
  • Độ phân giải theo xung/mm: 0.01 … 12.5
  • Độ lệch của lò xo tay đòn: ± 3 mm
  • Chu vi bánh xe đo: Không có bánh xe đo / 200 mm
  • Bề mặt bánh đo: O-ring NBR70
  • Cấp bảo vệ: IP65

Cơ khí/ Điện:

  • Nguồn cấp: 4.5 V … 30 V
  • Chuẩn giao tiếp: TTL / HTL / Open Collector
  • Đầu kết nối: Cáp liền 8-dây/ Cáp liền 5-dây/ Cáp liền 8-dây, đầu kết nối đực M12, 8-chân/ Cáp liền 8-dây, đầu kết nối đực M23, 12-chân
  • Vật liệu vỏ/ trục: Nhôm/ Thép không gỉ

Kích thước:

Sơ đồ kết nối:

Không có tài liệu nào.

guest

Cũ nhất
Mới nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
Contact Liên hệ AUMI
Zalo Mess Phone Location